3 DẤU HIỆU NHẬN BIẾT THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN KHÔNG BAO GIỜ NHẦM LẪN

Thứ Năm, 28/03/2019

Là một trong những chủ điểm ngữ pháp “khó nhằn” nhất của tiếng Anh, thì quá khứ tiếp diễn thông thường rất dễ khiến người học nhầm lẫn trong việc sử dụng thực tế. Cùng English Town khám phá ngay 3 dấu hiệu nhận biết chúng thật đơn giản nhé!

Thì quá khứ tiếp diễn là gì?

Quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense) được dùng để nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian xảy ra hành động. Có thể thấy, cách sử dụng này khá chung chung, không rõ ràng – dẫn tới nhiều người nhầm lẫn khi muốn áp dụng trong thực tế.

Cốt lõi nhất để sử dụng đúng, chính là thì quá khứ tiếp diễn mô tả một hành động đang xảy ra thì bị chen ngang bởi một hành động khác trong quá khứ. Khi đó, chúng ta phải dùng kết hợp với thì quá khứ đơn để diễn tả hành động chen ngang trong khi quá khứ tiếp diễn thể hiện hành động đang xảy ra được nói đến.

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn

Câu khẳng định

S + was/were + V-ing + O

VD: We were eating dinner together when you arrived (Chúng tôi đang ăn tối với nhau thì cậu tới)

Câu phủ định

S + wasn’t/weren’t + V-ing + O

VD: Tom wasn’t doing homework when his father came home (Tom đang không làm bài tập khi bố anh ta trở về nhà)

Câu nghi vấn

  • Câu hỏi: Was / Were + S + V-ing + O?
  • Câu trả lời:

Yes, S + was/were.

No, S + wasn’t/weren’t.

  • VD:

Was your sister going to the church at 8AM last sunday? (Lúc 8h sáng chủ nhật chị gái bạn có phải đang đi tới nhà thờ không?

Yes, she was

No, she wasn’t

Trên đây là các cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn thông dụng và phổ biến nhất. Hãy học thuộc chúng thật chắc chắn để có thể linh hoạt sử dụng trong mọi trường hợp nhé.

3 dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn không bao giờ nhầm lẫn

Bởi lẽ thì quá khứ tiếp diễn rất dễ nhầm lẫn và khó để sử dụng chính xác, đừng quên 3 mẹo giúp việc học hành trở nên “dễ thở” hơn sau nhé.

Thì quá khứ tiếp diễn có câu chứa các trạng từ chỉ thời gian cùng thời điểm xác định trong quá khứ

– At + giờ chính xác + thời gian trong quá khứ

VD: I was studying English at 8 pm last night (Tôi đang học tiếng Anh lúc 8h tối hôm qua)

– In + năm xác định

VD: In 2000, I was living in England (Vào năm 2000, tôi đang sống tại Anh)

Thì quá khứ tiếp diễn sở hữu câu có “when” khi diễn tả một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào

VD: When I was doing homework in my room, my mom came in (Tôi đang làm bài tập trong phòng thì mẹ tôi bước vào)

VD: When we were singing along, the light went out (Khi chúng tôi đang cùng nhau hát vang thì điện mất)

Câu có sự xuất hiện của một số từ/cụm từ đặc biệt

Có thể kể đến một số cụm từ như “while” (trong khi), “at that time” (vào thời điểm đó)…

VD: I was drawing while she was singing (Tôi đang vẽ trong khi cô ấy đang hát)

VD: My sister was watching TV at that time (Lúc đó chị gái tôi đang xem TV)

Trên thực tế, các dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn chỉ mang tính tương đối. Trong một vài trường hợp, một số dấu hiệu dù có xuất hiện nhưng không dùng với quá khứ tiếp diễn là điều chấp nhận được.

Một số ví dụ về thì quá khứ tiếp diễn
Một số ví dụ về thì quá khứ tiếp diễn

Loạt bài tập thì quá khứ tiếp diễn siêu thú vị

Bài tập 1: Chia động từ ở thì quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ đơn thích hợp

  1. I (walk) down the corner when it began to rain.
  2. At this time last year, I (attend) a Maths course.
  3. Jim (stand) under the office when he saw an explosion.
  4. The girl fell and hurt herself while she (ride) a bicycle.
  5. When we met them last summer, they (live) in Santiago.
  6. The man lost his phone while he (walk) around the park.
  7. The truck (go) very fast when it hit our car.
  8. While I (study)in my room, my brothers (have) a party in the other room.
  9. Mary and I (watch) TV when the telephone rang.
  10. We (sit) in the restaurant when they saw us.

Đáp án:

  1. was walking
  2. was attending
  3. was standing
  4. was riding
  5. were living
  6. was walking
  7. was going
  8. was studying
  9. were watching
  10. were sitting

Bài tập 2: Chọn đúng thì thích hợp của các câu sau

  1. I saw/ was seeing the explosion when I was waiting for the bus.
  2. What were you doing/ did you do when I appeared?
  3. They didn’t visit/ weren’t visiting their relatives last winter holiday.
  4. It rained/ was raining like cats and dogs last July.
  5. While classmates were doing assignments, he read/ was reading his book.

Đáp án:

  1. saw
  2. were you doing
  3. didn’t visit
  4. rained
  5. read

Trên đây là một số bài tập thì quá khứ tiếp diễn để bạn luyện tập. Đừng quên thật chăm chỉ và tự mình tìm kiếm những bài tập khác để nhanh chóng làm quen, nắm vững và vận dụng được kiến thức đã học nhé.

Tham gia khóa học tiếng Anh thú vị về 12 thì cơ bản tại thành phố Anh ngữ English Town

Một lớp học sáng tạo tại English Town
Một lớp học sáng tạo tại English Town

Không chỉ thì quá khứ tiếp diễn, đến với English Town, bạn sẽ có cơ hội trải nghiệm các bài học về 12 thì trong tiếng Anh vô cùng thú vị qua hàng loạt lớp học ngoại khóa độc đáo, thực nghiệm trò chuyện với người bản xứ tại The Little New York Coffee và đặc biệt, đội ngũ giáo viên cùng trợ giảng nước ngoài vô cùng nhiệt huyết, vui tính và giàu chuyên môn. Thêm vào đó, môi trường tiếng Anh 100% tại English Town hứa hẹn sẽ giúp bạn cải thiện phản xạ nghe nói của mình lên rất nhiều đấy. Ngay từ bây giờ, đừng quên truy cập trang Fanpage Facebook của English Town để khám phá hàng loạt bài học mới vô cùng thú vị được cập nhật mỗi tuần bạn nhé!