Chat with us, powered by LiveChat

BẠN ĐÃ BIẾT CÁCH SẮP XẾP THỨ TỰ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH KHI NHIỀU TÍNH TỪ ĐỨNG CẠNH NHAU?

Thứ Năm, 25/04/2019

Tính từ có rất nhiều loại khác nhau (chỉ tính chất, nhận xét, trạng thái,…). Vậy nếu có nhiều hơn một tính từ thì chúng ta phải sắp xếp như thế nào? Học thuộc ngay dãy công thức thứ tự tính từ trong tiếng Anh sau đây để không bao giờ bị nhầm lẫn nhé!

1) Mạo từ hoặc đại từ được dùng như tính từ

Mạo từ a an the và các loại đại từ như tính từ sở hữu (his, her, my, your, our, their, its, Megan’s,…) sẽ là từ phải xuất hiện đầu tiên trong một dãy tính từ.

2) Tính từ định lượng

Sau khi nắm rõ những điều cần biết về tính từ trong tiếng Anh, bạn cần đi sâu vào tìm hiểu các loại tính từ và cách sắp xếp tính từ theo quy tắc nhất định của nó. Với tính từ định lượng, chúng có thể là các con số chỉ số lượng của một sự vật, con người (one, ten, one hundred, 8, 333, 40$, 40 kilometers,…). Lưu ý rõ: Một khi đã có tính từ định lượng thì sẽ không xuất hiện mạo từ nữa.

3) Tính từ nhận xét

Loại từ tiếp theo phải nhớ khi sắp xếp tính từ trong tiếng Anh là những từ chỉ nhận xét về sự vật, sự việc. Trong loại tính từ này lại chia ra làm 2 loại:

– Tính từ nhận xét chung: từ có thể dùng với hầu hết mọi thứ dù là người hay vật

Ví dụ: good, bad, beautiful

– Tính từ nhận xét riêng: từ chỉ có thể dùng với những đối tượng nhất định

Ví dụ: dành cho người: friendly, hardworking

dành cho đồ ăn: delicious, tasty, spicy

Nếu cả hai loại tính từ nhận xét trên cùng xuất hiện thì tính từ chung sẽ được đặt trước.

Ví dụ: Mai is a beautiful smart girl. (Mai là một cô gái đẹp, thông minh.)

Các tính từ nhận xét quen thuộc (Nguồn: slideplayer.com)
Các tính từ nhận xét quen thuộc (Nguồn: slideplayer.com)

4) Tính từ đo lường

Tính từ đo lường là từ để chỉ kích cỡ, chiều cao, chiều dài, độ rộng, độ sâu, cân nặng, diện tích, thể tích,… của người và vật như big, small, large, short, high, long, huge, tiny, heavy, light,… Tinhs từ đo lường cũng có loại chung cho mọi vật và loại riêng cho từng đối tượng và tính từ chung sẽ đứng trước.

Ví dụ: I’ve just made a huge, high shelf. (Tôi  mới một cái kệ to và cao.)

5) Tính từ hình dạng

Trong bộ môn toán học cũng như trong cuộc sống, chắc hẳn ai cũng đều biết đến các tính từ hình dạng và tính chất của đồ vật nhằm mục đích đơn giản hóa các phép tính và áp dụng linh hoạt, nhanh chóng các công thức có sẵn. Trong tiếng Anh cũng như vậy, khi mô tả hình dạng của một đồ vật cụ thể nào đó, bạn cần phải ghi nhớ rõ các từ vựng thường gặp như: Triangle (tam giác), Square (hình vuông), Quadrilateral (tứ giác), Circle (tròn), Ellipse (hình elip, hình bầu dục), Lozenge/Diamond (hình thoi), Rectangle (hình chữ nhật).

6) Tính từ tình trạng

Loại từ tiếp theo trong trật tự của tính từ trong tiếng Anh là những từ chỉ tình trạng hoặc cảm xúc của vật và người.

Ví dụ tính từ tình trạng: clean, dry, wet, poor, rich…

Ví dụ tính từ cảm xúc: happy, sad, scared, angry,…

7) Tính từ tuổi tác

Tính từ chỉ tuổi tác không chỉ dành cho người ( young, old, elderly,…) mà còn có thể dành cho vật để chỉ tình trạng mới cũ (new, old, antique, ancient,…)

8) Tính từ màu sắc

Tính từ chỉ màu sắc đã quá quen thuộc với chúng ta (pink, blue, black, reddish, green). Thế nhưng nhóm từ này không chỉ dừng ở đó mà còn bao gồm cả các từ chỉ tính chất của màu sắc (transparent, translucent, opaque,…). Nếu cả hai cùng xuất hiện trong câu thì thứ tự tính từ trong tiếng Anh loại tính chất sẽ đứng trước dù trong tiếng Việt chúng ta sẽ xếp ngược lại.

Ví dụ: I like this opaque blue dress. (Tôi thích bộ váy màu xanh đục này.)

Các màu sắc cơ bản trong tiếng Anh (Nguồn: Youtube)
Các màu sắc cơ bản trong tiếng Anh (Nguồn: Youtube)

9) Tính từ mẫu mã

Những từ chỉ mẫu mã là về mặt họa tiết của vật. Ví dụ: checked, polka-dot, striped, plaid, flowered,…

10) Tính từ nguồn gốc

Loại tính từ này khá dễ và đơn giản, đều là những từ chỉ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, địa điểm xuất xứ của người và vật. Ví dụ: China, Taiwan, American, Viet Nam, Asia, Western,…

11) Tính từ chất liệu

Chất liệu tạo nên sản phẩm là chủ đề đặc biệt thú vị và đa dạng. Tuy nhiên, để vận dụng vốn từ tiếng Anh thuộc thuật ngữ chuyên ngành một cách sành sỏi, chuyên nghiệp thì không phải ai cũng làm được. Trong cuộc sống thường ngày, tính từ chỉ chất liệu thường chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau nhưng chủ yếu có một số từ khá quen thuộc sau đây: Wooden (gỗ), Plastic (nhựa), brick (gạch), cement (xi măng), metal (kim loại), aluminium (nhôm), petrol (xăng), paper (giấy), rubber (cao su),…

12) Tính từ mục đích

Loại từ cuối cùng cần nhớ khi sắp xếp tính từ trong tiếng Anh là từ chỉ mục đích, ý nghĩa của vật hoặc người.

Ví dụ: sleeping bag ( túi ngủ), shopping cart (xe chở đồ trong siêu thị)

Ngoài ra, bạn cũng nên truy cập phần mềm học tiếng Anh trên máy tính hữu ích để có thể cập nhật, ghi nhớ và biết cách sử dụng tính từ trong từng trường hợp cụ thể. Đồng thời, bổ sung thêm vốn từ vựng cho bản thân để giao tiếp thuần thục, lưu loát hơn khi giao tiếp với người nước ngoài.

2. Lưu ý về thứ tự tính từ trong tiếng Anh

Có nhiều mẹo học trật tự tính từ trong tiếng Anh mà bạn có thể tự nghĩ ra tùy theo sự sáng tạo của mình. Cách phổ biến nhất là tự tạo ra các câu ví dụ để nhớ. Hãy ghi ví dụ này vào Flashcard có hình minh họa để học từ vựng một cách sinh động. Một vài ví dụ gợi ý cho bạn:

This is a beautiful big, green and wooden house.

(Đây là một ngôi nhà đẹp, màu xanh và làm từ gỗ.)

I have a lovely, small, new, red French, plastic bag.

(Tôi có một chiếc túi đáng yêu, nhỏ, mới, màu đỏ của Pháp làm bằng nhựa.)

Tựu chung lại, mẹo học trật tự tính từ trong tiếng Anh được sắp xếp như sau: Mạo từ => định lượng => nhận xét => đo lường => hình dạng => điều kiện => tuổi tác => màu sắc => mẫu mã => nguồn gốc => chất liệu => mục đích.

Bảng thứ tự tính từ trong tiếng Anh (Nguồn: ppt-online.org)
Bảng thứ tự tính từ trong tiếng Anh (Nguồn: ppt-online.org)

3. Bài tập sắp xếp tính từ trong tiếng Anh

Bài tập về trật tự tính từ trong tiếng Anh chỉ có một dạng, đó là sắp xếp các từ sao cho đúng. Hãy thử thực hành ngày với các bài tập dưới đây cùng lớp học ngoại ngữ độc đáo, thú vị English Town để học thứ tự tính từ trong tiếng Anh nhé:

Bài 1:

  1. (a) an/ black and white/ broken/ old TV
  2. (a) an/ yellow/ round/ plastic/ strange toy
  3. (a) an/ cooking/ Chinese/ thin/ new/ book
  4. a (an)/ Japanese/ incredible/ beautiful vase
  5. a (an)/ light/ unhappy/ online/ Vietnamese novel

Bài 2:

  1. Yesterday I met a (an)/ Indian /ten-year-old/ blind boy.
  2. This is such a (an)/ outdated /TV series/ boring script.
  3. What a/an American flawless night!
  4. He’s just bought a (an)/ Chinese/ smart/ new phone.

Đáp án:

Bài 1:

  1. an old broken black and white TV
  2. a strange round yellow plastic toy
  3. an thin new Chinese cooking book
  4. a beautiful incredible Japanese vase
  5. an unhappy Vietnamese online light novel

Bài 2:

  1. Yesterday I met a blind ten-year-old Indian boy.
  2. This is such a boring outdated TV series script.
  3. What a flawless American night!
  4. He’s just bought a new Chinese smartphone.

Sau bài học trên, bạn đã ghi nhớ thứ tự tính từ trong tiếng Anh chưa? Đây là một mảng kiến thức cũng không quá khó. Bạn chỉ cần đăng ký khóa ngữ pháp tiếng Anh English Town bài bản kết hợp với tự học tại nhà qua các video hướng dẫn, sách tham khảo chuẩn của các giảng viên ngoại ngữ giỏi là đã có thể nắm chắc kiến thức rồi. Đặc biệt, tại English Town – trung tâm tiếng Anh nổi tiếng nhất Sài Gòn, bạn sẽ được đắm chìm trong môi trường giáo dục Anh ngữ chuyên nghiệp, được các giáo viên và trợ giảng hướng dẫn, trao đổi nhiệt huyết, thân thiện nên có thể tin tưởng bản thân sẽ làm chủ được tiếng Anh trong một thời gian ngắn.

Đừng trì hoãn việc học tiếng Anh thêm nữa, hãy đầu tư vào tri thức để làm chủ cuộc sống của bạn ngay từ hôm nay nào!

 

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU MIỄN PHÍ MỚI NHẤT