Chat with us, powered by LiveChat

BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ BỆNH TẬT SINH VIÊN Y TẾ KHÔNG THỂ KHÔNG BIẾT

Thứ Năm, 14/03/2019

Gọi tên và miêu tả bệnh bằng tiếng Anh không phải điều dễ dàng bởi chúng liên quan nhiều tới các kiến thức chuyên môn ngành Y vô cùng khó nhằn với người thường. Cùng English Town khám phá trọn bộ từ vựng tiếng Anh về bệnh tật không thể không biết trong cuộc sống ở bài viết sau đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về bệnh tật

Là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh quan trọng cần nắm về các mô tả tên bệnh cùng triệu chứng bệnh đặc trưng và phổ biến thường gặp. Tên các bệnh ghi trong bệnh án tiếng Anh là tên gọi chuyên ngành của các loại bệnh theo thuật ngữ y khoa được công nhận quốc tế. Việc nắm được các từ vựng chuyên ngành y tế này sẽ hỗ trợ đắc lực cho bạn trong cuộc sống hằng ngày, đặc biệt khi khám bệnh tại các bệnh viện quốc tế, đi nước ngoài khám bệnh. Với những sinh viên y khoa hay có ý định đi du học ngành y tế thì những kiến thức tiếng Anh chuyên ngành này tất nhiên là bắt buộc rồi. 

1.1. Miêu tả bệnh bằng tiếng Anh

Là tên chuyên ngành của các loại bệnh trong tiếng Anh. Số từ vựng tiếng Anh về bệnh tật này tương đối khó nhớ vì chứa toàn các thuật ngữ chuyên môn rất khó nhớ. Nếu người học không nắm chắc thì rất dễ nhầm lẫn các tên bệnh, do vậy khi học từ vựng cần chú ý phương pháp học giúp nhớ lâu và phân biệt chính xác các loại bệnh. Bạn có thể lựa chọn học từ vựng tiếng Anh online, học nhóm với bạn bè để cùng kiểm tra chéo, nâng cao hiệu quả học.

  1. lung cancer / lʌŋ ˈkænsər /: bệnh ung thư phổi
  2. measles / ˈmiːzlz /: bệnh sởi
  3. migraine / ˈmaɪɡreɪn /: bệnh đau nửa đầu
  4. Smallpox / ˈsmɔːlpɑːks /: bệnh đậu mùa
  5. mumps / mʌmps /: bệnh quai bị
  6. rheumatism / ˈruːmətɪzəm /: bệnh thấp khớp
  7. Variola / ˈværi ˈoʊlə /: bệnh đậu mùa
  8. cancer / ˈkænsər /: bệnh ung thư
  9. cataract / ˈkætərækt /:đục thủy tinh thể
  10. pneumonia / nuːˈmoʊniə /: viêm phổi
  11. Albinism / ˈælbɪnɪzəm /: bệnh bạch tạng
  12. muscular dystrophy / ˌmʌskjələr ˈdɪstrəfi /: bệnh teo cơ tứ chi
  13. cerebral palsy / səˈriːbrəl ˈpɔːlzi /: bệnh liệt não
  14. cirrhosis / səˈroʊsɪs /: bệnh xơ gan
  15. Cholera / ˈkɑːlərə /: bệnh tả
  16. diphtheria / dɪpˈθɪriə /: bệnh bạch hầu
  17. glaucoma / ɡlɔːˈkoʊmə /: bệnh tăng nhãn áp
  18. glycosuria / ˈɡluːkoʊsɪriə /: bệnh tiểu đường
  19. haemorrhoids / ˈhemərɔɪdz /: bệnh trĩ
  20. Stomachache /’stəuməkeik/: đau bao tử
Từ vựng tiếng Anh về bệnh tật
Từ vựng tiếng Anh về bệnh tật

1.2. Các triệu chứng bệnh bằng tiếng Anh

Từ chỉ một triệu chứng thôi có thể là dấu hiệu của rất nhiều bệnh. Sinh viên y khoa cần nắm thật rõ bộ từ vựng tiếng Anh về bệnh tật của phần này để có thể chẩn đoán, kê đơn bệnh hiệu quả.

  1. Sore eyes /’so:r ais/ : đau mắt
  2. Cough /kɔf/ : ho
  3. bleeding / ˈbliːdɪŋ /: chảy máu
  4. blister / ˈblɪstər /: phồng giộp
  5. depression / dɪˈpreʃn /: suy nhược cơ thể
  6. eating disorder / ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər /: rối loạn thói quen ăn uống
  7. food poisoning / fuːd ˈpɔɪzənɪŋ /: ngộ độc thức ăn
  8. fracture / ˈfræktʃər /: gẫy xương
  9. inflammation / ˌɪnfləˈmeɪʃn /: viêm
  10. sore throat /sɔːʳ θrəʊt/ – viêm/đau họng
  11. Deaf /def/ : điếc
  12. Pigmentation/,pigmən’teiʃn/: nám
  13. Earache /’iəreik/ – Đau tai
  14. Nausea /’nɔ:sjə/ – Chứng buồn nôn
  15. Sniffles /sniflz/ Nghẹt mũi, sổ mũi
  16. Tired / ˈtaɪərd / mệt mỏi
  17. To hurt / hɜːrt /
  18. To injure / ˈɪndʒər / Bị thương
  19. To vomit / ˈvɑːmɪt / Bị nôn mửa
  20. Sneeze /sni:z/ : hắt hơi

1.3. Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

Tên gọi các bác sĩ chuyên khoa

Mặc dù tên gọi chung của tất cả các bác sĩ trong tiếng Anh là “doctor”, tuy nhiên, mỗi loại bệnh lại có các tập hợp tên gọi bác sĩ tương ứng khác nhau. Theo đó, các tên bệnh hoặc triệu chứng bệnh bằng tiếng Anh có liên quan mật thiết tới tên gọi bác sĩ chuyên khoa liên quan tới ngành bệnh đó.

  1. Allergist /ˈælərdʒɪst/ bác sĩ chuyên khoa dị ứng
  2. Cardiologist /ˌkɑːdiˈɒlədʒɪst/ bác sĩ tim mạch
  3. Dermatologist /ˌdɜːməˈtɒlədʒɪst/ bác sĩ da liễu
  4. Endocrinologist /ˌendəʊkrɪˈnɒlədʒɪst/ bác sĩ nội tiết.
  5. Oncologist /ɒŋˈkɒlədʒɪst/ bác sĩ chuyên khoa ung thư
  6. Ophthalmologist /ˌɒfθælˈmɒlədʒɪst/ bác sĩ mắt.
  7. Pathologist /pəˈθɒlədʒɪst/ bác sĩ bệnh lý học
  8. Traumatologist ˌ/trȯ-mə-ˈtä-lə-jəst/bác sĩ chuyên khoa chấn thương
  9. Obstetrician /ˌɒbstəˈtrɪʃn/ bác sĩ sản khoa
  10. Pediatrician /ˌpiːdiəˈtrɪʃn/ bác sĩ nhi khoa

Một số tên các phòng ban bằng tiếng Anh trong bệnh viện

Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện không chỉ có tên gọi các bác sĩ chuyên khoa mà còn bao gồm cả một số tên các khoa trong bệnh viện bằng tiếng Anh phổ biến như:

  1. Accident and Emergency Department (A&E): khoa tai nạn và cấp cứu.
  2. Admission office: phòng tiếp nhận bệnh nhân
  3. Blood bank: ngân hàng máu
  4. Emergency ward/room: phòng cấp cứu
  5. Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú
  6. Isolation ward/room: phòng cách ly
  7. Medical records department: phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án
  8. Mortuary: nhà vĩnh biệt/nhà xác
  9. On-call room: phòng trực
  10. Operating room/theatre: phòng mổ
  11. Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú
  12. Sickroom: buồng bệnh

Nếu bộ từ vựng tiếng Anh về bệnh tật trên đây thực sự “làm khó” bạn bởi những thuật ngữ chuyên ngành lạ lẫm thì hãy thử tham khảo video sức khỏe và y tế trong tiếng Anh của thầy giáo Mỹ đến từ English Town – Dustin Cheverier. Bật mí trước là phong cách nói chuyện tự nhiên cùng cách truyền đạt đầy cảm hứng của thầy Dustin sẽ thực sự khiến bạn bị cuốn hút và cảm thấy số từ vựng “khó nhằn” kia dễ dàng hơn rất nhiều đấy!

Bài học từ vựng tiếng Anh về y tế của thầy Dustin
Bài học từ vựng tiếng Anh về y tế của thầy Dustin

2. Tới English Town khám phá hàng chục chủ đề từ vựng thú vị

Không chỉ trọn bộ từ vựng tiếng Anh về bệnh tật vô cùng phong phú, tham gia các khóa học tại English Town bạn còn được khám phá hàng chục chủ đề từ vựng cực kỳ hấp dẫn và thú vị khác xoay quanh nhiều tình huống trong cuộc sống. Bạn sẽ được rèn luyện cả 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết và không ngừng mở rộng vốn từ vựng mỗi ngày. 

Phương pháp học tập “tắm mình” trong môi trường 100% giao tiếp chuẩn Anh ngữ chắc chắn sẽ giúp học viên nhanh chóng cải thiện khả năng phản xạ ngôn từ của mình. Đồng thời việc thường xuyên tiếp xúc với tiếng Anh đem lại cho học viên sự cọ xát và trải nghiệm thực tế như đang ở tại nước ngoài.

Hơn nữa, các khóa học tại English Town được thiết kế với phương pháp học sinh động, sáng tạo, mang đến nhiều cơ hội thực hành với những người bản xứ. Bạn có thể lựa chọn thời gian học tập linh hoạt, hay các hình thức học đa dạng như học online, khóa học giao tiếp cho người đi làm linh động phù hợp với những người bận rộn. 

Phương pháp học tập “thực chiến” với các lớp học tiếng Anh thú vị hứa hẹn sẽ không chỉ mang lại cho học viên niềm vui, bè bạn mà còn cả những giây phút vừa học vừa chơi với các hoạt động về ẩm thực, pha chế, tranh biện, vẽ tranh, làm gốm, khiêu vũ… cực kỳ sôi động và phấn khích.

Yên tâm là với phương châm “Never leave you alone”, English Town không có bài tập về nhà cũng không có áp lực học không mong muốn mà chỉ tồn tại đội ngũ giảng viên cùng trợ giảng luôn sẵn sàng ở bên đồng hành và sẵn lòng hỗ trợ học viên ngay lập tức mỗi khi gặp khó khăn thôi!

Lớp học tiếng Anh ngoại khóa cuối tuần tại English TownLớp học tiếng Anh ngoại khóa cuối tuần tại English Town
Lớp học tiếng Anh ngoại khóa cuối tuần tại English Town

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh về bệnh tật do English Town tổng hợp. Đừng quên ghé thăm trang fanpage Facebook của English Town hàng ngày để nhanh chóng được cập nhật và bổ sung những bài học tiếng Anh mới nhất vô cùng dễ học, dễ hiểu, dễ thuộc bạn nhé!