CÁCH SỬ DỤNG LINH HOẠT CỤM PHÂN TỪ TIẾNG ANH ĐỂ VIẾT BÀI THẬT TRÔI CHẢY

Thứ Hai, 29/04/2019

Cụm phân từ là một trong các phần ngữ pháp dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Qua bài viết này, English Town sẽ cùng bạn khám phá hầu hết những điểm đặc trưng nhất của chúng, để từ đó có thể linh hoạt sử dụng trong cả văn viết và văn nói.

1. Cụm phân từ trong tiếng Anh

Cụm phân từ hay còn được gọi “participle phrase” là nhóm các từ bắt đầu bằng một phân từ hiện tại hoặc phân từ quá khứ đồng thời theo sau nó là tân ngữ hoặc các từ bổ nghĩa khác. Thông thường, chúng được sử dụng trong các trường hợp mệnh đề cần rút gọn, từ đó, câu văn dài trở nên vắn tắt, gọn gàng hơn nhưng vẫn chứa đựng trọn vẹn hàm ý ban đầu. Trên thực tế, participle phrase luôn giữ vai trò là tính từ trong câu. Một điều cần lưu ý, chính là người dùng chỉ được sử dụng cụm phân từ khi hai mệnh đề trong cầu có chủ ngữ trùng nhau.

Về vị trí, cụm phân từ trong tiếng Anh có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

VD: Working hard for all day long, she felt exhausted. (Làm việc mệt mỏi cả ngày dài, cô ấy cảm thấy kiệt sức).

       The boy walked into his bedroom, singing an old song of John Lennon (Cậu bé đi vào trong phòng ngủ của mình, hát một ca khúc cũ của John Lennon).

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chúng cũng có thể đứng ở giữa câu.

VD: The girl standing over there is my brother’s girlfriend (Cô gái đứng ở đằng kia là bạn gái của anh trai tôi).

Cụm phân từ trong tiếng Anh là gì?
Cụm phân từ trong tiếng Anh là gì?

2. Các loại cụm phân từ phổ biến

Xét trên thực tế về mức độ thường xuyên sử dụng, participle phrase được chia thành 3 loại như sau:

Cụm phân từ hiện tại

Bắt đầu bằng một hiện tại phân từ dưới dạng V-ing và đóng vai trò là một mệnh đề động từ trong câu.

VD: Turning back to the class, the teacher asked for a 15 minute test (Quay trở lại lớp học, cô giáo yêu cầu cả lớp làm một bài kiểm tra 15 phút).

Cụm phân từ quá khứ

Bắt đầu bằng một quá khứ phân từ dưới dạng V3/ed. Vị trí trong câu của cụm này không phụ thuộc vào thời gian mà tùy chủ ngữ của cụm được sử dụng. Theo đó, chúng được đặt bên cạnh, gần nhau.

VD: The poor little boy, driven by hunger, stole a piece of bread at the corner bakery (Cậu bé tội nghiệp, vì quá đói, đã lấy trộm một mẩu bánh mì từ tiệm bánh cuối đường).

Cụm phân từ hoàn thành

Bắt đầu bằng các phân từ hoàn thành dưới dạng “having + V3/ed”. Chúng được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc thứ nhất được nhắc tới đã hoàn thành, kết thúc trước khi hành động thứ hai trong câu xảy ra.

VD: Having done my final exam assignments, I went to bed.

Một số ví dụ về cụm phân từ
Một số ví dụ về cụm phân từ

3. Chức năng của cụm phân từ

Participle Phrase thường xuyên được sử dụng với 2 công dụng chính.

Thứ nhất, làm mệnh đề tính từ. Khi đó chúng được dùng để bổ nghĩa cho đại từ hoặc danh từ.

VD: The boy sitting over there is my brother (Cậu bé ngồi ở kia là em trai tôi)

Thứ hai, làm mệnh đề trạng ngữ. Lúc này chúng được sử dụng để chỉ thời gian, nguyên nhân, điều kiện hoặc sự tương phản trong câu.

VD: Walking along the beach, I saw a really big red jellyfish (Dạo quanh bờ biển, tôi nhìn thấy một con sứa đỏ cực kỳ to).

      Seeing that it was raining, Jimmy put on his new raincoat (Thấy trời đang mưa, Jimmy mặc ngay áo mưa vào).

        Learning very hard, he still failed the exam (Dù học rất chăm anh ta vẫn trượt kỳ thi).

Có thể nói, chức năng của cụm phân từ rất linh hoạt và đa dạng để ứng dụng trong mọi mặt đời sống thực tế hàng ngày.

4. Bài tập về cụm phân từ

Như đã nói ở trên, participle phrase là một chủ điểm ngữ pháp rất dễ gây nhầm lẫn nếu người dùng không thực sự hiểu rõ và nắm chắc. Cùng English Town thử sức cùng một số bài tập về cụm phân từ chọn đáp án đúng sau đây học sâu nhớ lâu hơn nhé!

1. _____their work, they went to the cinema.

a. Finishing   b. Having finished     c. Had finished      d. Finished

2. The girl_____ in front of you is naughty.

a. stands       b. stood                     c. is standing        d. standing

3. _____ their farm work, the farmers returned back home.

a. Finishing    b. Finish                   c. Having finished d. Being finished

4. _____by the visitor, the ancient piano could not be used.

a. Broken       b. Break                   c. Breaking            d. Broke

5. After_____ dinner, I do my homework.

a. eat             b. eating                   c. eaten                 d. ate

6. When_____ in international trade, letters of credit are helpful and convenient.

a. used           b. are used              c. using                 d. they used

7. She swam to the shore_____ the afternoon in the water.

a. having Spent               b. having spending

c. when spending            d. had spent

8. I think that here is someone_____ on the door.

a. to knock     b. knock                   c. knocked            d. knocking

9. The lady_____ in black is her mom.

a. dressed      b. dressing               c. is dressing        d. in dress

Đáp án:

  1. B   2. D 3. C   4. A 5. B 6. A   7. A 8. D 9. B

Cụm phân từ trên thực tế chỉ là một phần vô cùng nhỏ bé trong “biển” ngữ pháp vô hạn. Để có thể tìm hiểu và nghiên cứu sâu hơn, bạn cần tham gia các khóa học tiếng Anh chuyên đề về từng lĩnh vực. English Town tự hào là một trong những “thành phố tiếng Anh” được nhiều bạn trẻ tin tưởng tìm tới và theo học hàng đầu khu vực Tp. Hồ Chí Minh trong thời điểm hiện tại. Với đặc trưng nổi bật về môi trường 100% sử dụng Anh ngữ trong mọi hoạt động, hệ thống lớp học phong phú, đội ngũ giảng viên bản xứ nhiệt huyết giàu chuyên môn cùng không gian vật chất hiện đại, sáng tạo – English Town chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành hoàn hảo cùng học viên trên con đường chinh phục tri thức tiếng Anh “khó nhằn” của mình.

Một buổi sinh hoạt, học tập tiếng Anh tại English Town
Một buổi sinh hoạt, học tập tiếng Anh tại English Town

Đừng quên theo dõi các hoạt động của English Town trên trang Fanpage Facebook của có cơ hội nhận được những phần quà hấp dẫn và không bỏ lỡ bất kỳ một bài học mới mẻ, thú vị và hoàn toàn miễn phí nào bạn nhé!