Chat with us, powered by LiveChat

CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG ĐẠI TỪ QUAN HỆ TRONG TIẾNG ANH

Thứ Tư, 10/07/2019

Khi học hay làm các bài thi tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các đại từ quan hệ (ĐTQH). Vậy chức năng của loại từ này là gì và sử dụng như thế nào? Hãy cùng English Town khám phá ngay dưới đây nhé!

1. Chức năng của đại từ quan hệ

Các loại đại từ trong tiếng Anh rất đa dạng, trong đó các đại từ dùng trong mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh thường xuyên được đề cập đến trong các chủ điểm ngữ pháp và các giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Đại từ quan hệ có 3 chức năng chính trong câu: thay thế cho danh từ đứng trước nó, làm nhiệm vụ của một mệnh đề theo sau và liên kết các mệnh đề với nhau.

Các mệnh đề dùng sau đại từ quan hệ trong tiếng Anh còn được phân chia thành mệnh đề quan hệ không xác định (defining clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining clause). Mỗi mệnh đề có ý nghĩa và cách dùng khác nhau, cụ thể: 

  • Mệnh đề quan hệ xác định dùng để làm rõ nghĩa của mệnh đề phía trước, nếu không có mệnh đề xác định này thì không thể hiểu được mệnh đề phía trước. 

Ví dụ: The boy whom you met yesterday is my son. (Cậu bé hôm qua bạn gặp là con trai tôi).

Như vậy nếu không có mệnh đề phía sau “whom you met yesterday” thì mệnh đề phía trước “the boy” không có ý nghĩa. Do đó trong câu rút gọn không thể lược bỏ mệnh đề quan hệ xác định. 

  • Mệnh đề quan hệ không xác được dùng để làm rõ ý nghĩa vế trước, do vậy mệnh đề không xác định có thể lược bỏ mà câu vẫn rõ nghĩa. 

Ví dụ: My father, whom you met yesterday, is a doctor. (Bố tôi, người bạn gặp hôm qua, là một bác sĩ).

Trong câu trên, nếu loại bỏ mệnh đề quan hệ không xác định “whom you met yesterday” (người bạn gặp hôm qua) thì câu vẫn rõ nghĩa “ My father is a doctor” (Bố tôi là bác sĩ).

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh
Đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Dù đứng trước đại từ quan hệ là danh từ số nhiều hay số ít thì hình thức của chúng cũng không thay đổi. Các mệnh đề chứa ĐTQH được gọi là mệnh đề quan hệ (relative clause) hay mệnh đề tính từ (adjective clause). 

Trong tiếng Anh có nhiều loại ĐTQH, trong có các đại từ phổ biến là who, whom, which, whose, that được dùng với ý nghĩa.

Đại từ quan hệLoại danh từ thay thếVai trò trong câu
Whochỉ ngườichủ từ
Whomchỉ ngườitúc từ
Whichchỉ vậtchủ từ hay túc từ
Thatchỉ người hay chỉ vậtchủ từ hay túc từ
Whosechỉ ngườichỉ quyền sở hữu

2. Cấu trúc và cách dùng đại từ quan hệ thường gặp

Mỗi ĐTQH được sử dụng với vai trò và ý nghĩa khác nhau. Trong đó, không ít người thắc mắc về cách dùng của “đại từ quan hệ what và which“. Vậy thực hư thế nào, hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!

– Who

Who là ĐTQH thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc: … N (chỉ người) + who + V + O

Các đại từ quan hệ phổ biến trong tiếng Anh
Các ĐTQH phổ biến trong tiếng Anh

Ví dụ:

The man who is sitting by the fire is a policeman.

(Người đàn ông đứng cạnh đống lửa là cảnh sát)

My father, who is 50, is a doctor.

(Bố tôi, 50 tuổi, là một bác sĩ)

– Whom

Whom cũng là đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ chỉ người nhưng nó làm túc từ cho động từ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc: … N (chỉ người) + who + V + O

Ví dụ:

The woman whom you met yesterday is my aunt.

(Người phụ nữ bạn gặp hôm qua là cô của tôi)

The man whom you see in the coffee shop is an engineer.

(Người đàn ông bạn nhìn thấy ở quán cà phê là một kỹ sư)

– Which

Which và what là 2 từ để hỏi phổ biến trong tiếng Anh nên không ít người thường nhầm lẫn về đại từ quan hệ what và which. Thực chất trong 2 từ này chỉ có which là ĐTQH thay thế cho danh từ chỉ vật, có vai trò làm túc từ hoặc chủ từ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc: … N (chỉ vật) + which + V + O

… N (chỉ vật) + which + S + O

Ví dụ đại từ which - where - who
Ví dụ đại từ which – where – who

Ví dụ: 

I was born in Hanoi which is the capital of Vietnam.

(Tôi sinh ra ở Hà Nội, thủ đô của Việt Nam)

This is the film which I like best.

(Đây là bộ phim tôi thích nhất)

Trong trường hợp which đóng vai trò là tân ngữ phổ biến trong tiếng Anh, chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ which. Thêm nữa, với cách dùng mệnh đề quan hệ có giới từ, chúng ta không thể lược bỏ ĐTQH mà phải giữ nguyên cả đại từ và giới từ.

Ví dụ:

This is the house in which my family live.

(Đây là ngôi nhà mà gia đình tôi sống ở đó)

– That

Đại từ quan hệ That có thể thay thế vị trí của các từ who, which, whom trong mệnh đề quan hệ xác định. That thường được đi sau các hình thức so sánh nhất, đi sau các từ only, first, last, … hoặc các đại từ bất định như anyone, something, …

Chú ý, That không đi sau giới từ và không thể xuất hiện trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Ví dụ:

That is the car that belongs to Michael.

(Đây là chiếc xe ô tô của Michael)

My father is the only man that I admire.

(Bố tôi là người đàn ông duy nhất tôi ngưỡng mộ)

– Whose

Whose được dùng chỉ sở hữu cho danh từ chỉ vật hoặc người, thường thay thế cho các tính từ sở hữu như her, his, their, our, my, its.

Cấu trúc: …N (chỉ người, vật) + Whose + N + V

Ví dụ:

Mary found a dog whose leg was broken.

(Mary đã tìm thấy một con chó có chân bị thương)

The girl whose book you borrowed yesterday is Mai.

(Cô gái có cuốn sách mà bạn mượn hôm qua là Mai)

Như vậy, với các kiến thức trên đây, chúng ta đã phần nào hiểu được đại từ quan hệcách dùng mệnh đề quan hệ có giới từ. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng thử sức với bài tập dưới đây nhé!

3. Bài tập vận dụng

Để khắc sâu kiến thức ngữ pháp và thành thạo trong việc sử dụng đại từ quan hệ, bạn có thể thực hành với các bài tập về đại từ quan hệ sau đây.

Bài tập: Điền đại từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống.

a/ Do you know the girl ______ is standing outside the school?

b/ The man ______ lives next-door is Chinese.

c/ The dictionary ______ you gave her is very good.

d/ A burglar is someone ______ breaks into a house and steals things.

e/ The family ______ car was stolen last week is the Bills.

f/ A bus is a big car ______ carries lots of people.

g/ The man ______ mobile was ringing did not know what to do.

h/ Buses ______ go to the airport run every half hour.

Đáp án:

a/ who

b/ who

c/ which

d/ that

e/ whose

f/ which

g/ whose

h/ that

Ngữ pháp tiếng Anh thông dụng không khó nếu bạn có phương pháp học đúng đắn. Môi trường học 100% tiếng Anh tại English Town là cơ hội để các bạn được tham gia trải nghiệm, học tập và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình một cách toàn diện!