CẤU TRÚC WANT TIẾNG ANH: KHÔNG PHẢI CHỈ CÓ WANT TO V

Chủ Nhật, 21/04/2019

Cấu trúc want không phải là mảng kiến thức nhiều người để ý đến khi học tiếng Anh. Không ít người kể cả khi đã lên trình độ cao vẫn đơn giản nghĩ want chỉ có nghĩa là ‘mong muốn’ với cấu trúc want to V đơn giản quen thuộc. Thật ra, động từ này vẫn còn nhiều cách dùng hơn thế.

1. Cấu trúc want trong tiếng Anh

Want không phải một động từ tiếng Anh thông thường mà là từ đặc biệt hơn một chút vì sau nó còn đi kèm đuôi khác chứ không thể đứng một mình thì chưa đủ nghĩa. Cụ thể cấu trúc want trong tiếng Anh như sau:

+ Ai đó muốn cái gì: S + want (chia động từ theo từng thì) + N (danh từ)

Ví dụ: I want your toy. (Tôi muốn đồ chơi của bạn)

+ Ai đó muốn làm gì: S + want (chia động từ theo từng thì) + to + V (động từ nguyên thể)

Ví dụ: I want to go to Japan so much. (Tôi muốn đến Nhật Bản lắm)

+ Muốn ai đó làm gì: S + want (chia động từ theo từng thì) + somebody + to V

Ví dụ: I want you to stop talking right now. (Tôi muốn bạn ngừng nói ngay)

Lưu ý: want là động từ chỉ cảm giác nên không thể chia ở các thì tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn)

Cấu trúc want có nhiều cách dùng hơn bạn nghĩ (Nguồn: blogspot.com)
Cấu trúc want có nhiều cách dùng hơn bạn nghĩ (Nguồn: blogspot.com)

2. Cách sử dụng cấu trúc want

2.1. Cấu trúc want dùng để thể hiện mong muốn

Đây là nghĩa phổ biến và quen thuộc nhất của từ want. Khi đó, want có vai trò như một mệnh đề bổ ngữ nhưng vẫn quyết định phần lớn ý nghĩa của câu.

Ví dụ:

Do you want a cup of smoothie?

(Bạn có muốn một cốc sinh tố không?)

I want you to give me this present.

(Tôi muốn bạn đưa tôi món quà đó)

Đôi khi, want có thể chỉ đi với to như trong ví dụ sau nhưng thật ra về mặt nghĩa cũng vẫn như vậy, chỉ coi là cấu trúc want rút ngắn.

She didn’t go swimming with me because she didn’t want to.

(Cô ấy đã không đi bơi với tôi vì cô ấy không muốn)

= She didn’t want to go swimming with me so she didn’t.

(Cô ấy đã không muốn đi bơi với tôi thế nên cô ấy không đi)

2.2. Cấu trúc want thể hiện sự cần thiết

Ít ai ngờ rằng want cũng có thể dùng như need để diễn tả sự cần thiết. Trong trường hợp này, chúng sử dụng cấu trúc want + Ving. Cấu trúc này cũng có thể được coi là rút ngắn cho want to have something done.

Ví dụ:

This room wants cleaning

(Căn phòng này nên được dọn dẹp)

Have you got any clothes you want washing? = Have you got any clothes you want to have washed?

(Bạn có quần áo gì cần giặt không?)

Want và need đôi khi cũng có khía cạnh tương đồng (Nguồn: humanresourcesblog.in)
Want và need đôi khi cũng có khía cạnh tương đồng (Nguồn: humanresourcesblog.in)

2.3. Cấu trúc want để đưa ra lời khuyên, cảnh báo

Đây cũng là cách sử dụng cấu trúc want không quen thuộc và thường xuất hiện trong giao tiếp nói hằng ngày. Đa phần want trong trường hợp này sẽ được chia thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn.

Ví dụ:

What you’ll want to do, you’ll ask my permission first.

(Bạn muốn làm cái gì thì phải hỏi sự cho phép của tôi trước)

Want được sử dụng rất nhiều trong đời sống (Nguồn: prsaneworleans.org)
Want được sử dụng rất nhiều trong đời sống (Nguồn: prsaneworleans.org)

3. Bài tập về cấu trúc want

Bài tập về cấu trúc want không có quá nhiều. Điều quan trọng là bạn cần nắm vững các cấu trúc vốn cũng không phức tạp và thực hành nhiều để xác định được nghĩa của từ trong từng trường hợp.

Bài 1: Phân biệt want và need

  1. This computer needs (repair).
  2. I want (buy) that dress, but I don’t have any money.
  3. I think you need (go on) vacation. You are very stressed now.
  4. We needn’t (go) to school on Sunday.
  5. My mother wants me (finish) my homework as soon as possible.

Bài 2: Trắc nghiệm

1) She __________________ some salt.

[A] wants you to pass her

[B] want you to pass her

[C] wants you pass her

2) I __________________ this dress.

[A] wants you to buy me

[B] want you buy me

[C] want you to buy me

3) They __________________ the lunch today.

[A] want me to make

[B] wants me make

[C] want me make

4) They __________________ to school.

[A] wants me go

[B] want me go

[C] want me to go

5) You __________________ it before they buy it.

[A] want them to try

[B] want them try

[C] wants them to try

6) She __________________ there.

[A] wants me to go

[B] want me to go

[C] want me go

7) He __________________ it.It is delicious !

[A] wants you to eat

[B] wants you eat

[C] want you to eat

8) She __________________ to London.

[A] wants me to go

[B] want me to go

[C] wants me go

9) You __________________ it.

[A] wants me to do

[B] want me to do

[C] want me do

Đáp án:

Bài 1:

  1. repairing
  2. to buy
  3. to go on
  4. to go
  5. to finish

Bài 2:

1) A

2) B

3) A

4) C

5) C

6) A

7) A

8) A

9) B

Để phân biệt được các nghĩa nhất định trong mỗi ngữ cảnh của cấu trúc want không phải chỉ học lý thuyết là được. Bạn cần thực hành thật nhiều, trong môi trường tiếng Anh 100% như tại English Town thì càng tốt, càng hiểu sâu từng trường hợp. Ngoài ra, English Town còn có nhiều điểm thú vị khác như lớp học thú vị, kết hợp hoạt động ngoại khóa với học tập, không gian học hiện đại tạo cảm hứng,… Tham gia English Town ngay để trở thành một thành viên trong cộng đồng tiếng Anh chứ không chỉ làm học viên nhé!