DANH ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH: LẠ MÀ QUEN, QUEN MÀ LẠ

Chủ Nhật, 28/04/2019

Danh động từ trong tiếng Anh là cách biến đổi cấu trúc dễ dàng và ứng dụng nhiều trong thực tế. Bạn biết bao nhiêu về loại từ này?

1. Định nghĩa danh động từ trong tiếng Anh

Danh động từ trong tiếng Anh (Gerund Phrase) là một nhóm từ bắt đầu bằng một danh động từ (V–ing), theo sau là tân ngữ hoặc từ bổ nghĩa, thường là trạng từ. Gerund Phrase luôn đóng vai trò là danh từ, vì vậy chúng có thể làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ: My mother loves watching dramas. (Mẹ tôi rất thích xem phim truyền hình).

Lưu ý: Sự khác biệt giữa cụm phân từ và cụm danh động từ trong tiếng Anh là cụm phân từ có chức năng như một tính từ, trong khi danh từ lại được thể hiện qua cụm danh động từ.

Ví dụ:

– Cụm phân từ

Last night, I found him listening to music. (Tối qua, tôi phát hiện ra cậu ta đang nghe nhạc).
– Cụm danh động từ trong tiếng Anh

Listening to music is a way to relax. (Nghe nhạc là một cách để thư giãn).

Danh động từ trong tiếng Anh
Danh động từ trong tiếng Anh

Theo đó, có 4 chức năng của cụm danh động từ mà mọi người hay biết đến

– Chủ từ, ví dụ:

Studying until midnight made him tired. (Học liên tục tới nửa đêm khiến cậu bé mệt mỏi).

Tân ngữ trực tiếp cho động từ, ví dụ:

Children love reading fairy tales. (Trẻ con thích đọc truyện cổ tích).

– Bổ ngữ cho chủ từ (thường đứng sau động từ to be và các liên động từ), ví dụ:

His hobby is swimming in this river. (Sở thích của cậu bé là tắm sông).

– Bổ nghĩa cho giới từ, ví dụ:

I cooked a meal by using cooker. (Tôi đã nấu một bữa cơm với nồi cơm điện).

2. Vị trí của cụm danh động từ

Tương đương với chức năng của cụm danh động từ thì vị trí của chúng cũng khác nhau, có đến 3 vị trí của cụm danh động từ.

– Sau các đại từ sở hữu, ví dụ:

My Mom complains about my working late. (Mẹ tôi phàn nàn về việc tôi làm thêm giờ)

– Sau các động từ có trong danh sách dưới đây:

admit

advise

allow

appreciate

avoid

confess

consider

deny

delay

dislike

enjoy

escape

excuse

finish

imagine

involve

mention

mind

miss

postpone

quit

recommend

resent

risk

tolerate

suggest

recollect

stop

pardon

can’t resist

can’t stand

can’t help

be worth

it is no use/ it is no good

to look forward to

be/get accustomed to

 

Ví dụ: I suggest playing basketball at recess. (Tôi đề nghị chơi bóng rổ vào giờ ra chơi)

– Sau động từ/tính từ/danh từ + giới từ như: Accuse of, suspect of, be fond of, be interested in, choice of, reason for….

Ví dụ: Thank you for helping my best friend. (Cảm ơn vì đã giúp đỡ bạn thân của tôi).

Vị trí danh động từ rất quan trọng
Vị trí danh động từ rất quan trọng

– Đứng sau cụm động từ, thành ngữ

Can’t help/bear/stand: không thể chịu đựng nổi It’s (not) worth: (không) đáng giá
It’s no use: vô dụng It’s no good: vô ích
There’s no point in: chẳng có lý do gì Have difficulty (in): khó khăn trong vấn đề gì
A waste of money/time: tốn tiền/mất thời gian Be busy (with): bận rộn với cái gì
Look forward to: trông mong Be (get) used to: quen với cái gì
Object to: phản đối Confess to: thú tội

– Sau các từ: begin, like, love, continue, prefer, start, hate, dread.

3. Bài tập danh động từ trong tiếng Anh

Như những gì vừa học được, bạn chắc chắn vẫn cảm thấy hơi bối rối với khối lượng kiến thức nhiều và chưa quen với lối sắp xếp logic này. Do đó, hãy bắt tay thực hành bài tập để xóa nhòa khoảng cách lý thuyết, in sâu nội dung một cách dễ dàng nhất.

1.I got tired of_____since she kept giving me the same food every day.

A. eat         B. to eat         C. eating          D. to eating

2. Please come on time. I hate_____ .

A. being kept waiting       B. being kept wait

C. to be kept waiting        D. to be kept wait

3. He says he doesn’t remember _____ you.

A. to promise to help        B. to promise helping

C. promising to help         D. promising helping

4. I am not used to _____early. I’d rather stay in bed a bit longer.

A. get up     B. getting up      C. to getting up         D. to get up

5. He decided to let his hair _____ long.

A. grow      B. growing      C. to grow       D. to growing

Không gian học lý tưởng tại English Town
Không gian học lý tưởng tại English Town

Những kiến thức cung cấp phía trên, English Town hy vọng giúp bạn hiểu thêm phần nào về danh động từ trong tiếng Anh. Từ đó, bạn có thể chọn lựa mở rộng hơn kiến thức của mình trong môi trường 100% tiếng Anh tại English Town. Với 16 giờ học linh động và ứng dụng hỗ trợ học 24/7, chắc chắn kiến thức tiếng Anh của bạn sẽ được cập nhật và duy trì mỗi ngày. Đáp án:   1.D    2.B 3 .B    4.A 5.B