GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH: TẤT TẦN TẬT NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

Thứ Sáu, 12/04/2019

Giới từ trong tiếng Anh là dạng từ vựng đa dạng và quen thuộc. Mỗi giới từ sẽ có ý nghĩa và cách sử dụng giới từ phù hợp với ngữ cảnh trong câu. Vậy bạn đã nắm được kiến thức và cách làm bài tập về giới từ trong tiếng Anh, hãy cùng khám phá bài học của English Town hôm nay!

1. Khái niệm và cách sử dụng giới từ

Giới từ trong tiếng Anh là loại từ có vai trò gắn kết các từ loại trong câu với nhau sao cho tạo thành câu có nghĩa. Giới từ có nhiều loại như giới từ chỉ thời gian, địa điểm, mục đích, … Với mỗi ý nghĩa khác nhau, sẽ có cách sử dụng giới từ khác nhau để phù hợp với từng ngữ cảnh trong câu, cụ thể:

a/ Giới từ đứng sau to be và trước danh từ: thường là các giới từ trong tiếng Anh chỉ thời gian, nơi chốn.

Ví dụ về giới từ trong tiếng Anh
Ví dụ về giới từ trong tiếng Anh

Ví dụ:

– I will start to work on Monday. (Tôi sẽ bắt đầu làm việc vào thứ 2.)

– I work at a company with more than 200 employees. (Tôi làm việc ở một công ty có hơn 200 nhân viên.)

b/ Giới từ đứng liền sau động từ hoặc bị một từ khác chen giữa nếu là một cụm động từ phrasal verbs.

– Merci is in the meeting room. (Merci đang ở trong phòng họp.)

– He always picks me up after every lesson. (Anh ấy luôn đón tôi sau mỗi buổi học.)

c/ Giới từ đứng sau tính từ

– I am very happy about the test result. (Tôi rất vui về kết quả bài thi.)

– John’s father was angry with his behavior. (Bố của John đã rất tức giận với các hành xử của anh ta.)

2. Các giới từ thông dụng trong tiếng Anh

Giới từ trong tiếng Anh là một kho từ vựng đa dạng với nhiều chủng loại khác nhau. Hôm nay, English Town sẽ đề cập đến các giới từ thông dụng trong tiếng Anh để bất cứ ai cũng có thể dễ dàng hoàn thành xuất sắc bài thi ngữ pháp tiếng Anh.

Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn
Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn
Loại giới từ trong tiếng Anh Giới từ Ý nghĩa Ví dụ
Giới từ chỉ thời gian at vào giờ nào My lesson finishes at 5:30 p.m

(Bài học của tôi kết thúc vào 5:30 tối)

on vào ngày nào My birthday is on Sunday next week.

(Sinh nhật tôi vào thứ 2 tuần sau.)

in vào ngày/tháng/năm/mùa trong năm My birthday is in winter.

(Sinh nhật tôi vào mùa đông)

before trước khi She has came before I left.

(Cô ấy đã đến trước khi tôi rời đi.)

after sau khi We will leave after receiving money.

(Chúng tôi sẽ rời đi sau khi nhận được tiền.)

during trong khoảng I fell asleep during the lesson.

(Tôi buồn ngủ trong suốt buổi học.)

Giới từ chỉ nơi chốn at tại (nơi chốn nhỏ như đường phố, trường học, …) My school is at To Hieu Street.

(Trường của tôi ở đường Tô Hiệu.)

in trong, ở đâu (nơi chốn lớn như tỉnh thành, quốc gia, …) I live and work in Hanoi.

(Tôi sống và làm việc tại Hà Nội.)

On, over, above trên My cat is sitting on the salon.

(Con mèo của tôi đang nằm trên salon.)

Giới từ chỉ cách thức with với cái gì, với ai I like go fishing with my friends.

(Tôi thích đi câu cá với bạn.)

without không với You can’t leave the house without a raincoat (Con không thể ra khỏi nhà nếu không có áo mưa)
According to theo According to her option, we should cancel our trip. (Theo ý kiến của cô ấy, chúng ta nên hủy chuyến đi này.)
In spite of mặc dù I still eat baked goods in spite of not good for health. (Tôi vẫn ăn đồ nướng mặc dù không tốt cho sức khỏe.)
Instead of thay vì I choose to work in the countryside instead of in the city. (Tôi chọn làm việc ở quê thay vì ở thành phố)
Giới từ chỉ nguyên do thanks to nhờ I get the good results thanks to your help. (Tôi có kết quả tốt nhờ sự giúp đỡ của bạn.)
Giới từ chỉ mục đích to/ in order to/ so as to để, cốt để I study hard to make my parents happy. (Tôi học tập chăm chỉ để bố mẹ vui.)
for cho I want to spend more time for myself.

(Tôi muốn dành nhiều thời gian hơn cho bản thân.)

Giới từ chỉ sự dịch chuyển to/ onto/ into đến, tiếp cận, tiếp xúc I moved to my hometown because of the city stress. (Tôi chuyển về quê bởi vì áp lưc thành phố.)
across băng qua He walked across the street without looking at the traffic lights. (Anh ấy đi ngang qua đường mà không nhìn đèn giao thông)
along dọc theo I often walk along the river.

(Tôi thường đi bộ dọc theo con sông.)

about/ round/ around quanh I want to plant tree around my house.

(Tôi muốn trồng nhiều cây xung quanh nhà.)

Giới từ trong tiếng Anh không có nhiều, các bạn có thể ghi nhớ theo từng loại giới từ và ý nghĩa của chúng để vận dụng trong cách làm bài tập về giới từ trong tiếng Anh và trong hội thoại tiếng Anh hàng ngày.

3. Bài tập thực hành

Bây giờ, các bạn hãy vận dụng kiến thức về giới từ trong tiếng Anh bên trên để làm bài tập sau.

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

a/ I have seen a bird is flying —–

b/ I couldn’t forget my accident —– spring last year.

c/ Helen is famous —– her sweet voice

d/ I study Math —– History.

Đáp án:

a/ I have seen a bird is flying across. (Tôi vừa nhìn thấy một con chim bay qua.)

b/ I couldn’t forget my accident in spring last year. (Tôi không thể quên vụ tai nạn vào mùa xuân năm trước.)

c/ Helen is famous for her sweet voice. (Helen nổi tiếng bởi giọng nói ngọt ngào.)

d/ I study Math instead of History. (Tôi học Toán thay vì Lịch sử.)

Không gian hiện đại tại English Town
Không gian hiện đại tại English Town

Giới từ trong tiếng Anh là mảng kiến thức quan trọng. Để có phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, các bạn nên thường xuyên thực hành làm bài tập và giao tiếp với người bản ngữ. English Town là môi trường tuyệt vời cho những ai thực sự đam mê và muốn chinh phục tiếng Anh.