[Học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc] – COORDINATING CONJUNCTIONS

Thứ Ba, 30/01/2018

 I. Định nghĩa về liên từ

Liên từ là từ vựng sử dụng để liên kết 2 từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Trong tiếng Anh có 3 loại liên từ: Coordinating Conjunctions (liên từ kết hợp), Correlative Conjunctions (liên từ tương quan)và Subordinating Conjunctions (liên từ phụ thuộc).

Dưới đây là bảng các liên từ trong tiếng Anh:

and

but

or

nor

for

yet

so

either…or

neither…nor

not only…but

also

both…and

whether…or

as … as

such … that

scarcely…when

no

sooner … than

rather… than

after

before

although

though

even though

as much as

as long as

as soon as

because

since

so that

in case

in the event that

in order that

so

if

lest

even if

that

unless

until

when

where

whether

while

Bạn hãy xem video dưới đây để hiểu rõ hơn về liên từ

II. Phân loại liên từ

1. Coordinating Conjunctions

Liên từ kết hợp được sử dụng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương nhau (ví dụ: kết nối 2 từ vựng, 2 cụm từ hoặc 2 mệnh đề trong câu).

Ví dụ:  I like watching sports and listening to music.

I didn’t have enough money so I didn’t buy that car.

* Mẹo giúp nhớ các liên từ kết hợp: FANBOYS (F – for, A – and, N – nor, B – but, O – or, Y – yet, S – so)

– FOR: giải thích lý do hoặc mục đích (dùng giống because)

Ví dụ: I do morning exercise every day, for I want to keep fit.

* Lưu ý: khi hoạt động như một liên từ, for chỉ đứng ở giữa câu, sau for phải sử dụng một mệnh đề và trước for phải có dấu phẩy (,)

– AND: thêm / bổ sung một thứ vào một thứ khác

Ví dụ:  I do morning exercise every day to keep fit and relax.

– NOR: dùng để bổ sung một ý phủ định vào ý phủ định đã được nêu trước đó.

Ví dụ:  I don’t like listening to music nor playing sports. I’m just keen on reading.

– BUT: dùng để diễn tả sự đối lập, ngược nghĩa

Ví dụ:  He works quickly but accurately.

– OR: dùng để trình bày thêm một lựa chọn khác.

Ví dụ:  You can play games or watch TV.

– YET: dùng để giới thiệu một ý ngược lại so với ý trước đó (tương tự but)

Ví dụ:  I took a book with me on my holiday, yet I didn’t read a single page.

– SO: dùng để nói về một kết quả hoặc một ảnh hưởng của hành động/sự việc được nhắc đến trước đó.

Ví dụ:  I’ve started dating one soccer player, so now I can watch the game each week.

2. Correlative Conjunctions

Liên từ tương quan được sử dụng để kết nối 2 đơn vị từ với nhau và luôn đi thành cặp không thể tách rời.

Ví dụ:      He’s not only affluent but also good-looking.

– EITHER … OR: dùng để diễn tả sự lựa chọn: hoặc là cái này, hoặc là cái kia.

Ví dụ:     I want either the pizza or the sandwich.

– NEITHER … NOR: dùng để diễn tả phủ định kép: không cái này cũng không cái kia.

Ví dụ:     I want neither the pizza nor the sandwich. I’ll just need some biscuits.

– BOTH … AND: dùng để diễn tả lựa chọn kép: cả cái này lẫn cả cái kia.

Ví dụ:     I want both the pizza and the sandwich. I’m very hungry now.

– NOT ONLY … BUT ALSO: dùng để diễn tả lựa chọn kép: không những cái này mà cả cái kia

Ví dụ:    I’ll eat them both: not only the pizza but also the sandwich