[Học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc] – LIKE, ALIKE, THE SAME, THE SAME AS

Thứ Ba, 30/01/2018

Phân biệt like, alike, the same và the same as

1. Like (giới từ): Giống

Cấu trúc: 

  • Be + like + N (danh từ).

Ví dụ: This hat is like that hat (Cái mũ này giống cái mũ kia).

  • N + like + N

Ví dụ: I have a hat like yours. (Tôi có một cái mũ giống của bạn).

  • Like + N + mệnh đề

Ví dụ: Like his father, he is a teacher. (Giống như bố mình, anh ấy là một giáo viên).

Cấu trúc: Luôn đứng một mình, ở sau hai danh từ hoặc danh từ số nhiều. Không dùng Alike đứng trước một danh từ.

2. Alike (giới từ/tính từ): Giống nhau

Ví dụ:

This hat and that one are alike (Cái mũ này và cái mũ kia giống nhau).

They tried to treat all their children alike (Họ cố gắng đối xử với tất cả những đứa trẻ như nhau).

3. The same: Giống nhau

Cấu trúc: The same as + N/The same +noun+as…/The same + N.

Ví dụ:

An’s salary is the same as mine = An gets the same salary as me (Lương của An bằng lương của tôi).

We go to the same school (Chúng tôi học cùng trường).