HỌC TỪ MỚI NHANH HƠN HẲN KHI NẮM ĐƯỢC DÁNH SÁCH TIỀN TỐ VÀ HẬU TỐ SAU

Thứ Tư, 24/04/2019

Trong quá trình học từ vựng tiếng Anh, tiền tố và hậu tố một yếu tố quan trọng mà không phải ai cũng chú trọng. Việc nắm rõ các tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh sẽ giúp chúng ta đoán được nghĩa của từ một cách dễ dàng, đơn giản mà không phải tốn thời gian học từ mới.

1. Tiền tố tiếng Anh

Tiền tố được hiểu là các phần được thêm vào đằng trước từ gốc. Từ tạo thành sẽ mang ý nghĩa mới, có liên quan bằng cách kết hợp nghĩa của tiền tố và nghĩa của từ ban đầu. Lưu ý là một từ có thể có nhiều tiền tố và tiền tố đi được với cả danh từ tiếng Anh, động từ tiếng Anh hoặc tính từ tiếng Anh.

Ví dụ: từ “unfinish”

Chúng ta đều biết ‘finish’ có nghĩa là hoàn thành. Vậy tiền tố ‘un’ nghĩa là gì? Nó mang nghĩa trái ngược, phủ định lại. Vậy nên nếu biết tiền tố này, chúng ta có thể đoán ngay ‘unfinish’ có nghĩa là chưa hoàn thành mà không cần phải tra từ điển từ mới. Từ có tiền tố và hậu tố xuất hiện rất nhiều trong từ vựng tiếng Anh nên việc nhận biết được chúng sẽ giúp bạn cắt giảm được đáng kể công sức và thời gian khi trau dồi từ vựng cũng như hiểu sâu hơn về tiếng Anh.

Các tiền tố quen thuộc nhất trong tiếng Anh (Nguồn: bellevuecollege.edu)
Các tiền tố quen thuộc nhất trong tiếng Anh (Nguồn: bellevuecollege.edu)

Các tiền tố phổ biến trong tiếng Anh gồm có:

Tiền tố Ý nghĩa Ví dụ
Un- không, mang nghĩa trái ngược lại Unhappy:  không hạnh phúc
In- Indirect: gián tiếp
Im- Imperfect: không hoàn hảo
Il- Illegal: không hợp pháp
Ir- Irrelevant: không liên quan
Dis- dislike: không thích
Non- Nonprofit: phi lợi nhuận
Over- Quá, vượt quá Overload: quá tải
Super Siêu, cực kỳ Superman: siêu nhân
Re- Lặp lại Remake: làm lại
Mis- Làm sai Misunderstand: hiểu nhầm
Pre- Trước Preview: xem trước
Bi- 2 (số lượng) Bilingual: song ngữ
Tri- 3 (số lượng) Trio: bộ ba
Multi- Nhiều (số lượng) Multicultural: đa văn hóa

 

2. Hậu tố trong tiếng Anh

Tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh đều có nhiệm vụ chung thứ nhất là biến đổi nghĩa của từ. Tuy nhiên, riêng hậu tố còn có khả năng làm thay đổi loại từ, ví dụ như biến danh từ thành tính từ, động từ,… Khi đã nắm được bảng tiền tố và hậu tố, bạn sẽ dễ dàng nhận định loại từ của từ mới ngay cả khi chưa biết nghĩa, chưa gặp bao giờ.

Ví dụ: từ ‘teach’ là động từ, có nghĩa là dạy thêm hậu tố ‘er’ sẽ thành danh từ ‘teacher’ mang nghĩa là người dạy, tức giáo viên.

  • Các hậu tố danh từ thường gặp (khi có hậu tố này thì từ biến thành danh từ):
Hậu tố Ý nghĩa Ví dụ
-ance; -ence Trạng thái/ chất lượng Tolerance: sự vị tha, Endurance: sự chịu đựng, Absence: sự vắng mặt
-ity, -ty Chất lượng của… Quality: chất lượng, Ability: khả năng, Activity: hoạt động, Reality: thực tế
-al Hành động hay quá trình của… Trial: thử nghiệm, Refusal: sự từ chối, Signal: dấu hiệu
-dom Tình trạng

Địa điểm

Freedom: sự tự do, Boredom: nỗi buồn

Kingdom: vương quốc, Dukedom: đất công tước

-ment Tình trạng Movement: chuyển động, Punishment: sự trừng phạt, Agreement: sự đồng ý
-ness Trạng thái Carelessness: sự bất cẩn, Sadness: nỗi buồn, Business: chuyện kinh doanh
-sion; -tion Trạng thái Vision: tầm nhìn, Creation: sự sáng tạo,  Illusion: sự ảo giác
-er; -or, -ist Chỉ người Scientist: nhà khoa học, Worker: công nhân, Actor: diễn viên
-ism Học thuyết/ niềm tin Buddhism: đạo Phật, Catholicism: đạo Thiên chúa, Socialism: chủ nghĩa cộng sản
-ship Mối quan hệ Friendship:  tình bạn, Internship: sự thực tập, Partnership: mỗi quan hệ hợp tác
Bạn đã nắm được tất cả các hậu tố trong tiếng Anh chưa? (Nguồn: Pinterest)
Bạn đã nắm được tất cả các hậu tố trong tiếng Anh chưa? (Nguồn: Pinterest)
  • Các hậu tố động từ thường gặp: -ate, -en, -ify, -fy, -ise, -ize, -ate,… Tất cả đều có nghĩa đại khái chung là “trở thành”.

Ví dụ:

Create: tạo ra

Sharpen: làm sắc hơn/ gọt giũa

Simplify: đơn giản hóa

Modernize: hiện đại hóa

  • Các hậu tố tính từ thường gặp (khi có hậu tố tính từ thì từ biến thành tính từ):
-able; -ible Có khả năng Edible: có thể chỉnh sửa được, Eatable: có thể ăn được, Believable: có thể tin được
-al Có tính chất của Natural: thiên nhiên, Musical: thuộc âm nhạc, Legal: pháp lý
-ive Có bản chất của Informative: giàu thông tin, Decisive: kiên quyết, Creative: sáng tạo
-ic; -ical Có tính chất của, gắn liền với Historic: có tính lịch sử, Domestic: nội địa, Mythic: thuộc thần thoại
-ious; -ous Có tính chất/ tính cách Delicious: ngon, Religious: sùng đạo, Studious: chăm học
-ish Có tính chất của Stylish: phong cách, Selfish: ích kỷ, Turkish: phong cách Thổ Nhĩ Kỳ
-ful Nhiều Careful: cẩn thận, Beautiful,: đẹp, Doubtful: đáng nghi ngờ
-less Ít, Không có Careless: bất cẩn, Endless: vô tận, Fearless: không sợ hãi

Tất nhiên, trên đây không phải là tất cả các hậu tố trong tiếng Anh. Sẽ còn một số hậu tố ít gặp khác nữa nhưng nếu nhu cầu của bạn không phải là học từ vựng tiếng Anh quá chuyên sâu thì việc ghi nhớ tất cả là không cần thiết.

Tiền tố và hậu tố xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh (Nguồn: gingersoftware.com)
Tiền tố và hậu tố xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh (Nguồn: gingersoftware.com)

3. Bài tập về tiền tố và hậu tố

Tiền tố và hậu tố không quá khó ghi nhớ mà chúng ta chỉ cần làm bài tập nhiều, thực hành nhiều sẽ tự khắc cảm thấy quen. Hãy bắt đầu ngay với một số bài tập sau đây nhé:

Bài 1: Thêm các tiền tố sau vào từ sao cho hợp lý:

out-              over- under-                    re-

  1. She packed some dress and socks, some _____ wear and her pants.
  2. Remember to wear your _____ coat, it’s so cold ____side.
  3. My team was _____ played by the team from Boston.
  4. I’ve decided to _____ write my email, because I think it’s still too short.
  5. My mom _____ cooked the pork, and it was burnt.
  6. You have to go to the library as soon as possible to _____ new your ticket.
  7. Employees went on strike since they were _____ paid and overworked.

Bài 2: Thêm các hậu tố sau vào từ sao cho hợp lý:

-er       -ness -hood     -ship -ful -ery     -y

  1. After 10 years of friend___ I got to know her really well.
  2. Thanks for your instruction. It is really use_____.
  3. I spent a very happy child _____ with my grandparents.
  4. I really like her. She’s always smiley and cheer_____.
  5. When it’s 1 am I start feeling sleep_____.

Đáp án:

Bài 1:

  1. underwear
  2. overcoat
  3. outplayed
  4. rewrite
  5. overcooked
  6. renew
  7. underpaid

Bài 2:

  1. friendship
  2. useful
  3. childhood
  4. cheerful
  5. sleepy

Tiền tố và hậu tố chỉ là 1 trong rất nhiều kiến thức về từ vựng mà chúng ta cần nắm vững. Muốn thực hành tiếng Anh thật nhiều, thật tự nhiên để ghi nhớ nhiều từ mới dễ dàng, bạn có thể đến với English Town. Tại đây có môi trường tiếng Anh 100% triệt để cùng bài giảng, phương pháp học áp sát thực tế, khoa học, thú vị. Việc chinh phục tiếng Anh không quá khó nếu chúng ta tìm được môi trường học thật tốt!