KHÔNG THỂ BỎ QUA TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIAO THÔNG NẾU MUỐN GIỎI GIAO TIẾP

Chủ Nhật, 10/03/2019

Giao thông là chủ đề vô cùng quen thuộc, xuất hiện trong những cuộc gặp gỡ, giao tiếp hàng ngày. Chùm từ vựng tiếng Anh về giao thông sẽ là chìa khóa cho bạn mỗi khi hỏi đường hay chỉ đường cho người nước ngoài. Cùng tham khảo những từ vựng thú vị mà English Town chia sẻ ngay dưới đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông

Một ngày cuộc sống của bạn không thể thiếu các phương tiện di chuyển. Có thể bạn là chủ nhân của nó hoặc bạn chỉ cần mở cửa, bước chân ra đường là bắt gặp đủ loại phương tiện giao thông di chuyển. Vậy bạn đã biết gọi tên chúng bằng tiếng Anh? Những từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông chắc chắn sẽ giúp ích cho bạn về trường hợp này!

Phương tiện giao thông công cộng
Phương tiện giao thông công cộng

car /ka:/: xe hơi

bus /bʌs/: xe buýt

truck /trʌk/: xe tải

motorbike /’moutəbaik/: xe máy

bicycle /’baisikl/: xe đạp

train /trein/: xe lửa

scooter /’sku:tə/: xe tay ga

horse /hɔ:s/: ngựa

camel /’kæməl/: lạc đà

donkey /’dɔηki/: lừa

subway /’sʌbwei/: tàu điện ngầm

sailboat /’seilbout/: thuyền buồm

jet /dʒet/: máy bay phản lực

submarine /sʌbmə’ri:n/: tàu cánh ngầm

helicopter /’helikɔptə/: máy bay trực thăng

hot-air balloon /hɔt-eə bə’lu:n/: khinh khí cầu

Những từ vựng tiếng Anh về giao thông trên đây đều được sử dụng rất phổ biến và không thể thiếu trong các cuộc hội thoại tiếng Anh về phương tiện giao thông. Bỏ túi bộ từ vựng tiếng Anh về giao thông ngay để sử dụng khi cần thiết.

2. Các từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông

Một loại hình khác cũng xuất hiện rất phổ biến trên mỗi tuyến đường chính là nhờ biển báo giao thông. Các biển báo này chính là dấu hiệu để bạn nhận biết các tín hiệu giao thông, quyền được phép rẽ trái – phải, làn đường được phép đi hay đoạn đường nào phải giảm tốc độ để tránh xảy ra tai nạn, … Đây là hình thức hữu hiệu để phân làn và tự điều hành giao thông cho mỗi người. Vậy trong tiếng Anh có các từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông như thế nào, hãy cùng tham khảo nhóm từ vựng dưới đây.

 Biển báo giao thông trên đường phố
Biển báo giao thông trên đường phố

Stop /stɔp/: dừng lại

Bend /bent∫/: đường gấp khúc

Construction /kən’strʌk∫n/: công trường

Bump /bʌmp/: đường xóc       

Cross road /krɔs roud/: đường giao nhau

Dead end /ded end/: đường cụt

Danger /’deindʒə/: nguy hiểm

Two way traffic /tu: wei træfik/: đường 2 chiều

Slippery road /’slipəri roud/: đường trơn

Road narrows /’nærouz roud/: đường hẹp

Pedestrian crossing /pi’destriən ‘krɔsiη/: chỗ người đi bộ qua đường

Parking /’pɑ:kiη/: đỗ xe

Petrol station /’petrəl ‘stei∫n/: trạm xăng

Give way / wei/: dừng cho xe khác đi qua  

Go straight /gou streit/: đi thẳng  

No parking /nou ‘pɑ:kiη/: cấm đỗ xe

No traffic /nou træfik/: cấm tham gia giao thông

No horn /nou hɔ:n/: cấm còi        

Speed limit /spi:d limit/: giới hạn tốc độ

Your priority /jɔ: prai’ɔrəti: được ưu tiên

Slow down /slou daun/: giảm tốc độ

Đừng bỏ qua những từ vựng tiếng Anh về giao thông trên bởi nó rất quan trọng khi bạn tham gia giao thông dù ở Việt Nam hay nước ngoài. Các từ vựng này không chỉ phục vụ cho bạn trong giao tiếp tiếng Anh mà còn giúp bạn hiểu đúng luật và đảm bảo an toàn bản thân khi tham gia giao thông.

3. Đoạn hội thoại mẫu sử dụng từ vựng tiếng Anh về giao thông

Chỉ biết ý nghĩa từ vựng tiếng Anh về giao thông thôi chưa đủ, bạn còn cần phải biết cách sử dụng chúng sao cho phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể. Bạn có thể tham khảo đoạn hội thoại tiếng Anh về phương tiện giao thông bên dưới để hình dung về ngữ cảnh và cách sử dụng chúng.

Phương tiện công cộng chính ở Nhật Bản
Phương tiện công cộng chính ở Nhật Bản

Ví dụ tham khảo:

Linda: Thanks for coming over Lucy

Lucy: No problems. So can I help you?

Linda: Yes, I’m writing a report about public transportations in Japan.

Lucy: Cool. How can I help?

Linda: Did you live in Tokyo?. Which public transportation do you use there?

Lucy: Yes. When I lived in Tokyo, I usually took the subway to work.

Linda: Is subway the most popular public transportation in Japan? I read a report about it. Do you like it?

Lucy: Yes, of course. It is convenient. Japan has 211 stations. I took the subway all over Tokyo.

Linda: So, maybe you also save money.

Lucy: Right because I don’t need to pay for gas.

Linda: Thanks very much.

* Dịch nghĩa:

Linda: Cảm ơn cậu vì đã đến, Lucy.

Lucy: Không có gì. Vậy tớ có thể giúp gì cho cậu?

Linda: Ừ, tớ đang viết báo cáo về phương tiện công cộng ở Nhật Bản.

Lucy: Ồ. Tớ có thể như thế nào?

Linda: Cậu đã từng sống ở Tokyo phải không. Cậu sử dụng phương tiện giao thông nào vậy?

Lucy: Đúng rồi. Khi tới sống ở Tokyo, tớ thường xuyên đi tàu điện ngầm đi làm

Linda: Nó có phải là phương tiện giao thông công cộng phổ biến nhất tại Nhật không? Tớ đã đọc báo cáo về nó. Cậu thích nó chứ?

Lucy: Tất nhiên rồi. Nó rất tiện lợi. Nhật Bản có 144 ga tàu điện ngầm và tớ có thể đi tàu khắp Tokyo luôn.

Linda: Vậy có lẽ cậu cũng tiết kiệm được tiền đấy.

Lucy: Đúng rồi bởi vì tớ không phải trả tiền xăng.

Linda: Cảm ơn cậu nhiều nhé.

Với những từ vựng tiếng Anh về giao thông mà English Town chia sẻ trên đây, bạn đã có thể tự tin bước ra đường để giao tiếp với người khác. Nếu bạn muốn phát triển tiếng Anh toàn diện không chỉ chủ đề giao thông mà cả nhiều chủ đề khác nữa thì đừng chần chừ, đến ngay English Town để tham gia môi trường 100% tiếng Anh ngay nhé.