LẠ MÀ QUEN VỚI 6 LOẠI TỪ HẠN ĐỊNH TRONG TIẾNG ANH KHÔNG THỂ KHÔNG BIẾT

Chủ Nhật, 14/04/2019

Được mệnh danh là chủ điểm ngữ pháp “khó nhằn” bậc nhất – từ hạn định thường xuyên gây ra cho học viên rất nhiều lúng túng trong cách sử dụng. Ở bài viết sau, hãy cùng English Town khám phá trọn bộ 6 loại từ hạn định trong tiếng Anh không thể không biết và bài tập luyện tập về chúng nhé.

1. Từ hạn định trong tiếng Anh là gì?

Từ hạn định (Determiner) là những từ thường được đặt trước danh từ xác định để chỉ một sự vật, sự việc, con người cụ thể (giới hạn) mà người nói muốn đề cập tới. Thông thường, vị trí của từ hạn định trong câu thường đứng trước một cụm danh từ, danh từ hoặc tính từ tiếng Anh. Do đó, chúng không thể đứng một mình mà luôn có các thành phần theo sau.

Từ hạn định - một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh
Từ hạn định – một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh

2. Phân loại từ hạn định trong tiếng Anh và cách dùng của chúng

Hiện tại, có tới 6 loại từ hạn định học viên cần nắm bắt bao gồm:

2.1. Mạo từ

từ hạn định được sử dụng phổ biến nhất gồm 3 từ là “a”, “an” và “the”. Mạo từ lại được chia thành 2 loại là mạo từ không xác định, sử dụng với danh từ số ít khi người nghe, người nói chỉ mới biết chung chung hoặc chưa biết gì về đối tượng. Trong khi đó, mạo từ xác định được dùng cho mọi danh từ, khi cả người nghe lẫn người nói đều đã biết đối tượng được nhắc tới là ai, cái gì.

VD: He met an old friend yesterday (Anh ta gặp một người bạn cũ vào hôm qua)

       This girl is beautiful and kind. (Cô gái này đẹp và tốt bụng).

2.2. Số từ

Bao gồm cả số thứ tự (first, second, third…) và số đếm (one, two, three…)

VD: The first five student who correctly answer this question will get a gift.

2.3. Lượng từ

Là những từ hạn định trong tiếng Anh dùng để mô tả số lượng của một danh từ hoặc cụm danh từ. Do tính chất sử dụng, vị trí của từ hạn định loại này thường đứng trước danh từ. Chúng được chia thành 3 loại gồm:

– Lượng từ chỉ dùng với danh từ đếm được: a few, few, several, many …

– Lượng từ chỉ dùng với danh từ không đếm được: little, a little, a great deal of, a large amount of…

– Lượng từ dùng cho cả hai loại: all, lots of, a lot of, a/an, no, none, a plenty of…

VD: I buy every newspapers of this publisher (Tôi mua những tờ báo từ nhà xuất bản này)

       All students from this country attend this exam (Tất cả học sinh trên đất nước này phải tham gia kỳ thi đó)

Từ hạn định trong tiếng Anh là gì?
Từ hạn định trong tiếng Anh là gì?

2.4. Từ hạn định chỉ định

Phân loại từ hạn định dạng này gồm 4 từ “these”, “those” – sử dụng với danh từ số nhiều và “this”, “that” – sử dụng với danh từ số ít để thể hiện khoảng cách gần xa của người hoặc vật nào đó với người nói.

VD: Bring the that dishes please (Hãy bê hộ tôi chồng đĩa kia với)

       That man over there looks so scary (Người đàn ống đứng ở kia trông rất đáng sợ.

2.5. Từ hạn định sở hữu

Là loại từ hạn định trong tiếng Anh còn có tên gọi khác là tính từ sở hữu. Chúng được sử dụng để chỉ việc ai đó đang “sở hữu” một cái gì khác. Từ hạn định sở hữu bao gồm: “your”, “my”, “her”, “his”, “its”, “their”. “our”

VD: We bought our new house 2 year ago (Chúng tôi đã mua ngôi nhà mới được 2 năm)

       Her dress is made of high quality silk (Bộ váy của cô ấy được làm từ lụa cao cấp).

2.6. Từ hạn định nghi vấn

Từ hạn định loại này bao gồm 3 từ là “which”, “whose” và “what”. Theo đó, quy tắc dùng từ hạn định loại này được phân chia rõ ràng:

– “Which” dùng để hỏi thông tin cụ thể từ một tập hợp có sẵn cố định về một điều bất kỳ.

– “Whose” dùng thể hiện ý nghĩa thuộc về ai đó, dùng nhiều trong câu về đại từ và mệnh đề quan hệ.

– “What” cũng tương tự “which”, dùng để hỏi về thông tin địa chỉ.

VD: What subject do you like best? (Bạn thích môn học nào nhất?

       Whose bag was stolen? (Cặp của ai bị mất cắp?)

2.7. Một số từ hạn định trong tiếng Anh phổ biến khác

Bên cạnh 6 loại từ hạn định kể trên, ngữ pháp tiếng Anh còn có sự xuất hiện của một số dạng từ hạn định phổ biến khác có thể kể đến như: từ hạn định chỉ sự khác biệt: other, others, another… hay từ hạn định “enough”…. Quy tắc dùng từ hạn định dạng này cũng tương tự các loại ở trên.

3. Bài tập về từ hạn định trong tiếng Anh

Như English Town đã đề cập tới ngay từ đầu, từ hạn định thực sự là một trong những phần kiến thức tiếng Anh khó nhằn nhất. Vì vậy, để học sâu nhớ lâu – hãy thử thách mình với các dạng bài tập nhỏ dưới đây nhé!

Bài tập 1: Điền Much, many, few, little phù hợp

1 She isn’t very popular. She has … friends.

2 Ann is very busy these days. She has …. free time.

3 Did you take …. pictures when you were on America?

4 I’m not very busy today. I haven’t got …. to do.

5 This is a very modern city. There are …. old building.

Bài tập 2: Điền little/a little/few/a few phù hợp

1 Gary is very busy these days. He has …. for other things.

2 Listen carefully. I’m going to give you …. advice.

3 Do you mind if I ask you …. question?

4 It’s not a very interesting place to visit, so ….tourises come here.

5 James wouldn’t be a good doctor. He’s got …. patience.

Đáp án:

Bài tập 1:

1 few

2 little

3 many

4 much

5 few

Bài tập 2:

1 little time

2 a little

3 a few

4 few

5 little

Bài tập về từ hạn định trong tiếng Anh vô cùng phong phú và đa dạng. Do đó, học viên cần chăm chỉ luyện tập và thực hành mới có thể nắm vững.

Một buổi học ngoại khóa tại English Town
Một buổi học ngoại khóa tại English Town

Thông thường, từ hạn định trong tiếng Anh sẽ được giải thích kỹ càng, chi tiết và dễ hiểu hơn nếu bạn tham gia các khóa học Anh ngữ chuyên sâu. Một trong những địa chỉ được các bạn học viên Sài Gòn “ưu ái” theo học chính là thành phố tiếng Anh English Town. Với môi trường tuyệt vời 100% sử dụng giao tiếp Anh ngữ bản xứ, đội ngũ giảng viên giáo viên đông đảo giàu chuyên môn cùng hệ thống bài giảng thú vị, lớp học độc đáo – English Town tin chắc sẽ làm hài lòng và trở thành người bạn đồng hành hoàn hảo cùng học viên trên con đường chinh phục đỉnh cao tri thức.