MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ TRONG TIẾNG ANH CÓ ĐIỀU GÌ BẠN ĐÃ BIẾT?

Thứ Hai, 15/04/2019

Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh là một trong số những điểm ngữ pháp thường gặp nhưng lại khá khó với người học. Nhiều bạn tự tin về vốn ngữ pháp của mình nhưng với trạng ngữ thì sao?

1. Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh là gì?

Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh còn gọi là adverbial clause là một mệnh đề phụ, được sử dụng với chức năng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc một trạng từ khác. Adverbial clause là những mệnh đề không diễn tả được một ý trọn vẹn và không thể đứng độc lập.

Ví dụ: When I finish studying, I will go abroad. (Khi tôi học xong, tôi sẽ ra nước ngoài).

Mệnh đề “when I finish studying” bổ nghĩa cho động từ “go abroad”, giúp cho người đọc/nghe biết được thời gian cô ấy đi nước ngoài.

Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh là một mệnh đề phụ
Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh là một mệnh đề phụ

Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh chỉ ra mối quan hệ giữa các sự kiện, hành động hoặc ý tưởng giữa 2 mệnh đề với nhau. Chúng thường sử dụng các liên từ để chỉ ra kiểu quan hệ giữa 2 mệnh đề như:

that though after if as far as
how although before unless as long as
when even though since until as soon as
where because once whether in order that
why so (that) while rather than so long as

Về vị trí của mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh, thường có 2 điểm chính:

– Khi mệnh đề trạng ngữ đứng ở vị trí đầu câu, sử dụng dấu phẩy (,) để ngăn cách nó với mệnh đề phía sau.

Ví dụ: After we finish work, we’ll play football. (Sau khi làm việc xong, chúng ta sẽ chơi bóng đá).

– Khi mệnh đề trạng ngữ đứng phía sau mệnh đề chính, không cần sử dụng dấu phẩy (,) để ngăn cách 2 mệnh đề.

Ví dụ: We’ll play football after we finish work. (Chúng tôi sẽ chơi bóng đá sau khi làm việc xong).

2. Phân loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh

Có đến 10 loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh theo thời gian, điều kiện, kết quả… Cụ thể:

– Chỉ thời gian: mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng các từ once, when, as soon as, while, by the time, as, since, after, before, till, until, just as, whenever hoặc các cấu trúc no sooner…than…, hardly/scarcely…when…, during + N/V-ing.

Ví dụ: While they were watching TV, the telephone rang. (Trong khi họ đang xem ti vi thì điện thoại reo).

Có đến 10 loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh
Có đến 10 loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh

Lưu ý: không được sử dụng thì tương lai trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

– Chỉ nơi chốn: có chức năng của một phó từ, mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn được bắt đầu bằng where, everywhere, anywhere và wherever.

Ví dụ: I like to go wherever you like.

– Chỉ cách thức: có 2 dạng chính

As/Just as: như là/ giống như là

Ví dụ: He loves flowers as/just as butterflies love. (Anh ấy yêu hoa như bướm yêu chúng vậy).

As if/As though: như thể là

– Điều kiện có thật: As if/As though + S + V

Ví dụ: It looks as if/as though it is going to rain. (Trời trông như sắp mưa).

– Điều kiện không có thật ở hiện tại: As if/As though + S + Were/V-ed/V2.

Ví dụ: She dresses as if/as though it were in winter even in the summer. (Cô ấy mặc đồ như mùa đông dù đang là hè).

+ Điều kiện không có thật ở quá khứ: As if/As though + S + had + P2.

Ví dụ: She looked as if/as though he had collected the money. (Cô ấy trông như thể anh ta đã thu được tiền).

– Chỉ nguyên nhân gặp ở 4 hình thức

Now that/In that/Seeing that: vì rằng

Ví dụ: Now that I am in a foreign country, I visit my home once a year. (Bây giờ tôi đang ở nước ngoài, tôi về thăm nhà mỗi năm một lần).

On account of the fact that/because of the fact that/due to the fact that: vì sự thật là/vì thực tế là

Ví dụ: On account of the fact that his leg is broken, he cannot play football. (Thực tế là chân anh ấy bị gãy, anh ta không thể chơi bóng đá).

Because/Since/As: vì

Ví dụ: Because/since/as he is tired, he stays at home. (Vì anh ấy mệt nên anh ấy ở nhà).

For: vì

Ví dụ: They cannot go out, for it rains heavily. (Họ không thể ra ngoài vì mưa to).

– Chỉ kết quả có 4 trường hợp

So + Adj/Adv + that: quá…đến nỗi mà…

So + many/much/(a) few/(a) little + danh từ + that

Ví dụ: He is so smart that he can do all the difficult exercises. (Anh ấy thông minh đến nỗi có thể làm hết các bài tập khó).

So: vì vậy

Ví dụ: I do not have any money, so I cannot buy a smartphone. (Tôi không có tiền, vì vậy tôi không thể mua điện thoại).

Such + (a/an) + tính từ + danh từ + that: quá…đến nỗi mà…

Ví dụ: It was such a cold day that I just want to stay at home. (Trời quá lạnh đến nỗi tôi chỉ muốn ở nhà).

Therefore/Consequently/As a result/As a consequence/With the result that: vì vậy

Các trạng từ chỉ kết quả này thường dùng giữa dấu chấm phẩy (;) và dấu phẩy (,) hoặc đứng đầu câu rồi dùng dấy phẩy (,).

Ví dụ: I got up late, with the result that I missed my bus. (Tôi thức dậy trễ, vì vậy tôi trễ chuyến xe bus).

 

– Chỉ mục đích dưới 2 hình thức

 

So that/in order that/in case/for fear that: trong trường hợp, phòng khi

Ví dụ: He learns English so that he can get a better job. (Anh ấy học tiếng Anh để có thể xin một công việc tốt hơn).

Nếu chủ ngữ của cả hai mệnh đề giống nhau, ta có thể giản lược bằng cấu trúc dưới:

So as (not) to/In order (not) to/ (not) to + V

Ví dụ: He works hard so as to/in order to/to buy a new car. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để mua xe mới).

– Chỉ sự nhượng bộ: 6 trường hợp

Though/Even though/Although: mặc dù

Ví dụ: Although he is tired, he goes to work. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn đi làm).

Adj/Adv + As/Though + S + V: mặc dù

Ví dụ: Carefully as/though he drives, he has an accident.  (Mặc dù lái xe cẩn thận nhưng anh ấy vẫn gặp tai nạn).

In spite of the fact that/In spite of + V-ing/N: mặc dù

Ví dụ: In spite of the fact that his leg is broken, he goes out. (Mặc dù bị gãy chân, anh ấy vẫn ra ngoài).

No matter + what/who/when/where/why/how (+adj/adv) + S + V: mặc dù, bất kể

Ví dụ: No matter who you are, I love you. (Bất kể em là ai, anh cũng yêu em).

 

Despite the fact that/ Despite of + V-ing/N: mặc dù

Ví dụ: Despite of the fact that it is raining, they play soccer. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đá bóng).

Whatever/ whoever/ whenever/ wherever/ however + S + V: mặc dù, bất kể

Ví dụ: Whatever you said, I believe you. (Cho dù em nói gì, anh cũng tin em.)

– Chỉ sự tương phản bằng liên từ while hoặc whereas (trong khi).

Ví dụ: Many people like pork, while/whereas others do not. (Nhiều người thích thịt heo trong khi số khác thì không).

– Chỉ sự so sánh: gồm 3 thể thức bằng – hơn – nhất.

+  So sánh bằng: As + adj/adv + as, ví dụ: He is as tall as his brother. (Anh ấy cao bằng em của mình).

+ So sánh hơn

  • Tính từ ngắn: short Adj/Adv + er + than, ví dụ: Today is colder than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua).
  • Tính từ dài: more/less + long Adj/Adv + than, ví dụ: This watch is more expensive than that one. (Đồng hồ này đắt giá hơn chiếc kia).

+ So sánh nhất: the most/least + Adj/Adv, ví dụ: My father drives the most carefully in my family. (Bố tôi lái xe cẩn thận nhất nhà).

– Chỉ điều kiện thường ắt đầu bằng: if, unless, as/so long as

Ví dụ: If you don’t come, I will go without you. (Nếu anh không đến, em sẽ không đi mà không có anh).

3. Mệnh đề trạng ngữ rút gọn

Muốn biết mệnh đề trạng ngữ rút gọn được tổ chức như thế nào thì đầu tiên, bạn cần nắm được quy tắc chung của việc rút gọn trong câu phải thỏa mãn hai yếu tố sau:

– Hai mệnh đề trong câu phải có cùng chủ ngữ.

– Trong câu thường phải có một liên từ nối hai mệnh đề như: as, before, while, although,…

Lúc này, mệnh đề trạng ngữ sẽ được rút gọn bằng cách bỏ chủ ngữ đi và chuyển động từ trong câu thành dạng V-ing. Tuy nhiên, tùy trường hợp mà ta có thể lược bỏ ít hoặc nhiều thành phần câu.

Về cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ thì có 2 thể thức:

Câu chủ động Câu bị động
– Cấp độ 1: Chỉ lược bỏ chủ ngữ

Lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề trạng ngữ (mệnh đề phụ, mệnh đề có liên từ), động từ chính trong câu chuyển thành V-ing, trường hợp có to be thì khi rút gọn sẽ là being.

Ví dụ: When I came home, I saw a kitty.
→ When coming home, I saw a kitty. (Khi về nhà, tôi thấy 1 chú mèo con).

– Cấp độ 2: Lược bỏ cả chủ ngữ lẫn liên từ

Hình thức rút gọn ở cấp độ 2 tương tự như cấp độ 1, nhưng lúc này ta có thể bỏ luôn cả liên từ.

Ví dụ: When I came home, I saw a kitty.
→ Coming home, I saw a kitty.

– Đối với các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, để nhấn mạnh thời gian hoặc hành động nào xảy ra trước, ta có thể dùng having + V3/-ed để rút gọn mệnh đề trạng ngữ.

Ví dụ: After he finishes his work, he goes home.
→ After finishing his work, he goes home. (Sau khi xong việc, anh ấy về nhà).

– Cấp độ 1: Chỉ rút gọn chủ ngữ

Ta lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề trạng ngữ (hay mệnh đề có liên từ), động từ to be được chia lúc này sẽ được chuyển thành being, theo sau là V3/-ed như bình thường.

Ví dụ: As he is called a liar, he becomes angry.
→ As being called a liar, he becomes angry. (Vì bị gọi là kẻ dối trá, anh ấy tức giận).
– Cấp độ 2: Rút gọn chủ ngữ và to be

Tương tự như cấp độ 1, nhưng lúc này ta có thể bỏ cả being và chỉ giữ lại mỗi liên từ và động từ V3/-ed. (Lưu ý: với các liên từ như because of bắt buộc theo sau phải là N/V-ing thì không thể áp dụng cách rút gọn này)

Ví dụ: As he is called a liar, he becomes angry.
→ As called a liar, he becomes angry.

– Cấp độ 3: Rút gọn cả liên chủ ngữ và to be

Đây là hình thức rút gọn cao nhất trong mệnh đề trạng ngữ dạng bị động. Khi đó, cả liên từ, chủ ngữ lẫn động từ đều được lược bỏ, và chỉ giữ lại duy nhất động từ V3/-ed. Nếu không để ý kỹ, nhiều người sẽ bị nhầm lẫn với cách rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động.

Ví dụ: As he is called a liar, he becomes angry.
→ Called a liar, he becomes angry.

– Chú ý: Nếu đằng sau động từ là một cụm danh từ thì ta cũng có thể áp dụng cách rút gọn cả liên từ, chủ ngữ, động từ.

Ví dụ: As he is a king of the Anunnaki, he was worshiped by his descendants.
→ As being a king of the Anunnaki, he was worshiped by his descendants. (Là một vị vua của Anunnaki, ông được con cháu của mình tôn thờ).

Để hiểu thêm về điểm ngữ pháp này, bạn có thể áp dụng làm nhanh một số bài tập về mệnh đề trạng ngữ dưới đây (đáp án ở cuối bài).

  1. Last Sunday was_____ wet _____ we couldn’t go to the movies.
  2. so – that b. as – as c. less – than d. more – than
  3. I did it_____ they asked me to.
  4. because b. because of c. the reason d. since
  5. The corresponding sentence “There are so many things for me to do that…” is_____
  6. have so many things to do that b. nobody has so many….
  7. so many things are on me d. I do many things.
  8. He was_____ tired that he worked all day.
  9. such b. too c. so d. very
  10. The boy was happy_____ he had done a good job.
  11. because b. as c. unless d. because of
Không gian học lý tưởng tại English Town
Không gian học lý tưởng tại English Town

Sau phần lý thuyết và bài tập về mệnh đề trạng ngữ trên, chắc hẳn bạn cảm thấy tiếng Anh không hề khó phải không nào. Cùng English Town trải nghiệm và cảm nhận nhiều hơn về tiếng Anh mỗi ngày nhé!

English Town là trung tâm tiếng Anh thực nghiệm có môi trường 100% tiếng Anh cùng 16 giờ học linh động mỗi ngày.