Chat with us, powered by LiveChat

MIÊU TẢ BẤT KỲ AI BẰNG LOẠT TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TÍNH CÁCH SAU

Thứ Ba, 12/03/2019

Khi muốn miêu tả hoặc nhận xét về người khác, chúng ta không chỉ cần xét tới yếu tố ngoại hình mà còn phải tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về tính cách. Ngoại trừ những từ quá căn bản như tốt, xấu, thân thiện,… liệu bạn đã biết cách tả tính cách người bằng tiếng Anh một cách cụ thể và chính xác chưa?

1. Từ vựng tiếng Anh về tính cách

Trong số các chủ đề từ vựng tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh về tính cách là một mảng kiến thức tưởng như đơn giản, ai cũng biết nhưng thật ra khi tìm hiểu kỹ càng thì chưa chắc bạn đã biết nhiều như bạn nghĩ. Bên cạnh từ vựng về vóc dáng, ngoại hình, từ vựng tiếng Anh về cảm xúc, khi miêu tả một ai đó chúng ta còn nên nói tới tính cách. Các từ vựng tiếng Anh về tính cách có phiên âm sau đây nhất định sẽ trợ giúp bạn đắc lực:

Bạn đã biết cách khen ngợi tính cách người khác bằng tiếng Anh? (Nguồn ảnh: wallstreetenglish.edu.vn)
Bạn đã biết cách khen ngợi tính cách người khác bằng tiếng Anh? (Nguồn ảnh: wallstreetenglish.edu.vn)

1.1. Tính cách tích cực

Ambitious /æmˈbɪʃəs/: Tham vọng
Brave /breɪv/: Dũng cảm, gan dạ
Careful /ˈkɛrfl/: Cẩn thận, kỹ lưỡng
Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/: Ngây ngô, trẻ con
Clever /ˈklɛvər/: Thông minh, lanh lợi

Confident /ˈkɑnfədənt/: Tự tin
Considerate /kənˈsɪdərət/: Chu đáo, ân cần
Courteous /ˈkərt̮iəs/: Lịch thiệp, nhã nhặn
Courage /ˈkərɪdʒ/: Can đảm, dũng cảm
Diligent /ˈdɪlədʒənt/: Siêng năng, cần cù
Easygoing /ˌiziˈɡoʊɪŋ/: Dễ chịu, thoải mái
Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/: Hăng hái, nhiệt tình
Funny /ˈfʌni/: Vui vẻ, khôi hài
Generous /ˈdʒɛnərəs/: Hào phóng, rộng lượng
Gentle /ˈdʒɛntl/: Dịu dàng, hòa nhã
Hardworking /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/: Chăm chỉ
Honest /ˈɑnəst/: Trung thực, chân thật
Humble /ˈhʌmbl/: Khiêm tốn, nhún nhường
Intelligent /ɪnˈtɛlədʒənt/: Thông minh, sáng dạ
Kind /kaɪnd/: Tốt bụng, tử tế
Loyal /ˈlɔɪəl/: Trung thành, trung nghĩa

Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/: Lạc quan, yêu đời

Patient /ˈpeɪʃnt/: Kiên nhẫn, nhẫn nại

Polite /pəˈlaɪt/: Lịch sự, lễ phép, lịch thiệp

Romantic /roʊˈmæntɪk/: Lãng mạn, mơ mộng

Talkative /ˈtɔkət̮ɪv/: Hoạt ngôn

Wise /waɪz/: Thông thái, khôn ngoan

Ví dụ:

– Nếu bạn đang muốn miêu tả tính cách của một ai đó, bạn có thể dùng một số trạng từ chỉ mức độ ở phía trước tính từ như so, very, quite, really, relatively, a bit, a little, slightly)

Ex: She is very generous, she can do anything

(Cô ấy rất hào phóng, cô ấy có thể làm bất cứ điều gì)

Tuan is so brave whenever someone goes wrong, he helps.

(Tuấn rất dũng cảm khi mà mọi người gặp vấn đề gì, anh ấy sẽ giúp)

– Vận dụng tính từ miêu tả tính cách vào các câu bằng cách ví dụ thêm hành động của người đó để chứng tỏ độ chính xác.

Ex:

Tom is a very hard-working person, He always stays late after work

(Tom là một người rất chăm chỉ, anh ấy thường về muộn sau giờ làm việc)

Peter is very romantic, He always talks about his feeling

(Peter rất lãng mạn, anh ấy thường xuyên nói về tình cảm)

He’s very humble about his success.

(Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình)

She was always very hard-working at school. 

(Cô ấy luôn chăm chỉ ở trường)

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc, tính cách tưởng dễ mà không phải ai cũng biết hết (Nguồn ảnh: mardentro.ru)
Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc, tính cách tưởng dễ mà không phải ai cũng biết hết (Nguồn ảnh: mardentro.ru)

1.2. Tính cách tiêu cực

Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/: Nóng tính

Boring /ˈbɔrɪŋ/: Nhàm chán, chán nản

Bossy /ˈbɔsi/: Hống hách, hách dịch

Unpleasant /ʌnˈplɛznt/: Khó chịu, khó ưa

Vain /veɪn/: Kiêu ngạo, tự phụ

Tricky /ˈtrɪki/: Gian xảo, thủ đoạn

Stupid /ˈstupəd/: Ngốc nghếch, đần độn

Shy /ʃaɪ/: Nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn

Silly /ˈsɪli/: Ngớ ngẩn, khờ khạo

Selfish /ˈsɛlfɪʃ/: Ích kỷ

Cowardly /ˈkaʊərdli/: Nhát gan, hèn nhát

Cruel /ˈkruəl/: Độc ác, dữ tợn, tàn bạo

Envious /ˈɛnviəs/: Ganh tị, đố kỵ

Greedy /ˈɡridi/: Tham lam

Lazy /ˈleɪzi/: Lười biếng

Pessimistic /ˌpɛsəˈmɪstɪk/: Bi quan, chán đời

Mean /min/: Keo kiệt, bủn xỉn

– Khi nói về một tính cách mang tính tiêu cực của một người nào đó, chúng ta nên sử dụng ngôn ngữ mang tính nói giảm nói tránh, nhẹ nhàng để tránh mất lòng người nghe:

Ex: He can be aggressive at times – không nên nói “He is aggressive” 

He is not very smart – không nên nói “He is stupid” 

John is selfish when he doesn’t help others.

(John thật ích kỷ khi cậu ta không giúp đỡ mọi người)

She’s very bad-tempered in the morning!

(Cô ấy đã rất nóng tính vào buổi sáng)

Khi học từ mới, chúng ta nên tạo sự hứng thú với chủ đề từ vựng thì mới nhanh chóng tiếp thu được kiến thức. Bạn đang học từ vựng tiếng Anh về tính cách có phiên âm kể trên mà không có ví dụ minh họa, cảm thấy danh sách liệt kê quá dài mà không hề sinh động? Tại sao chúng ta không thử học bài phân tích tính cách của 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Anh của thầy Dustin nhỉ? Hãy thử đối chiếu với cung hoàng đạo của mình và người thân xung quanh xem có chính xác không nhé!

2. Lưu ý khi miêu tả tính cách người bằng tiếng Anh

Khác với miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, khi nói về tính cách, chúng ta thường chỉ cần sử dụng cụm Chủ ngữ + động từ tobe + tính từ chỉ tính cách tương ứng. Tuy nhiên, không phải ai cũng “đóng khung” trong một kiểu tính cách. Ví dụ, khi nhận xét không hay về người khác, bạn nên dùng thêm trạng từ chỉ mức độ thấp hơn (quite/ slightly/ a bit đều có nghĩa là “hơi”, “khá”) để giảm nhẹ sắc điệu. Còn ngược lại, nếu muốn tán thưởng họ, hãy thêm trạng từ như so/ very/ really (rất) đứng sau từ vựng tiếng Anh về tính cách. Ví dụ:

+ She is so smart. She can solve anything.

(Cô ấy rất thông minh. Cô ấy có thể giải quyết mọi vấn đề.)

+ Nick is a bit jealous whenever his wife talks to another man.

(Nick hơi ghen tuông khi vợ anh ta nói chuyện với người đàn ông khác.)

Chỉ sử dụng từ vựng tính cách con người tiếng Anh để miêu tả thôi thì đã đủ nhưng thiếu sinh động. Khi kể về người khác, hãy làm dài câu bằng những miêu tả cụ thể hơn như thêm ví dụ về hành động của người đó để làm ví dụ, củng cố thêm sự chính xác cho miêu tả của bạn.

Ví dụ:

+ Megan is a very hard-working person. She is always the last one to leave the office.

(Megan là một người làm việc rất chăm chỉ. Cô ấy luôn là người cuối cùng rời khỏi văn phòng. )

+ You are quite reserved. You never talk about your feeling.

(Bạn khá khép kín. Bạn không bao giờ nói về cảm xúc của mình cả)

 Những từ vựng tiếng Anh về tính cách giúp bạn miêu tả người xung quanh dễ dàng hơn (Nguồn ảnh: harveker.com)
Những từ vựng tiếng Anh về tính cách giúp bạn miêu tả người xung quanh dễ dàng hơn (Nguồn ảnh: harveker.com)

Từ vựng tiếng Anh về tính cách có thể được học từ từ khi chúng ta tiếp xúc với nhiều người. Hãy thử đưa ra một thử thách nho nhỏ cho bản thân, đó là mỗi ngày miêu tả một người xung quanh bằng tiếng Anh. Nếu bạn đang thiếu người để cùng thực hành nói tiếng Anh thì hãy mau đến English Town – thành phố tiếng Anh thu nhỏ giữa lòng Sài Gòn. Với môi trường 100% tiếng Anh nơi tất cả mọi người bắt buộc phải dùng ngôn ngữ này, bạn sẽ luyện được phản xạ tự nhiên và học được vô cùng nhiều điều mới mẻ từ những người khác, không chỉ giáo viên mà cả học viên học cùng nữa. Đến với lớp học tiếng Anh hấp dẫn English Town để học tiếng Anh vừa hiệu quả vừa không áp lực nhé!

Còn ngại ngần gì, truy cập ngay website chính thức của English Town cập nhật ngay nguồn tài nguyên phong phú, hấp dẫn để kiên trì, rèn luyện nâng “trình” tiếng Anh lên một “level” mới đẳng cấp.