NẰM LÒNG CÁC CỤM ĐỘNG TỪ VỚI BREAK ĐỂ CHIẾM TRỌN ĐIỂM NGỮ PHÁP

Thứ Ba, 19/03/2019

Cụm động từ với break (phrasal verb break) là dạng cấu trúc thường gặp trong cả ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh. Trong bài học hôm nay của English Town, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc break và cách dùng.

1. Giới thiệu break và cách dùng từ break

Trong tiếng Anh, break là động từ thường “quen mặt”, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là phá vỡ, đập, bể, gãy, nứt. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó không chỉ dừng lại ở đấy, khi kết hợp với các từ khác tạo thành cụm động từ với break (phrasal verb break), nó sẽ mang nghĩa riêng và được dùng trong những trường hợp cụ thể.

Cụm động từ với break thông dụng
Cụm động từ với break thông dụng

Cách dùng từ break cũng giống cách dùng các động từ thường khác. Nó có thể làm vị ngữ, chủ ngữ khi biến thể để diễn tả hành động trong câu. Cách dùng cụm động từ với break cũng tương tự, nhưng do được kết hợp với các giới từ phía sau nên phụ thuộc vào ngữ cảnh sẽ dùng những cụm từ mang ý nghĩa thích hợp. Cùng tìm hiểu các cụm động từ với break thông dụng dưới đây để có cách dùng từ linh hoạt hơn.

2. Cụm động từ với break thông dụng

Cụm động từ thường là sự kết hợp của động từ và giới từ mang ý nghĩa nhất định. Thông qua các cụm động từ với break và những ví dụ minh họa dưới đây, bạn sẽ hiểu rõ nghĩa cũng như cách dùng của cấu trúc break trong mỗi ngữ cảnh.

Break (something) down: phân chia thành các phần nhỏ, phân tích vào chi tiết

We must break this problem down in order to solve. (Chúng ta phải phân tích vấn đề này cho dễ giải quyết)

Break down:

  • Ngừng hoạt động (máy móc, thiết bị): The car broke down because of snowstorm. (Chiếc xe hơi chết máy do bão tuyết)
  • Buồn bã, suy sụp tinh thần: He broke down after his wife died. (Anh ấy suy sụp ngay khi vợ qua đời)

Break (something) in: Mang (giày, dép), mặc (quần áo)

I need to break these shoes in before I go walking. (Tôi cần mang đôi giày này trước khi đi bộ)

Break in: chen vào, can thiệp, gián đoạn

While we were discussing the problem, John broke in to give his opinion. (Trong khi chúng tôi đang thảo luận vấn đề, John can thiệp để đưa ra quan điểm của anh ấy)

Break in on: chen vào, can thiệp, gián đoạn cuộc hội thoại.

Michael broke in on the conversation and asked us to get back to work. (Michael gián đoạn cuộc nói chuyện và yêu cầu chúng tôi quay lại làm việc)

Break into: đột nhập bất hợp pháp

The burglar broke into her house at the midnight to steal the jewellery. (Tên trộm đã đột nhập vào nhà cô ấy lúc nửa đêm để ăn trộm nữ trang)

Break something off: chấm dứt, kết thúc cái gì

Jennifer breaks her engagement to Alex off. (Jennifer chấm dứt đính hôn với Alex)

Break out: bùng nổ, xuất hiện 1 cách bạo lực

Violent protests has broken out in response to the coup. (Biểu tình bạo lực đang bùng nổ để phản ứng cuộc đảo chính)

Break out in something: bị bệnh vùng da

She broke out in a rash after the camping trip. (Cô ấy đã bị phát ban sau đợt cắm trại)

Break out of: thoát khỏi

We broke out of the traffic jam quickly. (Chúng tôi đã nhanh chóng thoát khỏi tắc đường)

Break through:

  • Vượt qua: Her love helped her break through all difficulties. (Tình yêu đã giúp cô ấy vượt qua mọi khó khăn)
  • Chọc thủng: The protests broke through the military line. (Những người biểu tình đã xuyên thủng phòng tuyến quân sự)

Break something up:

  • Bẻ thành từng miếng nhỏ: She broke the cracker up into pieces and put it in her mouth. (Cô ta bẻ vụn bánh quy và cho vào miệng)
  • Phân tán (một đám đông), dừng lại (một cuộc chiến): The police broke the crowd up before it got out of control. (Cảnh sát phân tán đám đông trước khi mất kiểm soát)

Break up:

  • Kết thúc mối quan hệ, chia tay: Sam and John broke up again. (Sam và John lại chia tay)
  • Bật cười lớn tiếng: The kids just broke up as soon as he started talking. (Bọn trẻ bật cười ngay khi anh ta bắt đầu kể chuyện)

3. Bài tập trắc nghiệm cụm động từ với break

Số lượng các cụm động từ với break cũng không nhiều, kết hợp với các ví dụ minh họa cụ thể cùng phương pháp học tiếng Anh hợp lý, việc ghi nhớ và vận dụng sẽ dễ dàng hơn. Bài tập trắc nghiệm dưới đây sẽ giúp các bạn ôn tập lại kiến thức và thực hành thử tài ngữ pháp tiếng Anh.

He was arrested for trying to break out of the prison (Anh ta bị bắt vì cố gắng vượt ngục)
He was arrested for trying to break out of the prison (Anh ta bị bắt vì cố gắng vượt ngục)

a/ The murderer was known to … of the prison.

A: Break in on

B: Break into

C: Break out of

b/ When I heard he had died, I …

A: Break up

B: Break down

C: Break in

c/ He keeps … when other people are talking.

A: Breaking in

B: Breaking up

C: Breaking down

Đáp án:

a/ C – The murderer was known to break out of the prison. (Tên sát nhân được biết đã vượt ngục)

b/ B – When I heard he had died, I break down. (Khi tôi nghe tin anh ấy chết, tôi đã suy sụp)

c/ A – He keeps breaking in when other people are talking. (Anh ta cứ chen vào khi người khác đang nói chuyện)

Cụm động từ với break là mảng kiến thức quan trọng cần nắm vững nếu muốn chủ động và tự tin trong mọi tình huống sử dụng tiếng Anh. Để ghi nhớ kiến thức hiệu quả, bạn có thể học theo nhiều phương pháp học tiếng Anh khác nhau, nhưng việc luyện tập, thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn vừa nắm vững ngữ pháp vừa làm quen và thành thạo giao tiếp tiếng Anh. Các lớp học của English Town cũng đang hoạt động trên cơ sở này, việc học tập trong môi trường học sử dụng tiếng Anh hoàn toàn sẽ giúp trình độ tiếng Anh tăng lên rõ rệt sau một thời gian và giúp khơi nguồn cảm hứng với môn ngoại ngữ này. Còn chần chừ gì, cánh cửa của English Town luôn rộng mở chào đón bạn!