NẰM LÒNG CẤU TRÚC TAKE + GIỚI TỪ NẾU MUỐN THÀNH THẠO TIẾNG ANH

Thứ Bảy, 23/02/2019

Phrasal verbs chiếm một phần lớn của tiếng Anh nói và viết hàng ngày. Điều này có nghĩa là chúng có thể dễ dàng được tìm thấy trong tin tức, âm nhạc, phim ảnh và rất nhiều nơi khác. Trong bài viết hôm nay, English Town sẽ nói về các cụm động từ bao gồm từ Take giúp bạn nằm lòng các cấu trúc take + giới từ – một trong những động từ được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh. Có hàng chục động từ kết hợp với Take có nghĩa – và một số trong số chúng thậm chí có nhiều hơn một ý nghĩa.

  • Cụm động từ tiếng Anh là gì?

Một cụm động từ là một động từ được tạo thành từ một động từ chính cùng với một trạng từ hoặc giới từ hoặc cả hai. Thông thường, ý nghĩa của chúng không rõ ràng từ ý nghĩa của các từ tách riêng lẻ. Ví dụ:

“She has always looked down on him”. – Cô ấy luôn coi thường anh ta.

Cụm động từ tạo thành từ một động từ chính + trạng / giới từ
Cụm động từ tạo thành từ một động từ chính + trạng / giới từ

Chẳng hạn, trong ví dụ đầu tiên, cụm động từ “look down on smb”, không có nghĩa là bạn đang nhìn xuống từ một vị trí cao hơn ở một người nào đó ở dưới bạn; nó có nghĩa là bạn nghĩ rằng bạn tốt hơn ai đó.

Một số đặc điểm của cụm động từ tiếng Anh:

  • Các cụm động từ có thể là nội động từ (tức là chúng không có đối tượng).

Ví dụ: We broke up two years ago – Chúng tôi chia tay hai năm trước.

  • Hoặc có tính chất bắc cầu (tức là họ có thể có một đối tượng):

Ví dụ: The police were called to break up the fight – Cảnh sát được gọi để phá vỡ cuộc chiến.

  • Trật tự từ: Các thành phần động từ và trạng từ tạo nên các cụm động từ nội động từ không bao giờ được tách ra.

Ví dụ: ✓ Câu đúng: We broke up two years ago

✗ Câu sai: We broke two years ago up.

  • Tuy nhiên, tình huống là khác nhau với các động từ chuyển tiếp. Nếu đối tượng trực tiếp là một danh từ, bạn có thể nói một trong hai cách sau:

✓ They pulled the house down.  

✓ They pulled down the house.

Sau khi nắm được những đặc điểm và cách sử dụng chính của cụm động từ tiếng anh, hãy bắt tay vào tìm hiểu các cụm động từ take + giới từ phổ biến nhất!

2. Cụm động từ với take

Có nhiều cấu trúc take + giới từ, việc nắm vững cấu trúc với take và ghi nhớ cách sử dụng các giới từ đi với take sẽ giúp bạn ứng dụng rất nhiều vào các dạng bài tập và giao tiếp khác nhau. Dưới đây English Town sẽ cung cấp cho bạn 6 cụm động từ take + giới từ quan trọng nhất, kèm với giải nghĩa và ví dụ minh họa:

a, Take After Somebody: có ngoại hình hoặc tính cách tương tự, đặc biệt là người thân.

Ví dụ:

  • John is such a funny person. He takes after his father, who was a comedian.

“John là một người hài hước. Anh ấy rất giống bố của mình, một người có óc khôi hài”

Take + giới từ là một trong những động từ được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh
Take + giới từ là một trong những động từ được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh

b, Take Something Apart: Tách một cái gì đó thành các phần nhỏ

Ví dụ:

The technician is taking apart the TV so that he can fix it.

“Kỹ thuật viên đang tháo rời TV để có thể sửa nó”.

c, Take Something Back: Có hai ý nghĩa

  • Trả lại một cái gì đó cho một cửa hàng:

Ví dụ:

The jeans I bought were too small, so I took them back and exchanged them for a larger size.

Chiếc quần jean tôi mua quá nhỏ, vì vậy tôi đã lấy lại và đổi chúng lấy một kích thước lớn hơn.

  • Thừa nhận rằng điều bạn nói là sai:

Ví dụ:

Tôi xin lỗi tôi nói bạn ngu ngốc. Tôi xin rút lại lời nói.

d, Take Something In: Cũng có hai ý nghĩa

  • Nhận và hiểu thông tin

Ví dụ: The instructor spoke so fast that I couldn’t take in all the information.

Người hướng dẫn nói quá nhanh đến nỗi tôi không thể nắm bắt được tất cả thông tin.

  • Làm cho quần áo nhỏ hơn để phù hợp với bạn

Ví dụ: I love this dress, but it’s a little too loose. Could you take it in one centimeter?

Tôi thích chiếc váy này, nhưng nó hơi lỏng lẻo. Bạn có thể lấy nó trong một inch?

e, Take Off: Có 3 ý nghĩa

  • (1)Một chiếc máy bay rời khỏi mặt đất và bay lên không trung

Ví dụ: What time does the plane take off?

Máy bay cất cánh lúc mấy giờ?

  • (2) Trở nên thành công hoặc nổi tiếng rất nhanh

Ví dụ: In the last few years, social media sites have taken off all over the world.

Trong vài năm qua, các trang truyền thông xã hội đã nổi tiếng trên toàn thế giới.

  • (3) Rời đi một nơi đột ngột (không chính thức)

Ví dụ: He was at the party for about 15 minutes, and then he took off.

Anh ta ở trong bữa tiệc khoảng 15 phút, và sau đó anh ta rời đi.

f, Take Something Off: Có 2 ý nghĩa

  • (1) Loại bỏ một phần quần áo khỏi cơ thể của bạn

Ví dụ: I always take off my shoes as soon as I get home.

Tôi luôn cởi giày ngay khi về đến nhà.

  • (2) Không đi làm trong một khoảng thời gian

Ví dụ: Jamie took three days off to go skiing in the mountains

Jamie đã nghỉ ba ngày để đi trượt tuyết trên núi

Trên đây là 6 cấu trúc take + giới từ được sử dụng nhiều nhất. Một típ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc với take và các giới từ đi với take là ghi nhớ ngay trực tiếp từ các ví dụ và ngữ cảnh khác nhau.

3. Thành ngữ với take

Bên cạnh các cụm từ take + giới từ, các thành ngữ với take cũng rất quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp tiếng anh. Ghi nhớ những cấu trúc đặc biệt này để hiểu ý nghĩa và sử dụng chúng đúng cách.

Take a look: Thành ngữ với take này có nghĩa đơn giản là tìm kiếm, một cách thân thiện, giản dị và có vẻ tự nhiên hơn.

Ví dụ:

Thanks for sending me that article on vegetables. I’ll take a look at it later.

Cảm ơn đã gửi cho tôi bài viết đó về các loại rau. Tôi sẽ xem nó sau.

Thành ngữ với take thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh
Thành ngữ với take thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Take place: Tuân theo đúng cấu trúc Take + giới từ, cụm từ này thực sự chỉ có nghĩa là xảy ra, xảy ra đối với các sự kiện có tổ chức.

Ví dụ:

The last Olympics took place in Brazil.

Thế vận hội cuối cùng diễn ra ở Brazil.

Take advantage of: cấu trúc với take mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực, nhưng trong cả hai, bạn có thể hiểu đơn giản nó có nghĩa là tận dụng cơ hội.

Khi nó mang ý nghĩa tích cực, nó đề cập đến một cơ hội thường là tài chính, mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.

Ví dụ:

You should take advantage of this 25% discount.

Bạn nên tận dụng ưu đãi giảm giá 25% này.

Khi nó mang ý nghĩa tiêu cực, nó cũng có nghĩa là tận dụng cơ hội, nhưng bằng cách sử dụng một người khác.

Ví dụ:

He’s always taking advantage of his mother when he doesn’t have any money. She always says yes.

Anh ấy luôn lợi dụng mẹ mình khi anh ấy không có tiền. Cô ấy luôn nói có.

Take part in: Tham gia

Cụm thành ngữ take + giới từ này có nghĩa tương tự như những người tham gia vào nhóm – tham gia vào một tổ chức hoặc một dự án và thêm một cái gì đó vào đó.

Ví dụ:

Can you take part in the meeting please, Lan?

Bạn có thể tham gia cuộc họp không, Lan?

Từ vựng tiếng Anh rất phong phú, mỗi cấu trúc take + giới từ khác nhau đã tạo ra những từ vựng khác nhau. Nắm vững cách sử dụng cách cấu trúc này, bạn sẽ sớm chinh phục được ngữ pháp tiếng Anh. Hãy để English Town đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ấy!

Bình luận