NẮM VỮNG CẤU TRÚC IF ONLY – CÂU ĐIỀU KIỆN ĐƠN GIẢN NHẤT TRONG TIẾNG ANH

Thứ Ba, 30/04/2019

Có nhiều cách để thể hiện câu điều kiện trong tiếng Anh mà đơn giản và thường xuyên được sử dụng nhất – chính là cấu trúc If only. Cùng English Town khám phá tất tần tật chủ điểm ngữ pháp này qua bài viết sau đây nhé!

1. Cấu trúc if only trong tiếng Anh

Thông thường, người ta sử dụng “if only” để bày tỏ sự mong muốn, tiếc nuối về một điều gì đó đã xảy ra. Nhắc đến “if only”, người ta sẽ ngay lập tức nghĩ đến cấu trúc “I wish” với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trên thực tế, cấu trúc if only diễn tả sự tiếc nuối mạnh mẽ, mãnh liệt và day dứt hơn so với “I wish” nhiều lần.

2. Phân loại cấu trúc câu if only

Theo thực tế sử dụng, có tới 3 loại if only thường xuyên được nhắc tới trong cuộc sống hàng ngày là:

Cấu trúc If only ở tương lai

Được dùng để bày tỏ một mong muốn, kỳ vọng trong tương lai. Công thức của mẫu câu này như sau:

If only + S + could/would + V(infinitive) + O

VD: If only I could be in Paris next  month (Giá như tôi có thể tới Paris vào tháng sau).

Cấu trúc If only ở hiện tại

Được dùng để bày tỏ một điều ước trái với việc xảy ra trong thực tại. Công thức của mẫu câu này như sau:

If only + S + V (ở dạng quá khứ) + mệnh đề

VD: If only I were a billionaire, I will hold a charity fund under my name (Nếu tôi là một tỷ phú, tôi sẽ mở một quỹ từ thiện dưới tên của mình).

Một điều cần lưu ý ở cấu trúc câu if only hiện tại, là động từ tobe được chia thành “were” cho tất cả các ngôi. Tương tự, trong câu với “wish” cũng vậy.

Cấu trúc If only ở quá khứ

Được dùng để diễn tả một giả thiết, điều ước không có thật ở quá khứ. Theo đó, người nói/viết hi vọng rằng những việc ở quá khứ chưa từng, chưa bao giờ xảy ra hoặc có thể được thay đổi. Lẽ dĩ nhiên, đây là điều không thể. Công thức của mẫu câu này như sau:

If only + S + had + V (ed hoặc participle)

VD: If only he asked me  about his problems before figuring it out by himself (Đáng lẽ ra anh ta nên hỏi tôi về vấn đề đó trước khi tự mình giải quyết).

Cấu trúc “not only but also” đặc biệt

Tương tự với “if only” – “not only but also” cũng là một cấu trúc nhấn mạnh quen thuộc trong tiếng Anh. Khi sử dụng cấu trúc này, thông thường người nói/viết sở hữu ít nhất hai thứ và muốn nhấn mạnh thêm vào điều thứ hai bởi lẽ chúng tốt hơn, tệ hơn, ấn tượng hơn hay gây sốc hơn so với điều đầu tiên.

Công thức của cấu trúc “not only but also” khá đơn giản chỉ gồm:

S + not only (điều bình thường) but also (điều ấn tượng, bất ngờ)

VD: She is not only beautiful but also intelligent (Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh).

Tuy nhiên, do mang đặc trưng của một cấu trúc song song, nên khi sử dụng học viên cần lưu ý về từ loại của các thành phần theo sau “not only” và “but also”. Tất cả chúng đều phải giống nhau – cùng là động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Một ví dụ về cấu trúc “Not only but also”
Một ví dụ về cấu trúc “Not only but also”

3. Bài tập wish và if only

Mặc dù đơn giản, nhưng các cấu trúc nhấn mạnh lại thường rất dễ gây nên sự nhầm lẫn trong cách sử dụng cho các học viên. Vì thế, để nắm vững ngữ pháp, hãy cùng English Town thực hành bằng một số bài tập wish và if only sau đây nhé!

Bài tập 1: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. I wish he (be)  here now.
  2. She wishes you (feel)  better.
  3. I wish that you (be) here yesterday.
  4. I wish he (finish) he work tonight.
  5. We wish you (come) tomorrow.
  6. She wishes she (open) the door last night.
  7. I wish you (leave) earlier yesterday.
  8. We wish they (come) with them last weekend.
  9. Alex wish he (come) with us the next day.
  10. They wish we (give) them some clothes yesterday.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Jim wish  he (have/ had/ has) a lot of interesting book.
  2. John wish he (would meet/ meet/ met) her tomorrow.
  3. I wish Linh (was/ were/ am) your sister.
  4. I wish  they ( won/ would win/ had won) the match last Sunday
  5. I wish  they ( played/ play/ playing) soccer well.

Bài tập 3: Viết lại câu nghĩa không đổi

  1. He doesn’t like playing soccer.

-> I wish __________________________________

  1. I don’t have a personal computer.   

-> I wish __________________________________

  1. Today isn’t a holiday.  

-> I wish __________________________________

  1. I can’t sing this song.

->  I wish __________________________________

  1. He was punished by his father.

->  I wish __________________________________

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. were
  2. felt
  3. had been
  4. would finish
  5. would come
  6. had
  7. had left
  8. had come
  9. would come
  10. had given

Bài tập 2:

  1. had
  2. would meet
  3. were
  4. had won
  5. played

Bài tập 3:

  1. I wish he liked playing soccer.
  2. I wish I had a personal computer.
  3. I wish today were a holiday.
  4. I wish I could sing this song.
  5. I wish he hadn’t been punished by his father.
Một buổi học thoải mái, sáng tạo giữa thầy và trò English Town
Một buổi học thoải mái, sáng tạo giữa thầy và trò English Town

Nếu bạn đang muốn nâng cao trình độ của mình bằng việc tham gia các khóa học tiếng Anh thì English Town chính là sự lựa chọn xứng đáng được tin tưởng. Với hệ thống lớp học ngoại khóa độc đáo, không gian học tập sáng tạo, đội ngũ giảng viên trợ giảng giàu chuyên môn nhiệt huyết và đặc biệt, môi trường 100% sử dụng Anh ngữ trong giao tiếp – English Town hứa hẹn sẽ là người bạn đồng hành tuyệt vời nhất cùng bạn chinh phục đỉnh cao tri thức tiếng Anh của mình.

Đừng quên theo dõi các hoạt động của English Town trên trang Fanpage Facebook để nhận những phần quà thú vị và nhanh chóng cập nhật những bài học hấp dẫn, mới toanh và hoàn toàn miễn phí bạn nhé!