Chat with us, powered by LiveChat

PHÂN BIỆT 5 CÁCH DÙNG CHUẨN NHẤT CỦA THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

Thứ Sáu, 29/03/2019

Trong số 12 thì cơ bản của tiếng Anh, quá khứ hoàn thành thường xuyên được xem là chủ điểm ngữ pháp dễ nhầm lẫn nhất. Cùng English Town khám phá 5 cách dùng chuẩn xác nhất của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để tránh những sai sót không đáng có xảy ra bạn nhé.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Câu khẳng địnhCâu phủ địnhCâu nghi vấn
S + had + been + V-ingS + hadn’t + been + V-ingCâu hỏi: Had + S + been + V-ing ?

Nếu có: Yes, S + had

Nếu không: No, S + hadn’t

VD: Tom had been working hard before we came to the officeVD: Tom hadn’t been working hard before we came to the officeVD: Had Tom been working hard before we came to the office?

Yes, he had

No, he hadn’t

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễnThì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

5 cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn “chuẩn chỉnh” nhất

  1. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn mô tả hành động xảy ra kéo dài liên tục trước một hành động khác trong quá khứ.

VD: The couple had been quarreling for 2 hours before their son came back home (Cặp vợ chồng đã cãi nhau suốt hai giờ đồng hồ trước khi con trai của họ trở về)

Có thể thấy, trong ví dụ trên, hành động cãi nhau đã xảy ra liên tục hơn 2h đồng hồ và hiển nhiên là trước hành động trở về nhà của cậu con trai. Đặc biệt, 2 hành động đều diễn ra trong quá khứ.

  1. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn mô tả hành động xảy ra để chuẩn bị cho một hành động khác cũng xảy ra trong quá khứ.

VD: Morris had been practicing for 9 months and was ready for the competition (Morris đã luyện tập trong 9 tháng và sẵn sàng cho cuộc thi đấu).

Có thể thấy, trong ví dụ trên, quá khứ hoàn thành được dùng để nhấn mạnh quá trình tập luyện trong 9 tháng là để tham gia trận thi đấu.

  1. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn mô tả một hành động xảy ra kéo dài liên tục trước một thời điểm xác định trong quá khứ

VD: She had been crying for 2 hours before 10pm yesterday. (Cô ấy đã khóc suốt 2 giờ đồng hồ trước 10 giờ tối hôm qua)

  1. Nhấn mạnh hành động để lại kết quả nhất định trong quá khứ

VD: Amy fail the test because she hadn’t been revising enough (Amy trượt kỳ thi bởi cô ấy không ôn tập đủ nhiều)

  1. Mô tả sự việc không có thực trong quá khứ ở câu điều kiện loại 3

VD: If we had been practicing effectively together, we would have done it (Nếu chúng tôi luyện tập cùng nhau một cách có hiệu quả, chúng tôi đã có thể làm được điều đó rồi)

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Là sự xuất hiện của một số cụm từ trong câu như: by the time, before/after, prior to that time, until then… Tuy nhiên, đây đều là các cụm từ phổ biến và mang tính chất chung chung. Do đó, học viên cần kết hợp với các cách dùng thì quá khứ hoàn thành đã được nêu trên để tránh gặp phải lỗi dùng từ không đáng có.

Một ví dụ về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh
Một ví dụ về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Ôn luyện với bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Trên thực tế, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường xuyên bị nhầm lẫn với thì quá khứ hoàn thành. Do đó, học viên cần chăm chỉ làm các bài tập phân biệt để nắm vững và hiểu rõ đặc trưng ngữ pháp riêng của từng thì.

Một số bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Bài tập 1: Hoàn thành câu

  1. Tom was exhausted when he arrived home. (He/work/hard all day) ……….
  2. The three boys came into the convenient store. (they/play/football match) ………. and all were very tired. ……………….
  3. Anne was upset when she had to cancel her holiday. (she/look/forward to it) …………
  4. Minh suddenly woke up at night. He was frightened and didn’t know where he was. (I/dream) ………………

5 When his mom got home, Mike was sitting in front of the Television. He had just turned it off. (he/watch/a film) ………………

Đáp án:

  1. He had been working hard all day
  2. They’d been playing football
  3. She had been looking forward to it
  4. I had been dreaming
  5. He’d been watching a film

Bài tập 2: Chia động từ

  1. John and Ann went for a walk. She had difficulty keeping up with John because he … (walk) so fast
  2. Tom was sitting on the ground. She was exhausted. She … (run)
  3. When I arrived, the whole family was sitting round the dinner table with their mouths full. They … (eat)
  4. It was very noisy outside. Our neighbours (have) a party.
  5. When I arrived, Tim  … (wait) for me. He was very annoyed because I was late and he … (wait) for a long time.

Đáp án:

  1. was walking
  2. had been running
  3. were eating
  4. were having
  5. was waiting … had been waiting

Đừng quên sử dụng những dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn cũng như các cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn ở trên để hoàn thành một cách chính xác các bài tập bạn nhé!

Thầy và trò ở English Town
Thầy và trò ở English Town

Học hành chưa bao giờ là điều dễ dàng, nhất là với bộ môn Anh ngữ “khó nhằn”. Nếu bạn đang loay hoay với những định hướng học tập của mình, hãy để English Town giúp sức. Với đội ngũ giáo viên và trợ giảng nước ngoài dày dặn kinh nghiệm, English Town sẽ nhanh chóng cùng bạn vạch ra một lộ trình học tập hợp lý và nhanh chóng nhất. Đặc biệt, English Town còn cung cấp cho bạn môi trường 100% Anh ngữ trong giao tiếp cực kỳ tuyệt vời để rèn luyện phản xạ và nâng cao trình độ nghe nói. Đừng ngại ngùng đến với English Town bởi lẽ định kỳ mỗi tuần, mỗi tháng, trung tâm đều tổ chức những lớp học ngoai khóa vô cùng thú vị cho cả học viên lẫn các bạn trẻ ham học hỏi tới cùng nhau trải nghiệm và rèn giũa khả năng của mình. Còn chần chừ gì nữa mà không tham gia ngay đúng không các bạn trẻ năng động và thông thái ơi!