Kiểm tra vốn từ vựng tiếng Anh của bạn (P1)

Bạn có tự tin về vốn từ vựng tiếng Anh của mình? Bằng cách chọn nghĩa đúng cho từ vựng có sẵn mà không dùng từ điển, bạn hãy kiểm tra xem vốn từ vựng tiếng Anh của bạn đang ở đâu nhé!

Current (noun)
  • a. Direction and speed of flow of a liquid, gas or electricity
  • b. An event which is related to another event, what also happened recently
  • c. Something happening now
  • d. Money of a country
Next
Squash (verb)
  • a. Playing squash (indoor sport)
  • b. Making something ugly
  • c. Crush something
  • d. Eating squash (a family of vegetables
NextPrev
Bark (noun)
  • a. The sound a dog makes
  • b. The outer covering of a tree
  • c. A big boat
  • d. A specific type of bird
NextPrev
Hatch (noun)
  • a. A type of a door
  • b. Attractive lady
  • c. A type of an egg
  • d. Baby bird
NextPrev
Jam (noun)
  • a. The nickname of the name James
  • b. Sweet paste made out of fruit
  • c. Pack tightly
  • d. A small container for money
NextPrev
Mine (noun)
  • a. A special type of metal
  • b. A bomb
  • c. A gesture
  • d. Belongs to me
NextPrev
Bolt (verb)
  • a. Metal fastener
  • b. Cover something
  • c. Run extremely fast
  • d. Lightning
NextPrev
Harbor (verb)
  • a. Keeping a boat
  • b. Stopping a boat
  • c. Providing shelter
  • d. Drinking wine
NextPrev
Season (verb)
  • a. Period of the year
  • b. Change of the weather
  • c. Add spices to food
  • d. Episodes of a TV series
NextPrev
Novel (adjective)
  • a. Romantic
  • b. A fictional book
  • c. Interesting
  • d. Unusual
Prev