So độ khủng từ vựng Tiếng Anh của bạn với “Monkey”

Nếu như so sánh vốn từ vựng Tiếng Anh của bạn với “Monkey”, bạn sẽ được mức bao nhiêu? Liệu khả năng Tiếng Anh của bạn đã đủ để đánh bại chú khỉ này không? Nhấn vào để TEST ngay nhé!

Novel (adjective)

  • a. Interesting
  • b. Romantic
  • c. A fictional book
  • d. Unusual

Mine (noun) 

  • a. A gesture
  • b. A special type of metal
  • c. Belongs to me
  • d. A bomb

Squash (verb)

  • a. Making something ugly
  • b. Eating squash (a family of vegetables)
  • c. Crush something
  • d. Playing squash (indoor sport)

Current (noun)

  • a. Money of a country
  • b. Direction and speed of flow of a liquid, gas or electricity
  • c. Something happening now
  • d. An event which is related to another event, what also happened recently

Season (verb)

  • a. Add spices to food
  • b. Period of the year
  • c. Change of the weather
  • d. Episodes of a TV series

Bark (noun) 

  • a. The outer covering of a tree
  • b. The sound a dog makes
  • c. A specific type of bird
  • d. A big boat

Jam (noun)

  • a. Sweet paste made out of fruit
  • b. Pack tightly
  • c. A small container for money
  • d. The nickname of the name James
Bolt (verb) 
  • a. Lightning
  • b. Cover something
  • c. Metal fastener
  • d. Run extremely fast

Harbor (verb)

  • a. Stopping a boat
  • b. Providing shelter
  • c. Drinking wine
  • d. Keeping a boat

Hatch (noun)

  • a. Baby bird
  • b. Attractive lady
  • c. A type of an egg
  • d. A type of a door