TẤT TẦN TẬT VỀ KIẾN THỨC CẤU TRÚC WISH TÓM GỌN CHỈ TRONG VÀI DÒNG

Thứ Năm, 04/04/2019

Cấu trúc Wish là một trong những mẫu câu không quá khó của ngữ pháp tiếng Anh. Nhưng cũng chính vì thế mà nhiều người chủ quan, học qua loa dẫn đến việc nhầm lẫn thường xuyên xảy ra khi dùng các từ wish, hope hay if only. Hãy cùng English Town phân biệt và liệt kê đầy đủ các mẫu câu chỉ điều ước liên quan nhé.

1. Công thức Wish

Cấu trúc Wish theo đúng tên gọi của nó là câu dùng để miêu tả những ước muốn của chủ thể về một việc trong cả quá khứ, hiện tại lẫn tương lai. Loại câu này được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Công thức Wish nhiều khi hay bị nhầm lẫn với 3 loại câu điều kiện vì cùng chia thành 3 dạng quá khứ – hiện tại – tương lai.

1.1. Cấu trúc câu điều ước Wish ở tương lai

Thông thường, mong ước của chúng ta tất nhiên đa phần là mong ước tốt đẹp trong tương lai. Đây cũng là cấu trúc quen thuộc nhất, sẽ ứng dụng nhiều nhất nên chúng ta bắt buộc phải ghi nhớ nhé. Chúng ta cũng nên học cấu trúc Wish và If only song song luôn vì cách dùng không khác biệt mà chỉ đơn giản thay cụm S + wish (Ai đó ước) bằng If only (giá như).

(+) S + wish/wishes  + S + would/could + V

(-) S + wish/wishes + S + wouldn’t + V

If only + S + would/ could + V (nguyên thể)

Ví dụ:

I wish I would be a superstar in the future.

I wish we would stop arguing like that.

If only I would go to Beijing with you next week.

Cấu trúc Wish và If only gần như tương tự nhau về cách chia động từ (Nguồn: unsplash.com)
Cấu trúc Wish và If only gần như tương tự nhau về cách chia động từ (Nguồn: unsplash.com)

1.2. Công thức câu điều ước Wish ở hiện tại

Cấu trúc Wish ở hiện tại chính là để mong ước về một điều không có thật vào hiện tại, tức thể hiện sự tiếc nuối về tình huống đang có.

(+) S + wish/wishes + S + Ved (chia thì quá khứ đơn)

(-) S + wish/wishes + S + didn’t + V1

If only + S+ Ved (chia thì quá khứ đơn)

Lưu ý: Động từ tobe trong mẫu câu này luôn luôn là were đối với mọi chủ ngữ.

Ví dụ:

If wish I were pretty. (But I am ugly now).

I wish we didn’t have to go to school today.

If only my boyfriend were here. (The fact is that he isn’t here).

1.3. Cách dùng câu ước Wish trong quá khứ

Cũng tương tự như ở hiện tại, cấu trúc Wish mong ước trong quá khứ tất nhiên là chuyện không thể thay đổi nữa mà chỉ dùng để diễn tả sự tiếc nuối vì tình huống đã xảy ra.

(+) S + wish(es) + S + had + V (chia phân từ 2 PII)

(-) S + wish(es) + S + hadn’t + V (chia phân từ 2 PII)

If only + S + PII

Ngoài ra, cấu trúc Wish trong quá khứ còn có thêm một mẫu đặc biệt nữa là:

S + wish(es) + S + could have PII = If only + S + could have PII

Ví dụ:

If only we had gone by bus. (we didn’t go by bus).

I wish I hadn’t failed my driving exam. (But I failed).

He wishes he could have been by my side. (He couldn’t be by my side.)

Mẫu câu Wish sẽ được dùng rất nhiều trong thực tế đấy! (Nguồn: brighthorizons.com)
Mẫu câu Wish sẽ được dùng rất nhiều trong thực tế đấy! (Nguồn: brighthorizons.com)

2. Phân biệt cấu trúc wish và hope

Wish (ước) và hope (hy vọng) có nghĩa rất dễ nhầm lẫn với nhau. Vậy nên cách tốt nhất để chúng ta phân biệt được cấu trúc wish và hope là chúng ta phải hiểu sâu ý nghĩa từng câu và biết rõ ngữ cảnh sử dụng. Thường thường thì wish là để nói về những mong muốn ít có cơ hội xảy ra hơn so với hope.

Ví dụ:

I wish I can fly. (Tôi ước tôi có thể bay).

I wish I had more time. (Tôi ước tôi có thêm thời gian).

I hope this dish turns out OK. (Tôi hy vọng món ăn này sẽ ngon).

I hope we can be good friends. (Tôi hy vọng chúng ta có thể làm bạn tốt).

Đặc biệt, chúng ta gần như không thể sử dụng hope để nói về hy vọng trong quá khứ, chỉ trừ một vài trường hợp hiếm khi bạn không biết việc đã xảy ra.

 Hope và wish tưởng giống nhưng lại không hề giống nhau trong tiếng Anh (Nguồn: hishopemission.org)
Hope và wish tưởng giống nhưng lại không hề giống nhau trong tiếng Anh (Nguồn: hishopemission.org)

3. Bài tập về wish

Để tránh sự nhầm lẫn và biết cách dùng cấu trúc Wish nhuần nhuyễn, bạn cần làm nhiều bài tập thực hành:

Bài 1: Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. I wish you…………….  here now. (be)
  2. I wish that you …………….  here last month. (be)
  3. My mom wishes you …………….  better. (feel)
  4. I wish my husband……………. his work tonight. (finish)
  5. We wish the doctor…………….  tomorrow. (come)
  6. The kid wishes she …………….  the window last night. (open)
  7. I wish you …………….  later yesterday. (leave)
  8. Mai wish they …………….  with her last weekend. (come)
  9. They wish their classmates……………. with them the next day. (come)
  10. He wishes that he ……………. at home now. (be)
  11. I wish you ……………. yesterday. (arrive)
  12. I wish I ……………. the competition. (not lose)
  13. I wish you …………….  what to do last year. (know)
  14. I wish that my grandma…………….  me next year. (visit)
  15. The poor boy wish I……………. him some food yesterday. (give)

Bài 2: Viết lại câu giữ nguyên ý nghĩa

  1. I have to study so much today.   

->  I wish ……………………………………….……………

  1. John had a lot of homework yesterday.

-> John wish ……………………………………………………………………………….

  1. It is snowing heavily.

-> I wish ……………………………………….………………………..

  1. It was too hot last night. .

->  I wish ……………………………………….……..

  1. They work so badly.  

-> I wish ……………………………………….…..…………

Đáp án:

Bài 1:

  1. were                                    2. had been 3. felt                  4. would finish
  2. would come                        6. had 7. had left                    8. had come
  3. would come                        10. were 11. had arrived            12. had not lost
  4. had known                        14. would visit 15. had given                     

Bài 2:

  1. I wish I didn’t have to study so much today.
  2. John wishes he hadn’t had a lot of homework yesterday.
  3. I wish it didn’t snow heavily.
  4. I wish it hadn’t been too hot last night.
  5. I wish they didn’t work so badly.

Để làm quen với các mẫu câu dễ nhầm như cấu trúc Wish, thực hành nói nhiều mỗi ngày cũng là một phương pháp thiết thực. Muốn vậy, hãy đến ngay English Town – thị trấn tiếng Anh nhỏ xinh giữa lòng Sài Gòn nơi có môi trường 100% tiếng Anh. Chỉ cần bước chân vào trung tâm, bạn sẽ được học bằng phương pháp năng động, thiết thực trong nhiều lớp học thú vị khác hẳn so với trung tâm truyền thống. Đăng ký học thử ngay để khám phá nhé!