Chat with us, powered by LiveChat

TẤT TẦN TẬT VỀ ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT AI HỌC TIẾNG ANH ĐỀU PHẢI BIẾT

Thứ Ba, 02/04/2019

Bất cứ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững kiến thức về động từ khiếm khuyết – modal verb. Bài học của English Town hôm nay chính là mảng kiến thức ngữ pháp quan trọng này. Cùng theo dõi tất tần tật về modal verb ở bài viết dưới đây.

1. Động từ khiếm khuyết thông dụng

Động từ khiếm khuyết (modal verb) là những động từ bổ sung nghĩa cho động từ chính trong câu, dùng để bày tỏ khả năng, sự chắc chắn, sự cho phép, nghĩa vụ, …

Ví dụ: Sorry. I can not help you now. (Xin lỗi. Tôi không thể giúp bạn bây giờ)

Động từ khiếm khuyết “can” trong câu diễn tả khả năng không thể giúp đỡ người khác.

Động từ khiếm khuyết thông dụng: Trong tiếng Anh chỉ có một số modal verb cơ bản và biến thể của nó. Chúng ta nên ghi nhớ các động từ này để tăng vốn từ vựng tiếng Anh và vận dụng công thức modal verb để xử lý các bài tập ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả.

Các động từ khiếm khuyết thông dụng
Các động từ khiếm khuyết thông dụng
Động từ khuyết thiếuÝ nghĩa
Candiễn tả khả năng của người hoặc hành động có thể xảy ra trong tương lai hoặc dùng trong câu đề nghị, xin phép
Could (quá khứ của can)diễn tả khả năng diễn ra trong quá khứ
Mustdiễn tả sự bắt buộc, cần thiết phải xảy ra ở hiện tại
Have todiễn tả sự cần thiết do khách quan
Maydiễn tả điều gì có thể xảy ra ở hiện tại
Might (quá khứ của may)diễn tả điều gì có thể xảy ra trong quá khứ
Willdiễn tả, dự đoán điều gì xảy ra trong tương lai hoặc đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói
Would (quá khứ của will)diễn tả, dự đoán điều gì xảy ra trong quá khứ hoặc dùng trong câu đề nghị, lời mời
Shalldùng để xin lời khuyên, ý kiến
Should (quá khứ của shall)đưa ra lời khuyên, chỉ sự bắt buộc nhưng nhẹ hơn “must”
Ought tochỉ sự bắt buộc nhưng nhẹ hơn “must”, mạnh hơn “should”

2. Công thức động từ khiếm khuyết

Công thức modal verb không giống với công thức sử dụng động từ thường, cụ thể:

– Không biến đổi theo chủ ngữ: Nếu các động từ thường được chia theo từng ngôi của chủ ngữ thì động từ khiếm khuyết lại giữ nguyên hình thức dù chủ ngữ ở ngôi nào, số nhiều hay số ít.

Ví dụ: I can do my homework by myself. (Tôi có thể tự làm bài tập của mình)

She can make friends with everyone. (Cô ấy có thể kết bạn với tất cả mọi người)

We can speak Vietnamese fluently. (Chúng tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy)

Động từ khiếm khuyết không biến đổi theo chủ ngữ
Động từ khiếm khuyết không biến đổi theo chủ ngữ

– Luôn có một động từ nguyên mẫu theo sau modal verb trong câu.

Ví dụ: She must be responsible for her words. (Cô ta phải chịu trách nhiệm với lời nói của mình)

– Ở thể phủ định, động từ khiếm khuyết không cần trợ từ “don’t” hay “doesn’t” mà chỉ cần not đi sau.

Ví dụ: I can not help him work illegally. (Tôi không thể giúp anh ta làm việc bất hợp pháp)

– Tương tự phủ định, khi đặt câu hỏi có động từ khiếm khuyết không cần trợ từ “do” hay “does” mà đảo trực tiếp modal verb lên làm trợ từ.

Ví dụ: Can you tell me what’s going on? (Bạn có thể cho mình biết chuyện gì đang diễn ra được không?)

– Ngoài ta, động từ khiếm khuyết chỉ được chia ở 2 thì: thì hiện tại hoặc thì quá khứ. Ở thì quá khứ, modal verb chỉ tồn tại ở các biến thể nhất định, không có phân từ 2 hoặc 3 (thêm -ed hoặc bất quy tắc) như động từ thường.

Ví dụ: My son could ride a bicycle when he was 8. (Con trai tôi đã có thể đi xe đạp lúc 8 tuổi)

She might not be her house when police came. (Có lẽ cô ta không ở nhà khi cảnh sát đến)

3. Bài tập động từ khiếm khuyết

Trên đây là tổng hợp tất tần tật về modal verb trọng tâm và cần thiết nhất cho bất cứ ai muốn chinh phục tiếng Anh. Những bài tập modal verb tham khảo dưới đây sẽ giúp các bạn hệ thống lại các kiến thức đã học và vận dụng vào bài tập thực tế.

Bài tập động từ khiếm khuyết tham khảo
Bài tập động từ khiếm khuyết tham khảo

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc đơn.

a/ You (should visit)____ your grandparents often.

b/ Mark always (will, be)____ late!

c/ (Would, like) ____you ____ some beer?

d/ She (must come not) ____ back home after 10 p.m.

e/ Learning Vietnamese (may, be) ____ hard for somebody.

Đáp án:

a/ You should visit your grandparents often. (Bạn nên đến thăm ông bà thường xuyên)

b/ Mark always will be late! (Mark luôn muộn giờ!)

c/ Would you like some beer? (Bạn có muốn uống một chút bia không?)

d/ She must not come back home after 10 p.m. (Cô ấy không phải về nhà trước 10 giờ tốt.)

e/ Learning Vietnamese may be hard for somebody. (Học tiếng Việt có lẽ khó với một số người.)

Công thức và bài tập modal verb mà English Town cung cấp sẽ là hành trang cần thiết cho những ai không muốn mất điểm bài thi ngữ pháp tiếng Anh. Chủ đề tiếng Anh này không quá khó, chỉ cần bạn ghi nhớ và hiểu bản chất của công thức động từ khiếm khuyết, bạn đã có thể vận dụng làm bài tập và sử dụng thành thạo. Ngoài học trên lớp, các bạn cũng có thể học thông qua app ôn bài tiếng Anh online trên điện thoại vừa tiện dụng, học mọi lúc mọi nơi lại vừa hiệu quả, dễ ghi nhớ.