Chat with us, powered by LiveChat

THÀNH THẠO TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỜI TRANG TRONG VÒNG MỘT “NỐT NHẠC”

Thứ Sáu, 08/03/2019

Thời trang là một trong những chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Để thành thạo tiếng anh giao tiếp, việc nằm lòng các từ vựng tiếng anh về thời trang là rất quan trọng, để cung cấp cho bạn những từ ngữ cần thiết muốn diễn đạt.

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành thời trang được chia thành những danh mục cụ thể như trang phục, phụ kiện, phong cách thời trang. Đây đều là những chủ đề cần thiết khi bạn muốn nhắc đến bất cứ trang phục nào trên người mình từ đầu xuống chân bằng tiếng Anh.

1. Từ vựng tiếng Anh về trang phục

Khi nói đến từ vựng tiếng anh về thời trang không thể không nhắc tới các từ vựng về trang phục bởi đây là chủ đề chính của lĩnh vực thời trang này. Mà trang phục lại có rất nhiều loại khác nhau như các loại áo, quần, váy, … tạo nên một kho từ vựng về thời trang khổng lồ. Vậy giày cao gót tiếng anh là gì, làm sao để miêu tả về trang phục yêu thích của bản thân hay của một ai đó? Những từ vựng tiếng Anh sau sẽ giúp bạn rất nhiều đấy!

Các loại trang phục phổ biến
Các loại trang phục phổ biến

Từ vựng các loại áo:

t-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/ áo phông

tank top /ˈtæŋk ˌtɑːp/ áo ba lỗ

shirt /ʃɜːt/ áo sơ mi có cổ, cúc phía trước

cardigan /ˈkɑːr.dɪ.ɡən/ áo khoác cardigan

sweater: /ˈswet.ər/ áo dài tay (thường là áo len)

sweatshirt: /ˈswet.ʃɝːt/ áo dài tay (thường là vải cotton)

Từ vựng các loại quần, váy:

jeans: /dʒiːnz/ quần bò

skirt: /skɝːt/ chân váy

shorts: /ʃɔːts/ quần đùi

dress pants: /dress pænts/ quần âu

cargo pants: /ˈkɑː.ɡəʊ ˌpænts/ quần có túi hộp

sweatpants: /ˈswet.pænts/ quần vải mỏng, nhẹ

Từ vựng các loại áo mặc ngoài:

coat: /koʊt/ áo khoác

suit: /suːt/ comple

jacket: /ˈdʒæk.ɪt/ áo khoác ngắn

blazer: /ˈbleɪ.zɚ/ áo khoác blazer

vest: /vest/ áo khoác không tay

trench coat: /ˈtrentʃ ˌkoʊt/ áo khoác dáng dài, có thắt lưng

Từ vựng các loại giày, dép:

flats: /flæts/ giày bệt

(high) heels: /hiːlz/ giày cao gót

sandals: /ˈsæn.dəl/ dép sandal

boots: /buːts/ giày boots

sneaker: /ˈsniː.kər/ giày sneakers

slippers: /ˈslɪp.ɚz/ dép đi trong nhà

rain boots: /reɪn buːts/ ủng đi mưa

Trên đây là những từ vựng chính khi nói tiếng Anh về chủ đề thời trang. Ngoài ra, nếu bạn muốn có một cuộc thảo luận sôi nổi và giao tiếp tự nhiên nhất về chuyên đề thời trang thì bạn không thể bỏ qua các từ vựng cùng chuyên ngành như phụ kiện thời trang, phong cách thời trang.

2. Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện thời trang

Đi cùng với các bộ trang phục mặc trên người không thể thiếu là những phụ kiện thời trang như mũ, kính, túi xách, … Đây cũng là những từ vựng tiếng Anh về thời trang cần thiết nên ghi nhớ để có thể chủ động hơn khi đối đáp về chủ đề quen thuộc này.

Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện thời trang
Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện thời trang

cap: /kæp/ mũ lưỡi trai

hat: /hæt/ mũ đội đầu

tie: /taɪ/ cà vạt

socks: /sɒks/ tất

belt: /belt/ thắt lưng

scarf: /skɑːrf/ khăn quàng

sunglasses: /ˈsʌŋˌɡlɑː.sɪz/ kính râm

bow tie: /ˌboʊ ˈtaɪ/ nơ con bướm

Để hiểu rõ hơn cách phát âm, sử dụng các từ vựng về phụ kiện thời trang, các bạn có thể theo dõi video hướng dẫn cụ thể của English Town.

3. Từ vựng tiếng Anh về phong cách thời trang

Mỗi người sẽ có cho mình một phong cách thời trang khác nhau. Trong số các phong cách thời trang nữ, có người thì gợi cảm, sexy, thời thượng có người lại ưa chuộng dịu dàng, kín đáo, đôi khi là truyền thống. Mỗi phong cách đều mang lại những vẻ đẹp riêng. Để biết phong cách thời trang của mình trong tiếng Anh được diễn đạt như thế nào bạn hãy xem những từ vựng tiếng Anh về phong cách thời trang mà English Town chia sẻ dưới đây nhé!

Các phong cách thời trang tiêu biểu
Các phong cách thời trang tiêu biểu

Sexy /’seksi/ gợi tình

Chic /ʃi:k/ sang trọng

Exotic /eg’zɔtik/ cầu kỳ

Classic /’klæsik/ cổ điển

Romantic /rə’mæntik/ lãng mạn

Flamboyant /flæm’bɔiənt/ rực rỡ

Western /’westən/ miền tây

Glamorous /’glæmərəs/ quyến rũ

Preppy /prepi/ nữ sinh

Sophisticated /sə’fistikeitid/ tinh tế

Goth /gɔθ/ Gô tích

Traditional /trə’diʃənl/ truyền thống

Gamine  /’ɡæmɪn/ trẻ thơ, tinh nghịch

Punk /pʌɳk/ nổi loạn

Trendy /’trɛndi/ thời thượng

Rocker /’rɔkə/ tay chơi nhạc Rock

Tomboy /’tɔmbɔi/ cô gái nam tính

Dramatic /drə’mætik/ ấn tượng

Sporty /’spɔ:ti/ khỏe khoắn, thể thao

Natural /’nætʃrəl/ tự nhiên, thoải mái

Bạn là người có phong cách thời trang như thế nào? Bây giờ bạn đã biết diễn đạt phong cách của mình thông qua các từ vựng tiếng Anh về thời trang rồi. Đừng ngần ngại nói cho chúng mình hoặc bạn bè về phong cách thời trang bạn theo đuổi bằng tiếng Anh nhé!

4. Đoạn hội thoại mẫu về chủ đề thời trang

Để nói tiếng Anh về chủ đề thời trang một cách thành thạo, bạn không chỉ cần ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về thời trang mà còn phải sử dụng chúng thật thuần thục. Mà một trong những phương pháp để ghi nhớ từ vựng hiệu quả nhất chính là thực hành chúng thường xuyên. Hãy tích cực nghe hoặc xem những chương trình về thời trang như gameshow, bản tin để biết cách từ ngữ được sử dụng và kết hợp với nhau như thế nào. Hoặc để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh, bạn có thể tự tập nói một mình hoặc trao đổi với người khác về chủ đề này để sử dụng từ ngữ một cách trôi chảy và hiệu quả.

Nếu bạn đang muốn tập luyện giao tiếp chủ đề thời trang bằng tiếng Anh mà chưa biết bắt đầu từ đâu thì những đoạn hội thoại tiếng Anh mẫu về chủ đề thời trang dưới đây sẽ giúp bạn biết cách sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang và không còn gì e ngại mỗi khi nhắc đến chủ đề này.

Ví dụ 1:

– Her dress looks funny.

– I don’t think so. It looks fine to me.

– Are you kidding? That style went out last year. She’s behind the times.

– Oh, as long as it looks good on her.

– Wow, you’re really as out-dated as she is.

– I’m out of style. So what? What’s the point of keeping yourself in style?

– That is why you never buy me a new dress.

Dịch nghĩa:

– Chiếc váy của cô ấy trông thật buồn cười

– Tôi không nghĩ thế. Nó trông ổn mà.

– Bạn đùa đấy à? Phong cách này từ năm trước rồi. Cô ấy đang đi sau thời đại.

– Ồ, thôi nào, miễn là cô ấy thấy ổn

– Wow, bạn cũng lỗi thời giống cô ấy rồi

– Tôi không lỗi thời. Vậy thì sao? Có vấn đề gì với việc giữ phong cách của mình à?

– Không có gì ngạc nhiên khi bạn chưa bao giờ mua cho tôi một chiếc váy mới cả.

Ví dụ 2:

A glamorous style is never complete without diamonds, satin, and silk. (Một phong cách quyến rũ sẽ không bao giờ hoàn hảo nếu không có kim cương, xa-tanh và lụa)

Bằng những từ vựng tiếng Anh về thời trang thông dụng trên đây, bạn đã có thể tự tin diễn đạt trang phục và phong cách thời trang của mình. Hoặc bạn mong muốn giao tiếp tiếng Anh như người bản ngữ thì môi trường học tiếng Anh 100% tại English Town là lựa chọn phù hợp nhất dành cho bạn. Cơ sở vật chất hiện đại, bài giảng phong phú, đội ngũ giảng viên tâm huyết cùng phương pháp học chủ động, hiệu quả đang ngày càng khiến cho “thành phố tiếng Anh” English Town trở thành cái tên quen thuộc với những ai đam mê và mong muốn chinh phục tiếng Anh dù ở bất cứ độ tuổi nào.

“Muốn đi nhanh thì đi một mình, muốn đi xa thì đi cùng nhau”. Nếu bạn muốn tiến xa trên chặng đường chinh phục ngoại ngữ thì English Town rất sẵn lòng làm người đồng hành cùng bạn.