TỔNG HỢP KIẾN THỨC VỀ ĐỘNG TỪ PHỨC KHÔNG THỂ BỎ QUA

Thứ Sáu, 19/04/2019

Trong tiếng Anh, động từ được phân chia thành nhiều loại như động từ thường, động từ tobe, động từ khiếm khuyết và động từ phức (Complex Verbs). Mỗi loại động từ sẽ có cấu trúc và cách dùng khác nhau. Bài học của English Town hôm nay sẽ cùng tìm hiểu về động từ phức trong tiếng Anh.

1. Động từ phức là gì?

Động từ phức trong tiếng Anh (Complex Verbs) là những động từ diễn tả hành động của chủ ngữ “gán” cho tân ngữ theo sau một danh tính hoặc một tính chất nào đó. Ví dụ dưới đây sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn:

Động từ phức “give” trong câu “He gave me a gift on my birthday”
Động từ phức “give” trong câu “He gave me a gift on my birthday”

– He gave me a gift on my birthday. (Anh ấy đã tặng tôi quà vào ngày sinh nhật của tôi)

– They named the girl Marry. (Họ đặt tên cô bé là Marry)

Có những động từ phức phổ biến thường xuyên xuất hiện trong các bài tập ngữ pháp tiếng Anh, nhưng trước khi điểm mặt chúng, hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc của động từ phức.

2. Cấu trúc của động từ phức

Động từ phức có 2 cấu trúc khi theo sau nó là danh từ hay tính từ.

a/ Cấu trúc S + động từ phức + O + adj

Cấu trúc của động từ phức rất dễ khi nhớ, bạn có thể phân biệt bằng từ loại theo sau là danh từ hay tính từ để có cách sử dụng phù hợp. Trong trường hợp này, động từ phức có nhiệm vụ “gán” cho tân ngữ đi cùng một tính chất nào đó.

Ví dụ:

– He makes me happy. (Anh ấy khiến tôi hạnh phúc)

– I find the film boring. (Tôi thấy bộ phim thật tẻ nhạt)

– They painted the bridge red. (Họ đã sơn cây cầu màu đỏ)

Động từ phức “find” trong câu “I find the film boring”
Động từ phức “find” trong câu “I find the film boring”

b/ Cấu trúc S + động từ phức + O + as + cụm danh từ

Trong trường hợp này, động từ phức đóng vai trò “gán” cho tân ngữ theo sau một danh tính nào đó.

Ví dụ:

– I consider him as an idol. (Tôi xem anh ấy như một thần tượng)

– The teacher appointed her class president. (Giáo viên đã bổ nhiệm cô ấy làm lớp trưởng)

– I believe him as killer. (Tôi tin anh ta là kẻ sát nhân)

Trong các ví dụ trên đây, bạn đã có thể “điểm danh” những động từ phức quan trọng. Để biết thêm về các động từ phức phổ biến, cùng theo dõi danh sách dưới đây!

3. Các động từ phức phổ biến

Dưới đây, English Town đã liệt kê những động từ phức thông dụng nhất trong tiếng Anh. Đây cũng là những từ vựng tiếng Anh quan trọng, cùng tham khảo và ghi nhớ những động từ này cùng ý nghĩa của chúng.

Động từ phức Phiên âm Ý nghĩa
let [let] để cho
turn [tə:n] để cho
leave [li:v] để cho
set [set] để cho
appoint [ə’pɔint] bổ nhiệm
elect [i’lekt] bầu chọn
choose [t∫u:z] lựa chọn
believe [bi’li:v] tin là
find [faind] nhận thấy
consider [kən’sidə] xem như
think of [think] xem như
make [meik] khiến cho, làm cho
send [send] gửi
render [‘rendə] khiến cho, làm cho
drive [draiv] khiến cho, làm cho
keep [ki:p] giữ cho
hold [hould] giữ cho
label [‘leibl] liệt vào, gán cho
declare [di’kleə] tuyên bố
name [neim] đặt tên
pronounce [prə’nauns] công bố, tuyên bố

4. Bài tập về động từ phức

Kiến thức lý thuyết về động từ phức không quá nhiều và phức tạp, chỉ cần ghi nhớ cấu trúc cùng các động từ phức thông dụng, bạn đã có thể nhận biết dạng bài tập này và hoàn thành chúng một cách xuất sắc.

Còn bây giờ, hãy cùng English Town thử sức với bài tập vận dụng về động từ phức ngay dưới đây!

Bài tập: Chọn và chia động từ thích hợp điền vào chỗ trống (make, name, leave, consider, make)

a/ People —– him the best scientist of the 20th century.

b/ Organizers —– John the winner of the competition.

c/ The storm —– the traffic paralysed.

d/ They —– the street Vo Nguyen Giap.

e/ Please —– her alone!

Đáp án:

Động từ phức “name” trong câu “They named the street Vo Nguyen Giap”
Động từ phức “name” trong câu “They named the street Vo Nguyen Giap”

a/ People consider him the best doctor of the 20th century. (Người ta xem ông ấy là bác sĩ giỏi nhất thế kỷ 20)

b/ Organizers pronounced him the winner of the competition. (Ban tổ chức đã thông báo John là người chiến thắng cuộc thi)

c/ The storm makes the traffic paralysed. (Cơn bão khiến giao thông tê liệt)

d/ They named the street Vo Nguyen Giap. (Người ta đã đặt tên đường phố là Võ Nguyên Giáp)

e/ Please leave her alone! (Hãy để cô ấy yên!)

Không ít người học tiếng Anh có thái độ rụt rè, e ngại trước những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh bởi nhiều cấu trúc phức tạp và khó ghi nhớ. Thế nhưng, muốn sử dụng tiếng Anh thành thạo thì bạn không thể “bên trọng bên khinh” vì giao tiếp và ngữ pháp là 2 yếu tố song hành và bổ sung cho nhau dù trong các cuộc hội thoại hay trong các bài luận. Ngữ pháp tiếng Anh sẽ là chuyện nhỏ nếu bạn có phương pháp học tiếng Anh đúng cách và thực hành chúng thường xuyên.

English Town luôn khuyến khích và đề cao việc mọi người thường xuyên luyện tập và sử dụng tiếng Anh trong cả giao tiếp hay ngữ pháp. Đây chính là lý do English Town tạo nên môi trường học 100% tiếng Anh với đội ngũ giảng viên bản ngữ chuyên môn cao. Nếu bạn muốn cải thiện trình độ ngoại ngữ của mình thì đừng do dự đến với “thành phố tiếng Anh” nhé vì cánh cửa của English Town luôn rộng mở chào đón mọi người!