TỔNG HỢP TẤT CẢ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC LOẠI THỰC PHẨM

Thứ Tư, 16/01/2019

Thực phẩm là một chủ đề có nhóm từ vựng rất đa dạng và quen thuộc, được sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết. Trong ngoại ngữ, các từ vựng tiếng Anh về các loại thực phẩm cũng là nhóm từ quen thuộc cần phải ghi nhớ nếu muốn nâng cao trình độ tiếng Anh.

1. Từ vựng tiếng anh về các loại trái cây

Trái cây là loại thực phẩm ngon miệng và bổ dưỡng cho cơ thể con người. Để biết thêm từ vựng tiếng Anh về các loại thực phẩm nói chung và tên các loại trái cây được viết như thế nào trong tiếng Anh, cùng xem một số loại quả dưới đây nhé!

Từ vựng một số loại trái cây phổ biến
Từ vựng một số loại trái cây phổ biến

 

Avocado /¸ævə´ka:dou/ bơ

Apple /’æpl/ táo

Orange /ɒrɪndʒ/ cam

Banana /bə’nɑ:nə/ chuối

Grape /greɪp/ nho

Grapefruit  /’greipfru:t/ bưởi

Starfruit /’stɑ:r.fru:t/ khế

Mango /´mæηgou/ xoài

Pineapple /’pain,æpl/ dứa, thơm

Mangosteen /ˈmaŋgəstiːn/ măng cụt

Mandarin (or tangerine) /’mændərin/ quýt

Kiwi fruit /’ki:wi:fru:t/ kiwi

Kumquat /’kʌmkwɔt/ quất

Jackfruit /’dʒæk,fru:t/ mít

Durian /´duəriən/ sầu riêng

Lime /laim/ chanh vỏ xanh

Papaya (or pawpaw) /pə´paiə/ đu đủ

Soursop /’sɔ:sɔp/ mãng cầu xiêm

Custard-apple /’kʌstəd,æpl/ mãng cầu (na)

Plum /plʌm/ mận

Apricot /ˈæ.prɪ.kɒt/ mơ

Peach /pitʃ/ đào

Cherry /´tʃeri/ anh đào

Sapota sə’poutə/ sapôchê

Rambutan /ræmˈbuːtən/ chôm chôm

Coconut /’koukənʌt/ dừa

Guava /´gwa:və/ ổi

Pear /peə/ lê

Fig /fig/ sung

Dragon fruit /’drægənfru:t/ thanh long

Melon /´melən/ dưa

Watermelon /’wɔ:tə´melən/ dưa hấu

Lychee (or litchi) /’li:tʃi:/ vải

Longan /lɔɳgən/ nhãn

Pomegranate /´pɔm¸grænit/ lựu

Berry /’beri/ dâu

Strawberry /ˈstrɔ:bəri/ dâu tây

Passion-fruit /´pæʃən¸fru:t/ chanh dây

Persimmon /pə´simən/ hồng

Tamarind /’tæmərind/ me

2. Từ vựng tiếng anh về các loại hạt

Các loại hạt cũng là các thực phẩm quen thuộc trong mỗi thực đơn hàng ngày. Cùng English Town khám phá từ vựng tiếng Anh về các loại thực phẩm để tự tin hơn trong chủ đề thú vị này nhé!

Các loại hạt trong chế biến món ăn
Các loại hạt trong chế biến món ăn

Cashew /kæ’ʃu:/ hạt điều

Chia seed /si:d/ hạt chia

Chestnut /’tʃesnʌt/ hạt dẻ

Kola nut /’koulə nʌt/ hạt cô la

Peanut /’pi:nʌt/ hạt lạc

Pine nut /pain nʌt/ hạt thông

Pistachio /pis’tɑ:ʃiou/ hạt dẻ cười

Walnut /’wɔ:lnət/ hạt óc chó

Pumpkin seed /’pʌmpkin si:d/ hạt bí

3. Từ vựng tiếng anh về các loại thịt

Nấu ăn là sở thích của nhiều người, trong mỗi bữa ăn không thể thiếu các loại thịt động vật. Đây cũng là các từ vựng về thực phẩm mà ở các khóa học tiếng Anh, English Town đã chia sẻ để có kho từ vựng tiếng Anh về các loại thực phẩm phong phú và bổ ích.

Những loại thịt phổ biến trong bữa ăn
Những loại thịt phổ biến trong bữa ăn

Beef /biːf/ thịt bò

Sausage /ˈsɒs.ɪdʒ/ xúc xích

Meat /miːt/ thịt

Drumstick /ˈdrʌm.stɪk/ đùi gà

Pork /pɔːk/ thịt lợn

Bacon /’beikən/ thịt muối

Ham /hæm/ bắp, đùi lợn muối

4. Từ vựng tiếng anh về các loại bánh

Thực phẩm có 2 loại: thực phẩm sống và thực phẩm chín. Trong các loại thực phẩm chín, bánh được rất nhiều người ưa chuộng. Để biết cách diễn đạt loại bánh yêu thích của mình, hãy tham khảo những từ vựng tiếng Anh về các loại thực phẩm dưới đây nhé!

Pancake /ˈpæn.keɪks/ bánh kếp

Muffin  /ˈmʌf.ɪn/ bánh nướng xốp

Biscuit  /ˈbɪs.kɪt/ bánh quy

Bun  /bʌn/ bánh bao nhân nho

Pizza  /ˈpiːt.sə/ bánh pizza

Sandwich /ˈsænd.wɪdʒ/ bánh kẹp

Pie  /paɪ/ bánh nướng

Donut  /ˈdəʊ.nʌt/ bánh rán

5. Các loại nước uống bằng tiếng anh

Bên cạnh các từ tiếng Anh về hoa quả, loại hạt, bánh trái thì nước uống cũng là một trong những chủ đề không thể không nhắc tới khi nói về thực phẩm. Cùng English Town khám phá xem nhé!

Đồ uống có cồn

wine /waɪn/ rượu vang

alcohol /ˈælkəhɒl/ rượu, đồ uống cồn

ale /eɪl/ bia tươi

aperitif /əˌperəˈtiːf/ rượu khai vị

beer /bɪər/ bia

brandy /ˈbrændi/ rượu bren-đi

champagne /ʃæmˈpeɪn/ sâm-panh

cider /ˈsaɪdə(r)/ rượu táo

cocktail /ˈkɒkteɪl/ cốc tai

gin /dʒɪn/ rượu gin

lager /ˈlɑːɡər/ bia vàng

lime cordial /laɪm ˈkɔːdiəl/ rượu chanh

liqueur /lɪˈkjʊər/ rượu mùi

martini /mɑːˈtiːni/ rượu mác-ti-ni

red wine /red waɪn/ rượu vang đỏ

rosé /ˈrəʊzeɪ/ rượu nho hồng

rum /rʌm/ rượu rum

shandy /ˈʃændi/ bia pha nước chanh

sparkling wine /ˈspɑːklɪŋ waɪn/ rượu có ga

vodka /ˈvɒdkə/ rượu vodka

whisky /ˈwɪski/ rượu guýt-ski

white wine /waɪt waɪn/ rượu vang trắng

Các loại trà

tea /tiː/ trà (chè)

green tea /ɡriːn tiː/ trà xanh

black tea /blæk tiː/ trà đen

bubble tea /ˈbʌbl tiː/ trà sữa

fruit tea /ˈbʌbl tiː/ trà hoa quả

herbal tea /ˈhɜːbl tiː/ trà thảo mộc

iced tea /aɪst tiː/ trà đá

Các loại cà phê

Americano /əˌmerɪˈkɑːnəʊ/ cà phê đen pha nước

latte /ˈlɑːteɪ/ cà phê sữa

cappuccino /ˌkæpuˈtʃiːnəʊ/ cà phê sữa bọt

espresso /eˈspresəʊ/ cà phê đen nguyên chất

macchiato /ˌmækiˈɑːtəʊ/ cà phê bọt sữa

mocha /ˈmɒkə/ cà phê sữa rắc bột ca-cao

decaf coffee /ˌdiːˈkæf kɒfi/ cà phê lọc caffein

egg coffee /’eɡ kɒfi/ cà phê trứng

phin coffee /’fɪn kɒfi/ cà phê phin

weasel coffee /ˈwiːzl kɒfi/ cà phê chồn

Các loại đồ uống quen thuộc khác

water /ˈwɔːtər/ nước

mineral water /ˈmɪnərəl wɔːtər/ nước khoáng

juice /dʒuːs/ nước quả

soda /ˈsəʊdə/ nước ngọt có gas

smoothie /ˈsmuːði/ sinh tố

milk /mɪlk/ sữa

milkshake /ˈmɪlkʃeɪk/ sữa lắc

hot chocolate /ˌhɒt ˈtʃɒklət/ ca-cao nóng

lemonade /ˌleməˈneɪd/ nước chanh tây

Trên đây là tổng hợp những từ tiếng Anh thông dụng hàng ngày về chủ đề thực phẩm để bạn có thể dễ dàng sử dụng trong cuộc sống.

6. Hội thoại mẫu sử dụng các từ vựng tiếng Anh về thực phẩm

Ghi nhớ từ vựng không phải là việc dễ dàng đối với những người đang học ngoại ngữ, đặc biệt là những từ vựng tiếng Anh về thực phẩm có số lượng nhiều, dễ gây nhầm lẫn hoặc quên từ. Phương pháp để ghi nhớ tốt từ vựng tiếng Anh về các loại thực phẩm là học thông qua những đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống vừa có ngôn ngữ tự nhiên, chân thực vừa cung cấp kho từ vựng đáng kể. Cùng tham khảo mẩu hội thoại ngắn dưới đây mà EnglishTown cung cấp nhé!

Cuộc hội thoại trong nhà hàng
Cuộc hội thoại trong nhà hàng

–  Good afternoon, may I help you?

–  Yes, I want one larger beers, and 1 hamburger with cheese

–  Anything else?

–  Wait for me….2 pancakes, and the bill, please

–  OK. That’s $15 altogether. Thanks, and enjoy your dinner!

–  The same to you.

Dịch nghĩa đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống:

–  Xin chào, tôi có thể giúp gì cho anh?

–  Vâng, tôi muốn 1 cốc bia lớn, và 1 chiếc bánh hăm-bơ-gơ có pho-mát nhé

–  Anh có muốn thêm gì nữa không ạ?

–  Chờ chút…2 bánh kếp nhé, vui lòng cho tôi hóa đơn luôn

–  OK, tất cả hết 15 đô. Cảm ơn anh nhiều, và chúc anh ngon miệng

–  Cô cũng thế nhé!

6. Tài liệu tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng anh về thực phẩm

Thực phẩm không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của mỗi người. Vì thế, từ vựng tiếng Anh về các loại thực phẩm sẽ được dùng nhiều trong giao tiếp đặc biệt là các từ thông dụng. Hơn nữa, lĩnh vực thực phẩm lại bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, đòi hỏi bạn phải có vốn từ vựng đa dạng, phong phú.

Để có thể ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về các loại thực phẩm một cách dễ dàng, bạn có thể học bằng cách xem các talkshow về đề tài ăn uống hoặc xem các show về nấu nướng, đồ ăn của Mỹ, Anh có vietsub hoặc tham gia môi trường học tiếng Anh 100%. Phương pháp này không chỉ đem lại cho bạn kiến thức về những từ vựng tiếng Anh về thực phẩm mà còn giúp nâng cao khả năng nghe tiếng Anh, sự hứng thú trong học tập.

Còn bây giờ, để xem tài liệu đầy đủ các từ vựng tiếng Anh về thực phẩm, bạn truy cập tại đây nhé: https://www.youtube.com/watch?v=l7dApAkQIok&t=78s

Trên đây, English Town đã chia sẻ tới các bạn những từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất về các loại thực phẩm. Hy vọng các bạn sẽ áp dụng và học tập thành công!

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU MIỄN PHÍ MỚI NHẤT