TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CON NGƯỜI

Thứ Năm, 17/01/2019

Từ vựng được coi như một “chướng ngại vật” đối với những người học ngoại ngữ. Nếu ai không đủ kiên trì hoặc không có phương pháp học từ vựng đúng đắn thì khó lòng có thể chinh phục được ngôn ngữ ngoại quốc. Tiếng Anh cũng vậy, mặc dù dần trở thành ngôn ngữ phổ thông nhưng vẫn không ít người chưa thể tìm cho mình phương pháp học tập hiệu quả.  Đối với việc ghi nhớ từ vựng, học từ vựng theo chủ đề là phương pháp phổ biến được nhiều người áp dụng thành công trong cả giao tiếp và các bài luận văn. Vì vậy, hôm nay English Town sẽ giới thiệu tới các bạn chủ đề rất quen thuộc: từ vựng tiếng Anh về con người.

Để nói về đề tài con người thì không hề khó, quan trọng là các bạn biết và vận dụng từ vựng tiếng Anh về con người hợp lý. Đề tài con người sẽ bao gồm những chủ đề nhỏ hơn như các bộ phận của cơ thể, hình dáng, tính cách.

1. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể

Bộ phận cơ thể người là chủ đề quen thuộc với mỗi chúng ta khi bắt đầu học tiếng Anh. Chủ đề này cũng thường xuyên xuất hiện trong các đề thi vấn đáp hay luận văn. Để tự tin nói về chủ đề bộ phận cơ thể, trước tiên hãy điểm danh lại những từ vựng tiếng Anh về con người quen thuộc này trước nhé!

Một số từ vựng tiếng Anh về cơ thể người (Nguồn ảnh: dkn.tv)
Một số từ vựng tiếng Anh về cơ thể người (Nguồn ảnh: dkn.tv)

Ankle /ˈæŋ.kəl/: mắt cá chân

Calf /kæf/ : bắp chân

Arm /ɑːrm/: tay

Chest /tʃest/: ngực

Elbow /ˈel.boʊ/: khuỷu tay

Finger /ˈfɪŋ.ɡɚ/: ngón tay

Foot /fʊt/: bàn chân

Breast /brest/: ngực

Hand /hænd/: bàn tay

Knee /niː/: đầu gối

Leg /leɡ/: chân

Chin /tʃɪn/: cằm

Ear /ɪr/: tai

Beard /bɪrd/: râu

Belly Button – /ˈbel.i ˈbʌt̬.ən/: rốn

Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/: lông mày

Neck /nek/: cổ

Back /bæk/: lưng

Hair /her/: tóc

Cheek /tʃiːk/: má

Head: đầu

Hip /hɪp/: hông

Jaw /dʒɑː/: quai hàm

Eye /aɪ/: mắt

Bones /boʊn/: xương

Lip /lɪp/: môi

Moustache /ˈmʌs.tæʃ/ : ria

Shoulder /ˈʃoʊl.dɚ/: vai

Muscle /ˈmʌs.əl/: cơ bắp

Nose /noʊz/: mũi

Skin /skɪn/: da

Tongue /tʌŋ/: lưỡi

Tooth /tuːθ/: răng

Toe /toʊ/: ngón chân

Throat /θroʊt/: cổ họng

Bottom /ˈbɑː.t̬əm/: mông

Thigh /θaɪ/: đùi

Waist /weɪst/: eo

Wrist /rɪst/: cổ tay

2. Từ vựng tiếng Anh về hình dáng con người

Bạn đã biết cách miêu tả ngoại hình con người bằng tiếng Anh chưa? Nếu câu trả lời là chưa thì đây chính là phần dành cho bạn rồi. English Town sẽ cung cấp các từ vựng tiếng Anh về hình dáng con người đầy đủ nhất để bạn có thể miêu tả tổng quát ngoại hình của người khác từ chiều cao, cân nặng, độ tuổi, màu da và những đặc điểm khác.

Từ vựng miêu tả độ tuổi, chiều cao:

Từ vựng tiếng Anh miêu tả độ tuổi, chiều cao. (Nguồn ảnh: vnexpress.vn)
Từ vựng tiếng Anh miêu tả độ tuổi, chiều cao. (Nguồn ảnh: vnexpress.vn)

short /ʃɔːt/: lùn

tall /tɔːl/: cao

medium-height /ˈmiː.di.əm/ / haɪt/: chiều cao trung bình

young /jʌŋ/: trẻ tuổi

old /əʊld/: già

middle-aged /ˌmɪd.l̩ˈeɪdʒd/: trung niên

Từ vựng miêu tả hình dáng, khuôn mặt:

round /raʊnd/ hình tròn

oval /ˈəʊ.vəl/ hình oval, trái xoan

long /lɒŋ/ dài

square /skweər/ hình chữ điền

Từ vựng miêu tả hình dáng, màu da:

well-built /wel ‘bɪlt/ khỏe mạnh, to lớn

plump /plʌmp/ tròn trịa, phúng phính

slim /slɪm/ gầy

fat /fæt/ béo

pale-skinned /peɪl/ /skɪnd/ da nhợt nhạt

yellow-skinned /ˈjel.əʊ/  /skɪnd/ da vàng

dark-skinned /dɑːk/ /skɪnd/ da tối màu

olive-skinned /ˈɒl.ɪv/ /skɪnd/ da màu vàng và hơi tái xanh

Từ vựng miêu tả mái tóc:

Từ vựng miêu tả mái tóc. (Nguồn ảnh: vnexpress.vn)
Từ vựng miêu tả mái tóc. (Nguồn ảnh: vnexpress.vn)

long black /lɒŋ/  /blæk/ tóc đen, dài

short black /ʃɔːt/  /blæk/ tóc đen, ngắn

wavy brown hair /ˈweɪ.vi/ /braʊn/ /heər/ tóc nâu lượn sóng

grey hair /ɡreɪ/ /heər/ tóc muối tiêu

ponytail /ˈpəʊ.ni.teɪl/ tóc đuôi ngựa

curly hair /ˈkɜː.li/  /heər/ tóc xoăn sóng nhỏ

short spiky hair /ʃɔːt/ /ˈspaɪ.ki/ /heər/ tóc ngắn đầu đinh

bald /bəʊld/ hói

Trên đây là nhóm từ vựng tiếng Anh về hình dáng con người cơ bản và thông dụng nhất. Bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng chúng để miêu tả ngoại hình con người bằng tiếng Anh trong văn viết hay những cuộc trò chuyện hàng ngày. Để biết thêm về cách sử dụng chúng, bạn hãy tham khảo đoạn hội thoại mẫu sử dụng từ vựng tiếng Anh về con người ngay dưới đây nhé!

3. Hội thoại mẫu sử dụng từ vựng tiếng Anh về con người

– Excuse me, can you help me?

– Yes, may I help you?

– I want to know that has a girl come here?

– Yes, how does she look?

– Umm, she is thin. She has long black hair.

– Aw, Ms. Hoa? She was waiting for you on the second floor

– Oh yes, thank you!

– You’re welcome!

Dịch nghĩa đoạn hội thoại sử dụng từ vựng tiếng Anh về con người:

– Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?

– Vâng, tôi có thể giúp gì cho anh?

– Tôi muốn hỏi về một cô gái đã đến đây chưa

– Vâng, cô ấy trông như thế nào nhỉ?

– Umm, cô ấy cao gầy và có mái tóc đen dài.

– Aw, Chị Hoa phải không? Chị ấy đang đợi anh trên tầng 2.

– Oh đúng rồi, cảm ơn cô!

– Không có gì!

4. Tài liệu tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về con người

Vậy là English Town đã giới thiệu tới các bạn nhóm từ vựng tiếng Anh về con người cùng đoạn hội thoại mẫu sử dụng chúng. Bây giờ, bạn có thể áp dụng các từ vựng này để miêu tả con người bằng tiếng Anh hay viết luận kể về một người thân yêu của mình nhé.

Để xem tài liệu tổng hợp đầy đủ nhóm từ vựng chủ đề này cũng như cách phát âm chuẩn người bản ngữ, bạn có thể tham khảo tại đây:

https://www.youtube.com/watch?v=LDmurM51Fc8

Bên cạnh phương pháp học từ vựng tiếng Anh chủ đề, bạn cũng có thể tham gia các khóa học tiếng Anh ở những môi trường học được giảng dạy và tiếp xúc với những người bản ngữ như English Town để nâng cao vốn từ vựng cũng như kỹ năng giao tiếp cho bản thân. Khi ấy, bạn sẽ có thể sử dụng tiếng Anh như người bản ngữ chứ không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ từ vựng để miêu tả con người bằng tiếng Anh đâu.