TRỢ ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH: CÁCH SỬ DỤNG VÀ BÀI TẬP THỰC HÀNH

Thứ Năm, 11/04/2019

Nếu các bạn đã được học 12 thì của ngữ pháp tiếng Anh thì chắc chắn không thể không biết đến các trợ động từ trong tiếng Anh (Auxiliary Verbs) đi kèm với các động từ chính trong câu. Vậy cách sử dụng trợ động từ như thế nào, có được dùng giống với động từ thường hay không? Chúng ta cùng đi tìm câu trả lời ở bài học English Town chia sẻ hôm nay nhé!

1. Định nghĩa trợ động từ

Trợ động từ trong tiếng Anh (Auxiliary Verbs) là những từ đi kèm với động từ chính trong câu để tạo thành câu phủ định hoặc câu hỏi. Trợ động từ sẽ được chia theo chủ ngữ hoặc thì trong câu.

Ví dụ: Trợ động từ “does” trong câu phủ định: “Mark doesn’t want to work today” (Mark không muốn làm việc ngày hôm nay.

Trợ động từ “be” và ví dụ
Trợ động từ “be” và ví dụ

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, trợ động từ trong tiếng Anh có thể sử dụng động lập trong câu mà không cần sự hỗ trợ của các động từ khác mà vẫn rõ nghĩa. Chính vì vậy, một số người thường nhầm lẫn giữa trợ động từ và động từ khiếm khuyết (modal verbs). Để không mắc sai lầm tương tự, hãy nắm vững cách sử dụng trợ động từ dưới đây.

2. Cách sử dụng trợ động từ

Trợ động từ thường xuất hiện trong câu phủ định và câu nghi vấn. Tuy nhiên, chúng ta cũng có thể bắt gặp trợ động từ trong tiếng Anh trong những câu hỏi đuôi hoặc câu trả lời rút ngọn.

– Câu phủ định: Trợ động từ đóng vai trò bổ trợ cho động từ chính bằng cách thêm “not” sau động từ.

Ví dụ: I did not finish my duty. (Tôi đã không hoàn thành nhiệm vụ của tôi)

– Câu nghi vấn: Trợ động từ được đảo lên đầu câu làm từ để hỏi.

Ví dụ: Did you finish your duty? (Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ của bạn chưa?)

– Câu hỏi đuôi: Sử dụng trợ động từ hình thành câu hỏi đuôi bằng cách đảo ngữ.

Ví dụ: You finished your duty, didn’t you? (Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ của mình rồi, phải không?)

– Câu trả lời rút gọn: Trợ động từ được dùng trong câu trả lời rút gọn cho câu hỏi “Có” hay “Không”.

Ví dụ: – Did you finish your duty? – Yes, I did. (- Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ của bạn chưa? – Tôi đã hoàn thành)

– Trợ động từ trong câu tỉnh lược:

Ví dụ: They finished their duty? Did you?  (Họ đã hoàn thành nhiệm vụ của họ? Còn bạn thì sao?) Did you? = Did you finish your duty?

Cách sử dụng trợ động từ trong tiếng Anh cũng không quá khó khăn phải không? Các bạn chỉ cần áp dụng theo quy tắc sử dụng trên đây và ghi nhớ những trợ động từ phổ biến thường xuyên xuất hiện trong bài thi và các cuộc hội thoại tiếng Anh hàng ngày.

3. Các trợ động từ phổ biến

Trong tiếng Anh có 12 trợ động từ: be, do, have, can, will, shall, may, must, need, dare, ought (to), used (to). Trong đó có 9 động từ được xếp vào nhóm động từ khiếm khuyết, đó là: can, will, shall, may, must, need, dare, ought (to), used (to). Còn hôm nay, English Town sẽ đề cập đến 3 trợ động từ trong tiếng Anh chính: be, do, have.

Be, have, do - 3 trợ động từ chính
Be, have, do – 3 trợ động từ chính

a/ Trợ động từ “be”:

– “Be” được sử dụng như một trợ động từ trong câu ở các thì tiếp diễn: hiện tại tiếp diễn, tương lai tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn.

Ví dụ: She is playing piano in my room. (Cô ấy đang chơi piano trong phòng của tôi)

– “Be” được sử dụng làm trợ động từ trong câu bị động.

Ví dụ: Hoa was born in Hanoi. (Hoa được sinh ở Hà Nội)

– “Be to” để diễn tả một yêu cầu, mệnh lệnh hoặc một sự sắp đặt hoặc để diễn tả tương lai có thể xảy ra trong quá khứ

Ví dụ: You are to meet the partner at Highland Coffee. (Bạn sẽ gặp đối tác ở quán cà phê Highland)

– Thành ngữ với “be”: “be” kết hợp với một số tính từ tạo thành thành ngữ với ý nghĩa nhất định.

Thành ngữ Ý nghĩa
be able to có thể, có khả năng
be apt to có khiếu, nhanh trí về
be certain to chắc chắn
be going to định sẽ
be sure to chắn chắn, dứt khoát là
be about to sắp sửa
be bound to nhất định, có khuynh hướng
be due to vì, do, bởi, nhất định
be likely to có vẻ như là
be supposed to có nhiệm vụ là, xem là 

b/ Trợ động từ “do”:

Khi đóng vai trò là trợ động từ trong tiếng Anh, “do” có vai trò:

– Hỗ trợ động từ thường ở thể phủ định và nghi vấn

Ví dụ: I don’t know where John is. (Tôi không biết John đang ở đâu)

– Hình thành câu hỏi đuôi

Ví dụ: You know where John is, don’t you? (Bạn biết John đang ở đâu, phải không?)

– Sử dụng trong câu trả lời rút gọn

Ví dụ: Do you know where John is? No, I don’t. (- Bạn biết John đang ở đâu không? – Không, tôi không biết)

– Nhấn mạnh hành động trong câu

Ví dụ: Don’t care what he says! (Đừng quan tâm những gì anh ta nói!)

c/ Trợ động từ “have”:

Cũng giống như “do”, “have” vừa là động từ thường vừa là trợ động từ khi câu được chia theo các thì hoàn thành: hiện tại hoàn thành, tương lai hoàn thành và quá khứ hoàn thành.

Ví dụ: Michael has played football since he was 7. (Michael đã chơi bóng đá từ khi anh ấy 7 tuổi)

4. Bài tập trợ động từ

Những bài tập trợ động từ dưới đây sẽ giúp các bạn củng cố lại kiến thức ngữ pháp quan trọng này.

Bài tập: Chia dạng đúng của từ trong ngoặc.

a/ It —– (be) 3 years since I left Hanoi

b/ His mother —– (be) a famous woman, —– (be) she?

c/ —–  Mary —– (go) to school yesterday? Yes, she (do) —–

d/ The dog —– (kill) savagely by the hunter.

Đáp án:

a/ It has been 3 years since I left Hanoi. (Đã 3 năm kể từ khi tôi rời khỏi Hà Nội)

b/ His mother is a famous woman, isn’t she? (Mẹ anh ấy là một người phụ nữ nổi tiếng, phải không?)

c/ Did Mary go to school yesterday? Yes, she did. (Mary đi học hôm qua phải không? Đúng thế.)

d/ The dog was killed savagely  by the hunter. (con chó bị giết chết dã man bởi tên thợ săn)

Kiến thức về trợ động từ trong tiếng Anh không quá nhiều và phức tạp. Chỉ cần có phương pháp học tiếng Anh đúng đắn, bạn sẽ có thể chinh phục được những thử thách của môn ngoại ngữ này. Đừng quên đến với English Town để khám phá những phương pháp và trải nghiệm học tiếng Anh có một không hai với người bản ngữ nhé!