TRỌN BỘ “BÍ KÍP” SỬ DỤNG DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH CHUẨN NHƯ NGƯỜI BẢN XỨ

Thứ Ba, 09/04/2019

Cũng như trong ngữ pháp tiếng Việt, danh từ trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp nền tảng và đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với tất cả học viên. Bởi lẽ, chúng không những luôn có mặt trong các bài tập, bài thi hay cuộc thi tiếng Anh bất kỳ mà còn xuất hiện hầu hết trong văn nói. Trong bài viết sau đây, hãy cùng English Town khám phá tất tần tật những điều cần biết về danh từ nhé!

1. Định nghĩa và cấu tạo của danh từ trong tiếng Anh?

Trên thực tế, danh từ là từ để chỉ một người, một con vật, một sự việc hiện tượng nào đó hay đơn giản chỉ là một tình trạng, một cảm xúc bất kỳ. Theo một con số được cung cấp bởi Oxford English Dictionary thì danh từ trong tiếng Anh chiếm tới hơn ½ tổng số vựng của ngôn ngữ này.

Hiện tại, cấu tạo của danh từ trong tiếng Anh vô cùng phong phú và đa dạng. Tuy nhiên, tập trung ở 9 dạng thức chính như sau:

  1. “Động từ + er/ar/or” để chỉ nghề nghiệp hoặc người

VD: Liar (kẻ nói dối), Teacher (giáo viên), Actor (diễn viên)…

  1. “Động từ + ing/ion/ment”

VD: Action (sự hành động), development (sự phát triển)

  1. “Danh từ/tính từ + dom” để tạo thành danh từ khác

VD: Freedom (sự tự do), Kingdom (triều đại)…

  1. “Danh từ/tính từ + hood”

VD: Childhood (thời thơ ấu), Neighbourhood (hàng xóm)…

  1. “Danh từ/tính từ + ism” để nhắc tới một chủ nghĩa nào đó

VD: Colonialism (chủ nghĩa đế quốc)

  1. “Tính từ + ness/ity/ty”

VD: Happiness (sự hạnh phúc), Loyalty (lòng trung thành)…

  1. “Động từ + ant”

VD: Assistant (trợ lý)

  1. Chuyển đổi từ tính từ hoặc động từ sang danh từ

VD: angry -> anger (sự giận dữ), choose -> choice…

Danh từ trong tiếng Anh - một chủ điểm ngữ pháp quan trọng
Danh từ trong tiếng Anh – một chủ điểm ngữ pháp quan trọng

2. Cách dùng của danh từ trong tiếng Anh

Với “vị thế” là một trong những từ loại quan trọng và được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh, danh từ vì vậy cũng được sử dụng với các chức năng rất đa dạng:

Danh từ làm chủ ngữ cho động từ

VD: Mrs Anne is playing the piano (Bà Anne đang chơi đàn piano)

       “Mrs Anne” (danh từ chỉ người) là chủ ngữ cho động từ “play” (chơi)

Danh từ trong tiếng Anh làm tân ngữ

Bên cạnh chức năng trở thành chủ ngữ, danh từ cũng có thể trở thành tân ngữ trong các trường hợp:

– Là tân ngữ cho động từ một cách trực tiếp

VD: He bought a pen (Anh ấy đã mua một chiếc bút)

       “Pen” là tân ngữ cho động từ “bought”

– Là tân ngữ cho động từ một cách gián tiếp

VD: John gave Jess flowers (John đã tặng hoa cho Jess)

       “John” là tân ngữ cho động từ “gave”

– Là tân ngữ cho giới từ:

VD: I will speak to the director about it (Tôi sẽ nói chuyện với giám đốc về điều đó)

       “Director” là tân ngữ cho giới từ “to”

Ngoài ra, ở một số trường hợp, danh từ trong tiếng Anh còn có thể đảm nhiệm chức năng làm bổ ngữ cho chủ ngữ khi đứng liền sau các động từ nối hay từ liên kết (linking verbs) như “seem”, “become” hay “tobe”…

VD: He became the vice president 2 years ago (Anh ta trở thành phó chủ tịch 2 năm trước)

       She is a student (Cô ấy là một sinh viên).

Hoặc danh từ cũng có chức năng làm bổ ngữ cho tân ngữ khi đứng liền sau một số động từ như “elect” (bầu chọn), “call” (gọi), “consider” (xem xét), “make” (làm)…

VD: The old board of directors elected her mother president (Hội đồng quản trị cũ đã bầu mẹ cô ấy làm chủ tịch)

       Danh từ “president” (chủ tịch) làm bổ ngữ cho tân ngữ “father” (bố).

3. Cách nhận biết danh từ trong tiếng Anh chuẩn nhất

Danh từ có thể được nhận biết theo nhiều cách: dựa vào cấu tạo bằng cách kiểm tra đuôi từ vựng (các hậu tố như: or, er, ing, ion, ment, dom, ance, ence, hood, ism, ity…) hay dựa vào cách dùng bằng việc phân tích câu văn. Tuy nhiên, cách nhận biết danh từ trong tiếng Anh chuẩn nhất là dựa vào vị trí xuất hiện của chúng trong câu.

Đứng đầu câu, sau trạng từ chỉ thời gian

VD: Last week, John invited me to go to the cinema (Ngày hôm qua, John mời tôi đi xem phim)

        “Last week” là trạng từ thời gian, “John” là danh từ làm chủ ngữ.

Đứng sau tính từ

VD: She is a good director (Cô ấy là một giám đốc tốt).

       “Good” là tính từ, “director” là danh từ làm tân ngữ.

Đứng sau động từ

VD: I send her an email (Tôi gửi một email cho cô ấy)

       “Send” là động từ, “her” là tân ngữ.

Đứng sau “enough”

VD: She didn’t have enough time to complete the assignment (Cô ấy không có đủ thời gian để hoàn thành bài tập)

     Đứng sau mạo từ

Một vị trí của danh từ trong tiếng Anh rất dễ nhận biết khác là nằm sau các mạo từ như “the”, “a”, “an” hoặc “those”, “these”, “this”, “that”, “some”, a litle”, “little”, “few”, “a few”, “both”, “no”, “every”, “each”…

VD: He is a teacher (Anh ấy là một giáo viên)

       It is an interesting book (Đây là một quyển sách thú vị)

Đứng sau giới từ

Ngoài ra, vị trí của danh từ trong tiếng Anh còn nằm sau các giới từ phổ biến như: “on”, “of”, “in”, “with”, “about”, “under”…

VD: Jane is good at Geography (Jane rất giỏi môn địa lý)

4. Một số danh từ trong tiếng Anh phổ biến nhất

Dưới đây là một số danh từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh:

Một số danh từ phổ biến trong tiếng Anh
Một số danh từ phổ biến trong tiếng Anh

5. Bài tập về danh từ trong tiếng Anh

Bài tập 1: Chọn phần gạch chân đúng trong câu

  1. Your hair is/ Your hairs are too long. You should have it/ them cut
  2. To solve my problems, I asked Tom for an advice/ a piece of advice.
  3. The house is built of stone/ stones.
  4. If you want to earn more information about this news, you can read paper/ a paper.
  5. E-mail is a relative new mean/ means of communication.

Đáp án:

  1. Your hair is – it
  2. A piece of advice
  3. Stone
  4. A paper
  5. Means

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1.  It’s crucial to brush your …… twice a day.
  2. tooth          b. teeth      c. tooths              d. toothes
  3. There are several …… near our house which cause pollution.
  4. factorys     b. factores      c. factories          d. factoris
  5. There are a lot of amazing _____ at my party.
  6. people b. persons           c. peoples            d. person
  7. Have you ever seen the wonderful red new  _____ in the shop at the corner?
  8. radioes       b. radies      c. radioses           d. radios
  9. They’ve put some lovely brown _____ in the city park.
  10. benchs        b. benchies    c. benches           d. bench

Đáp án:       1.b               2. c 3. a               4. d            5. c

Tiếng Anh được ví như mảnh đất màu mỡ đòi hỏi người lao động phải khai thác, chăm sóc và tìm ra giá trị đích thực của chúng mới có thể tạo ra của cải. Không chỉ dừng lại ở việc danh từ là gì, vị trí danh từ ra sao, cách chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh như thế nào, ngữ pháp tiếng Anh còn có rất nhiều từ loại phong phú khác như tính từ, động từ, trạng từ, liên từ,… Chưa kể đến các mẫu câu thường gặp, các cấu trúc câu cần phải ghi nhớ và vận dụng đúng trong từng trường hợp khác nhau.

Bên cạnh việc tự học qua các phương pháp học hiện đại thay vì cách học truyền thống hay sử dụng các ứng dụng thông minh tải về máy tại nhà, bạn cũng có thể đăng ký khóa học Anh ngữ tại English Town. Đây là trung tâm được đánh giá cao về chất lượng, không gian cũng như các hoạt động ngoại khóa đi kèm đáng cân nhắc nếu bạn muốn đầu tư học bài bản. Với môi trường 100% sử dụng Anh ngữ, đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm, giàu chuyên môn cùng hệ thống các lớp học ngoại khóa thú vị, English Town chắc chắn sẽ khiến bạn “fall-in-love” với tiếng Anh ngay từ cái nhìn đầu tiên đấy.

Một buổi học ngoại khóa tại English Town
Một buổi học ngoại khóa tại English Town

Đừng quên theo dõi Fanpage Facebook của English Town để cập nhật nhanh nhất các bài học mới vô cùng thú vị và hoàn toàn miễn phí. Đồng thời, đặt mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch chinh phục tiếng Anh trong khoảng thời gian nhất định để bứt phá thành công bộ môn “khó nhằn” này nhé! Nhanh tay lên nào các bạn ơi!

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU MIỄN PHÍ MỚI NHẤT