TRỌN BỘ TỪ VỰNG VỀ DU LỊCH CHO CÁC BẠN ĐAM MÊ XÊ DỊCH

Thứ Ba, 15/01/2019

Tuổi trẻ chẳng mấy chốc sẽ vội vàng trôi qua như một cơn gió thoảng. Và sẽ thật tiếc nuối nếu ở cái quãng thời gian tươi đẹp nhất của cuộc đời ấy chúng ta không sống thật nồng nhiệt, không trải nghiệm đủ đầy các cung bậc cảm xúc khác nhau, không đi đâu đó thật xa để thu vào tầm mắt tất cả những điều mới mẻ, thú vị của cuộc sống. Có lẽ cũng vì vậy mà hầu hết các bạn trẻ luôn khát khao được ta bà đó đây, được thức dậy ở một nơi xa và tạm gác lại những trách nhiệm của bản thân trong một lúc nào đó.

English Town vô cùng hiểu tất cả những đam mê ấy của các bạn, vì thế hôm nay, chúng tớ tặng bạn trọn bộ từ vựng tiếng anh du lịch dưới đây để những chuyến du lịch nước ngoài của các bạn được thuận lợi và thành công nhé.

Tuổi trẻ xê dịch
Tuổi trẻ xê dịch

 

1. Từ vựng tiếng anh chủ đề du lịch:

Các từ chuyên ngành luôn là rào cản ngôn ngữ mà người học tiếng anh cần vượt qua. Hãy cùng English Town phá bỏ rào cản ấy bằng việc ghi chú thật nhanh các từ vựng tiếng anh du lịch dưới đây và ghi nhớ chúng nhé.

Airline schedule: /ˈeəlaɪn ˈʃedjuːl/ lịch bay

Baggage allowance: /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ lượng hành lý cho phép

Boarding pass: /ˈbɔːdɪŋ kɑːd/ thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

Check-in: /tʃek – ɪn/ thủ tục vào cửa

Complimentary: /ˌkɒmplɪˈmentri/ (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm

Deposit: /dɪˈpɒzɪt/ đặt cọc

Domestic travel: /dəˈmestɪk ˈtrævl/ du lịch nội địa

Destination: /ˌdestɪˈneɪʃn/ điểm đến

High season: /haɪ ˈsiːzn/ mùa cao điểm

Low Season: /ləʊˈsiːzn/ mùa ít khách

Loyalty programme: /ˈlɔɪəltiˈprəʊɡræm/ chương trình khách hàng thường xuyên

Inclusive tour: /ɪnˈkluːsɪv tʊə(r)/ tour trọn gói

One way trip: /wʌn weɪ trɪp/ Chuyến đi 1 chiều

Round trip: /ˌraʊnd ˈtrɪp/ Chuyến đi khứ hồi

Cancellation penalty: /ˌkænsəˈleɪʃn ˈpenəlti/ Phạt do huỷ bỏ

Excursion/promotion airfare: /ɪkˈskɜːʃn/ /prəˈməʊʃn/ /ˈeəfeə(r)/ Vé máy bay khuyến mại / hạ giá

Retail Travel Agency: /ˈriːteɪlˈtrævl eɪdʒənsi/ đại lý bán lẻ về du lịch

Itinerary:     /aɪˈtɪnərəri/ Lịch trình

Từ vựng tiếng anh về du lịch
Từ vựng tiếng anh về du lịch

2) Các cụm từ thông dụng khi đi du lịch:

Đã bao giờ bạn cảm thấy mặc dù mình đã thành thạo các từ vựng tiếng anh du lịch nhưng vẫn lúng túng khi vào sân bay và không thể giao tiếp những câu cơ bản? Đã bao giờ bạn cảm thấy lo lắng khi không thể hiểu các từ chuyên ngành ở sân bay? Giờ đây, bạn sẽ không còn bận tâm về tất cả những điều đó nữa vì English Town đã chắt lọc những câu hỏi cơ bản và cần thiết nhất cho bạn sử dụng ở sân bay rồi đây. Hy vọng kho từ vựng tiếng anh du lịch đã được học cùng với những cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Bạn đã sẵn sàng đón nhận những gợi ý của English Town chưa?

I’d like to reserve two seats to… Tôi muốn đặt 2 chỗ đến …

Will that be one way or round trip? Đó là chuyến đi một chiều hay khứ hồi vậy?

How much is a round trip ticket? Vé khứ hồi bao nhiêu tiền?

Fasten your seat belt Hãy thắt dây an toàn

I have a connecting flight Tôi có một chuyến bay quá cảnh

3) Đoạn hội thoại tiếng anh kể về chuyến du lịch:

Sau đây là một món quà nữa mà English Town dành tặng các bạn: đoạn hội thoại tiếng anh kể về chuyến du lịch. English Town hy vọng với đoạn hội thoại dưới đây, các bạn sẽ có cơ hội hình dung một cuộc trao đổi về một chuyến đi xa sẽ được diễn ra như thế nào, sẽ có cơ hội ôn tập các từ vựng tiếng anh du lịch đã học cũng như nắm được cách người bản địa sử dụng các từ ấy trong câu như thế nào.

Hội thoại tiếng anh về du lịch
Hội thoại tiếng anh về du lịch

Teacher: Good morning, everyone! How was your holiday? Who want to share with me and your classmate about what you do in your holiday?

(Chào buổi sáng, học trò của thầy! Ngày nghỉ của các con thế nào? Các bạn nào muốn chia sẻ với thầy và cả lớp về những việc mình đã làm trong ngày nghỉ không?)

Nick: I went to the countryside for a couple of weeks. Mostly, we went hiking in the hills and mountains nearby. We also just hung out in the village, playing cards and eating.

(Con về quê vài tuần. Hầu hết thời gian con leo lên những ngọn đồi và chinh phục những ngọn núi gần đó. Chúng con đi dạo trong làng, chơi đánh bài và ăn uống.)

Rose: I went to Thailand with a group of friends for ten days. We did some  sightseeing in Bangkok: the Grand Palace, Wat Pho and so on. Then we hit the beaches in Krabi for some sun, swimming and cocktails.

( Con tham quan Thái Lan với nhóm bạn trong 10 ngày. Tụi con đi ngắm những cảnh đẹp ở Bangkok như Cung điện Grand, Wat Pho, … vân vân. Sau đó chúng con đến những bãi biển Krabi để tắm nắng, bơi lội và nhâm nhi nước cóc-tai.)

4) Tài liệu tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng anh du lịch:

Du lịch quả thật là một chủ đề luôn hấp dẫn tất cả người trẻ. Việc sở hữu và thành thạo những từ vựng tiếng anh về du lịch là bí quyết để có một chuyến đi thật suôn sẻ và vui vẻ. English Town hy vọng với những chia sẻ trên đây, các bạn không chỉ trang bị cho mình kho từ vựng tiếng anh về du lịch thật ”xịn” mà còn được tiếp thêm động lực để học tiếng anh nữa. Để sở hữu trọn bộ tài liệu học tập về chủ đề du lịch, các bạn hãy tham khảo tại đây nhé.

[Link video: https://www.youtube.com/watch?v=xqQrN2cYb44]

Mỗi chuyến đi là một trải nghiệm quý giá giúp chúng ta học hỏi và trưởng thành hơn. Và sẽ thật tuyệt vời nếu bạn chia sẻ những trải nghiệm ấy với những người thân quanh bạn. Hãy cùng English Town khám phá cách vận dụng vốn từ vựng tiếng anh về du lịch trên để kể về chuyến du lịch của bạn thật cuốn hút nhé.

Hẹn gặp bạn tại English Town khi bạn đã sẵn sàng cho những chặng tiếp theo trên hành trình khám phá ngôn ngữ tuyệt vời này nhé.