TỪ VỰNG TIẾNG ANH VĂN PHÒNG – BÍ QUYẾT GIAO TIẾP HIỆU QUẢ Ở CÔNG SỞ

Thứ Ba, 15/01/2019

Các công ty đa quốc gia luôn là niềm mơ ước của phần lớn các bạn trẻ vừa tốt nghiệp bởi những lợi ích đầy hấp dẫn mà các công ty này hứa hẹn: mức lương khởi điểm cạnh tranh, môi trường làm việc năng động thân thiện, cơ sở vật chất tiện nghi, chế độ đãi ngộ hấp dẫn,… . Nếu bạn cũng là một trong số các bạn sinh viên nuôi cho mình một khát khao được làm việc trong các tập đoàn nổi tiếng thế giới, thì việc đầu tư thời gian và tâm sức cho việc bồi dưỡng tiếng Anh, đặc biệt là tích lũy vốn từ vựng tiếng anh văn phòng là một điều vô cùng cần thiết.

Hôm nay, English Town sẽ gửi tặng bạn bộ từ vựng tiếng anh văn phòng gồm tất cả những từ vựng cơ bản nhất giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc quốc tế.

Từ vựng tiếng anh văn phòng
Từ vựng tiếng anh văn phòng

1) Từ vựng tiếng anh giao tiếp văn phòng

Giao tiếp là cả một nghệ thuật cần trau dồi và luyện tập thường xuyên. Có lẽ không sai khi ai đó nói “khéo ăn nói sẽ có được thiên hạ”. Vậy để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng anh ở công sở, bạn cần những từ vựng tiếng anh giao tiếp văn phòng nào?

Fire somebody: /ˈfaɪə(r) ˈsʌmbədi/ sa thải ai đó

Prioritize /praɪˈɒrətaɪz/ (v) đặt ưu tiên trong công việc

Negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/ (v) thương lượng

Recruit /rɪˈkruːt/ (v) Tuyển dụng

Authorize /ˈɔːθəraɪz/ (v) Cho phép ai làm gì

Supervise /ˈsuːpəvaɪz/ (v) Giám sát và hướng dẫn

Coordinate /kəʊˈɔːdɪneɪt/ (v) hợp tác

Meet the deadline: /miːt ðə ˈdedlaɪn/ Hoàn thành công việc đúng thời hạn

Get the sack: /ɡet ðə sæk/ Bị sa thải

Accept an offer: /əkˈsept ən ˈɒfə(r)/ nhận lời làm việc

Từ vựng tiếng anh giao tiếp văn phòng
Từ vựng tiếng anh giao tiếp văn phòng

2) Từ vựng tiếng anh trong văn phòng

Các vật dụng văn phòng quen thuộc nhưng bạn đã biết tên tiếng anh của chúng chưa? Các loại bảo hiểm, chế độ đãi ngộ cũng khiến bạn lo lắng khi không nắm được từ tiếng anh của chúng. Đừng lo, vì English Town đã chọn lọc những từ vựng tiếng anh văn phòng cần thiết nhất giúp bạn rồi đây:

 

Pension scheme: /ˈpenʃn skiːm/ chế độ lương hưu

Health insurance: /helθ /ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm y tế

Qualifications: /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ bằng cấp

Offer of employment: /ˈɒfə(r) əv ɪmˈplɔɪmənt/ Lời mời làm việc

Maternity leave: /məˈtɜːnəti liːv/ ngày nghỉ thai sản

Stapler: /ˈsteɪplə(r)/ Đồ bấm ghim

Tape dispenser: /teɪp dɪˈspensə(r)/ Băng keo

Bulletin board: /ˈbʊlətɪn bɔːd/ Bảng thông tin

Budget: /ˈbʌdʒɪt/ Khoản chi phí

Headquarters: /ˌhedˈkwɔːtəz/ trụ sở chính

Dụng cụ văn phòng
Dụng cụ văn phòng

3) Hội thoại tiếng anh văn phòng:

Để học từ vựng hiệu quả, hãy gắn từ vựng vào các ngữ cảnh phù hợp. Khi những từ vựng tiếng Anh văn phòng được gắn vào một đoạn hội thoại diễn ra ở nơi làm việc, các bạn sẽ biết cách sử dụng các từ đó một cách tự nhiên và chính xác. Sau đây là đoạn hội thoại tiếng anh văn phòng, các bạn hãy thử theo dõi xem các từ vựng chúng ta vừa học được sử dụng như thế nào nhé.

Employer: So, you are Anne Baxter?

(Có phải cô là Anne Baxter không? )

Employee: Yes. Yes, I am.

(Vâng. Chính là tôi)

Employer: Nice to meet you. I’m Mr. Stevens. Anne, please sit down. How are you    today?

(Rất hân hạnh được gặp cô. Tôi là Stevens. Mời cô ngồi. Hôm nay cô thế nào?)

Employee: I’m a little nervous. I know it isn’t a good start

(Tôi có hơi lo lắng. Tôi biết điều này không phải là một khởi đầu tốt.)

Employer: That’s alright. Anne, can you speak another languages? French? German? Spanish?  

(Ồ thật tuyệt. Vậy cô là một người gốc Anh. Cô có thể nói ngôn ngữ nào khác không? Ví dụ tiếng Pháp, tiếng Đức hay tiếng Tây Ban Nha)

Employee: I can speak French, a little Spanish and a few words of Italian.

(Tôi có thể nói thông thạo tiếng Pháp, một ít tiếng Tây Ban Nha và vài từ cơ bản tiếng Ý.)

Employer: Can you use a computer? The internet?

(Bạn có thể sử dụng máy tính và Internet không?)

Employee: I’m not a genius of computer but I can use one.

(Thật sự thì tôi không xuất sắc lắm với máy tính, nhưng tôi có thể sử dụng máy tính với các

Employer: Great, Anne. I have your CV here. And I see you already work here. What do you do exactly?

(Tốt lắm. Tôi có thấy Sơ yếu lý lịch của bạn ở đây. Và tôi cũng thấy rằng bạn đã từng làm việc ở đây. Bạn có thể nói tôi nghe bạn đã là những công việc gì không?)

Employee: I do this and that. And I usually work from home.

(Tôi có làm vài việc nhỏ. Và tôi cũng thường làm việc từ xa tại nhà)

Employer: That’s fine. Great. You’re very well prepared. You have a good education and you are very precise. You are just the person for this internship.

(Rất tốt. Cô đã chuẩn bị rất tốt cho sự nghiệp của mình. Cô có kết quả học tập tốt và cô là người rất cẩn trọng. Cô chính là người phù hợp nhất cho vị trí thực tập sinh mà chúng tôi đang tìm kiếm.)

Employee: Oh. Thank you Mr. Stevens. Thank you so much for such an opportunity.

(Ôi cám ơn ông Steven. Cám ơn rất nhiều cơ hội việc làm mà ông đã tin tưởng trao cho tôi.)

4) Tài liệu tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng anh văn phòng

Từ vựng tiếng anh văn phòng quả thật vô cùng cần thiết đối với các bạn đã trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp. Để sở hữu trọn bộ từ vựng tiếng anh văn phòng từ English Town, các bạn hãy truy cập tại đây nhé!

(Link youtube: Từ vựng tiếng Anh cho người đi làm)

https://www.youtube.com/watch?v=bUTD0WgiG_M&t=230s

Để có thể thành công và tỏa sáng nơi công sở, chúng ta không chỉ cần kiến thức chuyên môn vững vàng, mà cũng cần những kỹ năng khác để hỗ trợ công việc. Trong đó, tiếng anh là một trong những kỹ năng không thể thiếu ở thế kỷ 21 này. Để có nền tảng tiếng anh vững chắc, bạn có thể học hỏi theo nhiều cách: xem các kênh tiếng anh chính thống của Mỹ, Anh; chăm chỉ đọc sách, báo về các chủ đề mình quan tâm; tận dụng các cơ hội để giao tiếp tiếng anh,… Hoặc bạn có thể tham gia khóa học tại English Town-môi trường 100% tiếng anh với giờ học linh hoạt sẽ tạo mọi điều kiện cần thiết để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.

Với tất cả những chia sẻ trên, English Town hy vọng có thể cung cấp những kiến thức thật sự bổ ích về tiếng anh cho người đi làm đến tất cả bạn đọc yêu thích tiếng Anh.