Chat with us, powered by LiveChat

XEM NGAY DANH SÁCH TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ÂM NHẠC HỮU DỤNG NHẤT

Chủ Nhật, 10/03/2019

Cuộc sống sẽ thật nhàm chán nếu thiếu âm nhạc. Âm nhạc là đam mê và nguồn cảm hứng của nhiều người. Vậy bạn có biết cách diễn đạt sở thích của mình bằng tiếng Anh? Hãy cùng English Town khám phá kho từ vựng tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc để lấy động lực học tập và phát triển tiếng Anh nhé!

Học tiếng Anh chủ đề music – âm nhạc không hề đơn giản vì chuyên ngành này bao gồm nhiều nội dung khác nhau. Nhưng một khi bạn là người đam mê âm nhạc, chắc chắn việc tiếp thu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc và giải đáp những câu hỏi tiếng Anh về âm nhạc đối với bạn sẽ không quá khó khăn.

1. Từ vựng tiếng Anh về thiết bị âm nhạc

Thiết bị âm nhạc là những dụng cụ quen thuộc gắn liền với cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Chính vì vậy, rất có thể các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc đã trở nên quen thuộc và có thể ghi nhớ dễ dàng ngay tức khắc.

 m nhạc là chủ đề học tiếng Anh thú vị
Âm nhạc là chủ đề học tiếng Anh thú vị

Amp (amplifier) /’æmplifaiə/: bộ khuếch đại âm thanh

Instrument /’instrumənt/: nhạc cụ

CD: đĩa CD

Mic (microphone) /’maikrəfoun/: micrô

CD player: máy chạy CD

Music stand /’mju:zik stænd/: giá để bản nhạc

Headphones /hedfounz/: tai nghe

Speakers /’spi:kə/: loa

Record player /’rekɔ:d ‘pleiə(r)/: máy thu âm

Bây giờ thì bạn đã có thể gọi tên những thiết bị âm nhạc có trong nhà rồi nhé.

2. Từ vựng tiếng Anh về dòng nhạc

Bạn có hay bắt gặp câu hỏi mình thích nghe dòng nhạc nào? Dòng nhạc bạn hay nghe sẽ nói lên phong cách âm nhạc của bạn. Dòng nhạc cũng có nhiều loại khác nhau, nếu bạn muốn biết phong cách âm nhạc của mình được diễn đạt trong tiếng Anh như thế nào thì hãy tham khảo những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc dưới đây.

Nhạc cổ điển được ưa chuộng trên toàn thế giới
Nhạc cổ điển được ưa chuộng trên toàn thế giới

Blues /blu:z/: nhạc blue

Dance /dɑ:ns/: nhạc nhảy

Classical /’klæsikəl/: nhạc cổ điển

Country /’kʌntri/: nhạc đồng quê

Folk /fouk/: nhạc dân ca

hip hop /hip hɔp/: nhạc hip hop

Latin /’lætin/: nhạc Latin

Electronic /ilek’trɔnik/: nhạc điện tử

Pop /pɔp/: nhạc pop

Jazz /dʒæz/: nhạc jazz

Reggae /’regei/: nhạc reggae

Opera /’ɔprə/: nhạc opera

Rap /ræp: nhạc rap

Rock /rɔk/: nhạc rock

Techno /’tekno(u)/: nhạc khiêu vũ

3. Từ vựng tiếng Anh về ban nhạc, nhạc công

Từ vựng về ban nhạc, nhạc công cũng là nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc cần ghi nhớ.

Ban nhạc rock điển hình
Ban nhạc rock điển hình

Band /bænd/: ban nhạc

Choir /’kwaiə/: đội hợp xướng

Brass band /brɑ:s bænd/: ban nhạc kèn đồng

Orchestra /’ɔ:kistrə/: dàn nhạc giao hưởng

Rock band /rɔk bænd/: ban nhạc rock

Concert band /’kɔnsept bænd/: ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc

Jazz band /dʒæz bænd/: ban nhạc jazz

Pop group /pɔp gru:p/: nhóm nhạc pop

String quartet /striη kwɔ:’tet/: nhóm nhạc tứ tấu đàn dây

4. Tính từ miêu tả âm nhạc bằng tiếng Anh

Bên cạnh thể loại danh từ, khi học tiếng Anh chủ đề music, bạn cũng cần chú ý đến những tính từ miêu tả âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể linh hoạt sử dụng từ ngữ diễn đạt mong muốn của mình không chỉ trong các bài luận mà còn trong giao tiếp tiếng Anh.

Những tính từ thuộc từ vựng tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc dưới đây không thể thiếu trong sổ tay học ngoại ngữ của mỗi người.

Loud /laud/: to

Quiet /’kwaiət/: yên lặng

Soft /sɔft/: nhỏ

Solo /’soulou/: đơn ca

Duet /dju:’et/: biểu diễn đôi/ song ca

Slow /slou/: chậm

Boring /’bɔ:riη/: nhàm chán

Beautiful /’bju:tiful/: hay

Heavy /’hevi/: mạnh

Great /greit/: tốt

Ngoài ra, trong một số trường hợp các từ ngữ được kết hợp với nhau không theo bất cứ quy tắc nào để tạo thành cụm thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành. Phương pháp học tiếng Anh lúc này là ghi nhớ và thực hành thường xuyên những thuật ngữ thông dụng đó.

to play an instrument /tu plei æn ‘instrumənt/: chơi nhạc cụ

to take up a musical instrument /tu take up ə ‘mju:zikəl ‘instrumənt/: học 1 loại nhạc cụ

to read music /tu ri:d ‘mju:zik/: đọc nhạc

to play by ear /tu plei : chơi bằng tai

to sing along to /tu siη ə’lɔη tu/: hát chung

taste in music /teist in ‘mju:zik/: thể loại ưa thích

a slow number /ə slou ‘nʌmbə/: nhịp chậm rãi

a piece of music /ə pi:s ɔv ‘mju:zik/: tác phẩm âm nhạc

sing out of tune /siη aut ɔv tju:n/: hát lạc nhịp

out of tune /aut ɔv tju:n/: lệch tông

Tổng kết lại, chỉ cần ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc thông dụng mà English Town chia sẻ trên đây là bạn đã hoàn toàn có thể tự tin trả lời những câu hỏi tiếng Anh về âm nhạc mà không phải suy nghĩ mất quá nhiều thời gian.

Mỗi chủ đề đều mang lại cho người học những cảm hứng riêng và cũng chính là một mảnh ghép để tạo nên ngôn ngữ tiếng Anh toàn diện. Đặc biệt, âm nhạc là một chủ đề rất thú vị, bạn hoàn toàn có thể học tiếng Anh qua bài hát để có thêm hứng thú và việc hiểu cũng như ghi nhớ sẽ dễ dàng hơn.

Để tiếp thu được trọn vẹn kiến thức và ghi nhớ lâu dài, phương pháp học tốt nhất là bạn nên thực hành sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc thường xuyên. Chẳng hạn, mỗi ngày bạn sẽ tập nói về một chủ đề, hoặc đưa thành đề tài để thảo luận và trao đổi với bạn bè. Đây cũng chính là phương pháp học mà English Town đang áp dụng. Môi trường học 100% tiếng Anh sẽ giúp bạn được tiếp xúc với tiếng Anh tất cả thời gian ở đây từ khi làm quen cho tới khi sử dụng chúng thành thạo. Chính vì vậy, học viên của English Town đã có thể làm chủ ngôn ngữ chỉ sau vài buổi học. Hãy lựa chọn cho mình phương pháp học tối ưu để làm chủ tiếng Anh nhé.